Thứ Sáu, 11/09/2026

Trực tiếp kết quả Tammeka vs Nomme United hôm nay 11-08-2024

Giải VĐQG Estonia - CN, 11/8

Kết thúc

Tammeka

Tammeka

1 : 1

Nomme United

Nomme United

Hiệp một: 0-1
CN, 21:00 11/08/2024
Vòng 23 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Murad Velijev
39
Tanel Lang (Thay: Mairo Miil)
46
Laurits Ounpuu (Thay: David Kwabena Epton)
46
Mihkel Jarviste (Thay: Murad Velijev)
62
Karl Gustav Kokka (Thay: Karl Laanelaid)
62
Priit Peedo (Thay: Akaki Gvineria)
67
Henri Leoke (Thay: Oleksandr Musolitin)
71
Patrick Veelma
72
Bruno Vain (Thay: Samuel Merilai)
82
Kaspar Roomussaar (Thay: Facundo Martin Stefanazzi)
82
Kevin Burov (Thay: Ezekiel Olawale Abiola Tanimowo)
83
Robin Mathias Muur (Thay: Patrick Veelma)
88

Thống kê trận đấu Tammeka vs Nomme United

số liệu thống kê
Tammeka
Tammeka
Nomme United
Nomme United
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
05/04 - 2024
04/07 - 2024
11/08 - 2024
09/11 - 2024
21/03 - 2026
15/05 - 2026
14/08 - 2026

Thành tích gần đây Tammeka

VĐQG Estonia
09/09 - 2026
06/09 - 2026
02/09 - 2026
30/08 - 2026
26/08 - 2026
22/08 - 2026
14/08 - 2026
02/08 - 2026
11/07 - 2026
05/07 - 2026

Thành tích gần đây Nomme United

VĐQG Estonia
08/09 - 2026
05/09 - 2026
29/08 - 2026
23/08 - 2026
14/08 - 2026
09/08 - 2026
31/07 - 2026
17/07 - 2026
11/07 - 2026
03/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia2620515065T T T T T
2Flora TallinnFlora Tallinn27161101849B B T T H
3Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond261367945H T T B T
4Nomme Kalju FCNomme Kalju FC2713592144T B B B B
5TammekaTammeka2613211-441T T B T B
6Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus2610412-1134B B H T T
7Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool2710116-831B T T B B
8Nomme UnitedNomme United279117-1828B B B B T
9FC KuressaareFC Kuressaare278415-1628T B H T B
10Narva TransNarva Trans275319-4118H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow