Sander Alamaa 33 | |
Moussa Sambe 36 | |
Pedro Manoel 48 | |
R. Alliku (Thay: T. Usta) 62 | |
S. Tovstik (Thay: I. Antonov) 62 | |
M. Hydara (Thay: Thomas Lisboa) 64 | |
Kauan Pereira (Thay: R. Müür) 64 | |
D. Zotov (Thay: M. Kukkonen) 65 | |
R. Laabus (Thay: L. Õunpuu) 72 | |
H. Pedmanson (Thay: T. Lang) 72 | |
(Pen) Patrick Veelma 77 | |
M. Vaino (Thay: G. Uggeri) 81 | |
A. Kollo (Thay: D. Kuraksin) 81 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Tammeka
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Flora Tallinn
VĐQG Estonia
Europa Conference League
VĐQG Estonia
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 18 | 5 | 1 | 44 | 59 | H T T T T | |
| 2 | 25 | 15 | 0 | 10 | 17 | 45 | B T B B T | |
| 3 | 25 | 13 | 5 | 7 | 23 | 44 | T T T B B | |
| 4 | 24 | 12 | 6 | 6 | 9 | 42 | B T H T T | |
| 5 | 24 | 12 | 2 | 10 | -4 | 38 | T T T T B | |
| 6 | 25 | 10 | 1 | 14 | -5 | 31 | B B B T T | |
| 7 | 24 | 8 | 4 | 12 | -13 | 28 | B H B B H | |
| 8 | 25 | 8 | 1 | 16 | -18 | 25 | B B B B B | |
| 9 | 25 | 7 | 4 | 14 | -14 | 25 | B T T B H | |
| 10 | 25 | 5 | 2 | 18 | -39 | 17 | T B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

