Pedro Dolabella (Kiến tạo: MD Myers) 2 | |
Jamison Ping (Thay: Adrian Pelayo) 17 | |
MD Myers (Kiến tạo: Charlie Ostrem) 28 | |
Louis Perez (Kiến tạo: Marco Micaletto) 33 | |
Gino Vivi (Thay: MD Myers) 46 | |
Laurence Wyke (Thay: Brian Schaefer) 46 | |
Max Schneider (Thay: Pedro Dolabella) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Tampa Bay Rowdies vs Phoenix Rising FC
số liệu thống kê

Tampa Bay Rowdies

Phoenix Rising FC
48 Kiểm soát bóng 52
6 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
12 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 2
4 Phát bóng 2
Đội hình xuất phát Tampa Bay Rowdies vs Phoenix Rising FC
Tampa Bay Rowdies (4-2-3-1): Austin Pack (24), Sebastian Cruz (30), Brian Schaefer (3), Nathan Dossantos (62), Charlie Ostrem (20), Lewis Hilton (4), Evan Conway (7), Louis Perez (13), Marco Micaletto (16), Pedro Dolabella (8), MD Myers (9)
Phoenix Rising FC (4-2-3-1): Patrick Rakovsky (1), Collin Smith (2), Pape Mar Boye (4), Adrian Pelayo (24), Luke Biasi (20), Jean Eric Moursou (13), Gilberto Rivera (37), Ihsan Sacko (7), John Scearce (17), Hope Kodzo Avayevu (10), Eziah Ramirez (91)

Tampa Bay Rowdies
4-2-3-1
24
Austin Pack
30
Sebastian Cruz
3
Brian Schaefer
62
Nathan Dossantos
20
Charlie Ostrem
4
Lewis Hilton
7
Evan Conway
13
Louis Perez
16
Marco Micaletto
8
Pedro Dolabella
9
MD Myers
91
Eziah Ramirez
10
Hope Kodzo Avayevu
17
John Scearce
7
Ihsan Sacko
37
Gilberto Rivera
13
Jean Eric Moursou
20
Luke Biasi
24
Adrian Pelayo
4
Pape Mar Boye
2
Collin Smith
1
Patrick Rakovsky

Phoenix Rising FC
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Brian Schaefer Laurence Wyke | 17’ | Adrian Pelayo Jamison Ping |
| 46’ | MD Myers Gino Vivi | ||
| 46’ | Pedro Dolabella Max Schneider | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jahmali Waite | Chituru Odunze | ||
Laurence Wyke | Damian Rivera | ||
Alexander Rodriguez | Daniel Flores | ||
Jesse Tita | Aleksandar Vukovic | ||
Gino Vivi | Jamison Ping | ||
Max Schneider | Gunnar Studenhofft | ||
Karsen Henderlong | Noah Cross | ||
Isaiah LeFlore | Jackson Gaydon | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Tampa Bay Rowdies
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Phoenix Rising FC
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T T B H T | |
| 2 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | T B T T H | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 3 | 15 | T H B H T | |
| 4 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | T T T H H | |
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 13 | T T T T B | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T B T B H | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | B T H T B | |
| 8 | 7 | 2 | 4 | 1 | 0 | 10 | T H H B H | |
| 9 | 7 | 3 | 1 | 3 | -2 | 10 | B T H B T | |
| 10 | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 9 | T H H T H | |
| 11 | 7 | 2 | 3 | 2 | -3 | 9 | T T H H B | |
| 12 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H B H H | |
| 13 | 7 | 2 | 3 | 2 | 3 | 9 | H H B T T | |
| 14 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H B T H | |
| 15 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | T B B H T | |
| 16 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H B H T H | |
| 17 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | B B B B T | |
| 18 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | H T H B H | |
| 19 | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 6 | T B H B H | |
| 20 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B B T T B | |
| 21 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B B T B H | |
| 22 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H B B H T | |
| 23 | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 4 | H B H H H | |
| 24 | 7 | 0 | 2 | 5 | -10 | 2 | H B H B B | |
| 25 | 7 | 0 | 1 | 6 | -9 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch