Giacomo Uggeri 20 | |
(Pen) Patrick Veelma 35 | |
T. Evans (Thay: K. Läänelaid) 46 | |
N. Vassiljev (Thay: A. Torres) 46 | |
L. Õunpuu (Thay: H. Pedmanson) 63 | |
Muhammed Hydara 70 | |
E. Õunapuu (Thay: K. Mätas) 70 | |
K. Oostenbrink (Thay: A. Frolov) 74 | |
Kauan Pereira (Thay: P. Marin) 81 | |
R. Silov (Thay: T. Lang) 81 | |
Thomas Lisboa 83 | |
M. Vaino (Thay: Thomas Lisboa) 86 | |
M. Miil (Thay: Z. Beglarishvili) 86 | |
R. Müür (Thay: M. Sambe) 86 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Tammeka
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Nomme United
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 26 | 6 | 1 | 66 | 84 | H T T T T | |
| 2 | 33 | 18 | 6 | 9 | 14 | 60 | T B T T T | |
| 3 | 34 | 19 | 1 | 14 | 15 | 58 | B B T B B | |
| 4 | 33 | 16 | 6 | 11 | 22 | 54 | T B H B T | |
| 5 | 33 | 16 | 2 | 15 | -5 | 50 | B T B B T | |
| 6 | 34 | 15 | 2 | 17 | -1 | 47 | T T T T B | |
| 7 | 33 | 10 | 6 | 17 | -22 | 36 | B H H B B | |
| 8 | 33 | 10 | 5 | 18 | -18 | 35 | H T T B B | |
| 9 | 33 | 11 | 1 | 21 | -22 | 34 | B B B T T | |
| 10 | 33 | 5 | 5 | 23 | -49 | 20 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

