Thứ Sáu, 09/10/2026

Trực tiếp kết quả Tanzania vs DR Congo hôm nay 15-10-2024

Giải Can Cup - Th 3, 15/10

Kết thúc

Tanzania

Tanzania

0 : 2
Hiệp một: 0-0
T3, 20:00 15/10/2024
Vòng loại - Can Cup
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bakari Nondo (Thay: Lusajo Mwaikenda)
58
Meschack Elia (Thay: Silas Katompa Mvumpa)
60
Theo Bongonda
64
Fiston Mayele (Thay: Simon Banza)
72
Nathanael Mbuku (Thay: Theo Bongonda)
72
Himid Mao Mkami (Thay: Mudathiri Yahya)
74
Noah Sadiki (Thay: Edo Kayembe)
82
Noah Sadiki
82
Seleman Mwalimu (Thay: Cement Mzize)
84
Meschack Elia
87
Fiston Mayele
90+1'
Meschack Elia
90+3'

Đội hình xuất phát Tanzania vs DR Congo

Thay người
58’
Lusajo Mwaikenda
Bakari Nondo
60’
Silas Katompa Mvumpa
Mechak Elia
74’
Mudathiri Yahya
Himid Mao Mkami
72’
Theo Bongonda
Nathanael Mbuku
84’
Cement Mzize
Seleman Mwalimu
72’
Simon Banza
Fiston Mayele
72’
Theo Bongonda
Nathanaël Mbuku
82’
Edo Kayembe
Noah Sadiki
Cầu thủ dự bị
Yona Amos
Lionel Nzau Mpasi
Zuberi Foba
William Balikwisha
Abdalla Said Ali
Nathanael Mbuku
Himid Mao Mkami
Fiston Mayele
Pascal Msindo
Mechak Elia
Bakari Nondo
Samuel Essende
Cyprian Kachwele
Gael Kakuta
Khalid Habibu
Noah Sadiki
Ibrahim Ame
Joris Kayembe
Nassor Hamoud
Dylan Batubinsika
Seleman Mwalimu
Peter Kioso
Brunel Ifonge
Nathanaël Mbuku

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
02/09 - 2021
11/11 - 2021
Can Cup
25/01 - 2024
10/10 - 2024
15/10 - 2024

Thành tích gần đây Tanzania

Can Cup
29/09 - 2026
25/09 - 2026
Giao hữu
29/03 - 2026
H1: 0-3
26/03 - 2026
Can Cup
04/01 - 2026
30/12 - 2025
28/12 - 2025
H1: 0-0
24/12 - 2025
Giao hữu
15/11 - 2025
H1: 0-2
14/10 - 2025
H1: 2-0

Thành tích gần đây DR Congo

Giao hữu
05/10 - 2026
H1: 0-0
02/10 - 2026
H1: 0-1
VCK World Cup
01/07 - 2026
28/06 - 2026
28/06 - 2026
24/06 - 2026
24/06 - 2026
18/06 - 2026
Giao hữu
09/06 - 2026
H1: 0-0
09/06 - 2026
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Can Cup

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc220046T T
2GabonGabon210103B T
3NigerNiger2101-13T B
4LesothoLesotho2002-30B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập211054H T
2AngolaAngola211024H T
3MalawiMalawi2101-13T B
4South SudanSouth Sudan2002-60B B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà220046T T
2GambiaGambia220036T T
3SomaliaSomalia2002-30B B
4GhanaGhana2002-40B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nam PhiNam Phi220066T T
2GuineaGuinea210103B T
3KenyaKenya2011-11H B
4EritreaEritrea2011-51H B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BeninBenin211014H T
2Burkina FasoBurkina Faso211014H T
3MauritaniaMauritania210113T B
4Central African RepublicCentral African Republic2002-30B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CameroonCameroon211024T H
2ComorosComoros2101-13B T
3NamibiaNamibia210103T B
4CongoCongo2011-11B H
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1UgandaUganda211014H T
2BotswanaBotswana202002H H
3TunisiaTunisia202002H H
4LibyaLibya2011-11H B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria211024T H
2ZambiaZambia210103B T
3TogoTogo2101-13T B
4BurundiBurundi2011-11B H
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MozambiqueMozambique211034H T
2SenegalSenegal211014H T
3SudanSudan2101-23T B
4EthiopiaEthiopia2002-20B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1RwandaRwanda220036T T
2MaliMali220036T T
3Cape VerdeCape Verde2002-30B B
4LiberiaLiberia2002-30B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Guinea-BissauGuinea-Bissau220056T T
2NigeriaNigeria2101-23T B
3MadagascarMadagascar2011-11B H
4TanzaniaTanzania2011-21B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow