Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả Tammeka vs Paide Linnameeskond hôm nay 19-03-2023

Giải VĐQG Estonia - CN, 19/3

Kết thúc

Tammeka

Tammeka

0 : 0

Paide Linnameeskond

Paide Linnameeskond

Hiệp một: 0-0
CN, 22:00 19/03/2023
Vòng 4 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Giacomo Uggeri (Thay: Taijo Teniste)
57
Kaimar Saag (Thay: Oskar Hoim)
58
Sergei Mosnikov (Thay: Siim Luts)
68
Kristofer Piht (Thay: Mechini Gomis)
68
Silver Alex Kelder
73
Abdul Razak Yusif (Thay: Hindrek Ojamaa)
76
Herman Pedmanson (Thay: Dominic Laaneots)
84
Akaki Gvineria (Thay: Devid Lehter)
88

Thống kê trận đấu Tammeka vs Paide Linnameeskond

số liệu thống kê
Tammeka
Tammeka
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
5 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
19/09 - 2021
20/03 - 2022
25/05 - 2022
31/07 - 2022
12/11 - 2022
19/03 - 2023
13/05 - 2023
19/08 - 2023
30/09 - 2023
20/04 - 2024
18/05 - 2024
24/08 - 2024
26/10 - 2024
05/04 - 2025
28/06 - 2025
23/08 - 2025
18/10 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
29/10 - 2025

Thành tích gần đây Tammeka

VĐQG Estonia
14/03 - 2026
08/03 - 2026
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
29/10 - 2025
VĐQG Estonia
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
26/09 - 2025

Thành tích gần đây Paide Linnameeskond

VĐQG Estonia
15/03 - 2026
Cúp quốc gia Estonia
29/10 - 2025
VĐQG Estonia
26/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia220046T T
2Nomme Kalju FCNomme Kalju FC220026T T
3Nomme UnitedNomme United210133B T
4Flora TallinnFlora Tallinn210123T B
5Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus2101-53T B
6FC KuressaareFC Kuressaare2101-13B T
7Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool2101-13T B
8Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond210103B T
9TammekaTammeka2002-20B B
10Narva TransNarva Trans2002-20B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow