Kevin Maetas 61 | |
Kevin Maetas 89 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Tammeka
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Harju Jalgpallikool
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 17 | 5 | 1 | 43 | 56 | T H T T T | |
| 2 | 24 | 13 | 5 | 6 | 24 | 44 | H T T T B | |
| 3 | 21 | 13 | 0 | 8 | 18 | 39 | T T B T B | |
| 4 | 22 | 10 | 6 | 6 | 5 | 36 | H T B T H | |
| 5 | 21 | 10 | 2 | 9 | -7 | 32 | T B B T T | |
| 6 | 24 | 9 | 1 | 14 | -6 | 28 | T B B B T | |
| 7 | 22 | 8 | 3 | 11 | -12 | 27 | B T B H B | |
| 8 | 23 | 8 | 1 | 14 | -14 | 25 | T T B B B | |
| 9 | 24 | 7 | 3 | 14 | -14 | 24 | H B T T B | |
| 10 | 24 | 5 | 2 | 17 | -37 | 17 | T T B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

