K. Laasner 7 | |
M. Mugra 16 | |
O. Ollik 34 | |
M. Roos 39 | |
K. Kaljuvere 40 | |
A. Songisepp (Thay: M. Mägi) 46 | |
E. Mõttus (Thay: R. Roots) 46 | |
R. Vahe 60 | |
H. Käblik (Thay: M. Mugra) 63 | |
M. Sossi (Thay: M. Zovo) 63 | |
H. Käblik 64 | |
K. Mägi (Thay: R. Vahe) 66 | |
E. Veensalu 70 | |
K. Mägi 79 | |
R. Rumma (Thay: O. Ollik) 84 | |
M. Fofana (Thay: K. Kaljuvere) 84 | |
K. Milk 85 | |
T. Tekko (Thay: E. Veensalu) 87 | |
N. Krimm (Thay: R. Lehtmets) 89 | |
K. Mägi 90+2' | |
T. Teniste 90+5' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Estonia
Thành tích gần đây Tartu JK Welco
Hạng 2 Estonia
Thành tích gần đây Viimsi JK
Hạng 2 Estonia
Bảng xếp hạng Hạng 2 Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 5 | 6 | 55 | 74 | T T T T T | |
| 2 | 33 | 18 | 5 | 10 | 32 | 59 | T B B T T | |
| 3 | 34 | 17 | 3 | 14 | 11 | 54 | T T T T H | |
| 4 | 33 | 16 | 6 | 11 | 22 | 54 | T B H B T | |
| 5 | 33 | 14 | 8 | 11 | -1 | 50 | T H B H H | |
| 6 | 34 | 12 | 5 | 17 | -31 | 41 | T B T T T | |
| 7 | 33 | 11 | 7 | 15 | -3 | 40 | B H B B B | |
| 8 | 34 | 11 | 6 | 17 | -12 | 39 | T T B B B | |
| 9 | 34 | 10 | 8 | 16 | -33 | 38 | H T B B T | |
| 10 | 34 | 7 | 5 | 22 | -40 | 26 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

