L. Arhipov 4 | |
O. Toome 33 | |
T. Tekko (Thay: S. Viira) 46 | |
A. Songisepp (Thay: E. Mõttus) 46 | |
T. Teniste (Thay: M. Sossi) 46 | |
A. Kiivit (Thay: M. Zovo) 73 | |
R. Roots (Thay: H. Käblik) 73 | |
O. Toome 78 | |
V. Ištšenko (Thay: I. Mohhov) 84 | |
I. Ussatšov 86 | |
T. Giršik (Thay: O. Toome) 89 | |
E. Veensalu 90+3' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Estonia
Thành tích gần đây Tartu JK Welco
Hạng 2 Estonia
Thành tích gần đây FC Tallinn
Hạng 2 Estonia
Bảng xếp hạng Hạng 2 Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 17 | 3 | 6 | 37 | 54 | B T T T B | |
| 2 | 27 | 14 | 5 | 8 | 23 | 47 | T B T T B | |
| 3 | 26 | 13 | 5 | 8 | 20 | 44 | T B T H T | |
| 4 | 25 | 11 | 5 | 9 | 5 | 38 | T B T H T | |
| 5 | 26 | 11 | 5 | 10 | -11 | 38 | B T B T T | |
| 6 | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H T T B B | |
| 7 | 26 | 11 | 1 | 14 | -3 | 34 | T B B T B | |
| 8 | 27 | 7 | 7 | 13 | -24 | 28 | B H B B T | |
| 9 | 25 | 7 | 6 | 12 | -13 | 27 | B T H B B | |
| 10 | 26 | 6 | 4 | 16 | -32 | 22 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

