Moussa Sambe 16 | |
A. Kivi (Thay: A. Visse) 57 | |
T. Lang (Thay: H. Pedmanson) 70 | |
R. Müür (Thay: P. Marin) 70 | |
R. Tarkmeel (Thay: S. Sinilaid) 77 | |
L. Õunpuu (Thay: G. Uggeri) 80 | |
M. Vaino (Thay: M. Hydara) 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Tammeka
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây FC Kuressaare
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 6 | 1 | 61 | 75 | T T T H T | |
| 2 | 30 | 18 | 1 | 11 | 18 | 55 | T H T T B | |
| 3 | 30 | 15 | 6 | 9 | 11 | 51 | T B T T B | |
| 4 | 30 | 15 | 5 | 10 | 24 | 50 | B B T T B | |
| 5 | 30 | 15 | 2 | 13 | -6 | 47 | B T B B T | |
| 6 | 30 | 12 | 2 | 16 | -6 | 38 | B B T H T | |
| 7 | 30 | 10 | 5 | 15 | -18 | 35 | T B B B H | |
| 8 | 30 | 9 | 5 | 16 | -16 | 32 | T B B H T | |
| 9 | 30 | 9 | 1 | 20 | -25 | 28 | B T B B B | |
| 10 | 30 | 5 | 5 | 20 | -43 | 20 | B H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

