Thứ Ba, 05/05/2026

Trực tiếp kết quả Tatran Presov vs FK Pohronie hôm nay 23-03-2024

Giải Hạng 2 Slovakia - Th 7, 23/3

Kết thúc

Tatran Presov

Tatran Presov

2 : 0

FK Pohronie

FK Pohronie

Hiệp một: 1-0
T7, 20:30 23/03/2024
Vòng 21 - Hạng 2 Slovakia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jozef Dolny
8
Richard Zupa
77
Derrick Bonsu
87

Thống kê trận đấu Tatran Presov vs FK Pohronie

số liệu thống kê
Tatran Presov
Tatran Presov
FK Pohronie
FK Pohronie
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Slovakia
29/10 - 2022
19/05 - 2023
01/09 - 2023
23/03 - 2024
Giao hữu
29/06 - 2024
Hạng 2 Slovakia
04/10 - 2024
26/04 - 2025

Thành tích gần đây Tatran Presov

VĐQG Slovakia
02/05 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026
Cúp quốc gia Slovakia
15/04 - 2026
H1: 1-1 | HP: 1-0
VĐQG Slovakia
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
Cúp quốc gia Slovakia
18/03 - 2026
VĐQG Slovakia
14/03 - 2026
Cúp quốc gia Slovakia
12/03 - 2026

Thành tích gần đây FK Pohronie

Hạng 2 Slovakia
02/05 - 2026
26/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
05/04 - 2026
28/03 - 2026
22/03 - 2026
06/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica2819633463T T H H T
2Lokomotiva ZvolenLokomotiva Zvolen2812106946T T B H T
3Liptovsky MikulasLiptovsky Mikulas281297645B B H T H
4FC Petrzalka 1898FC Petrzalka 18982813691445T B T T B
5MalzeniceMalzenice281288644T H T H H
6FK PohronieFK Pohronie28101081140B B H T H
7Zlate MoravceZlate Moravce2811710740T B B B B
8Inter BratislavaInter Bratislava2811611-139H T T B B
9Slovan Bratislava BSlovan Bratislava B289109-637T H T T H
10OFK Banik Lehota Pod VtacnikomOFK Banik Lehota Pod Vtacnikom289712-834T H B H T
11FC STK 1914 SamorinFC STK 1914 Samorin288812-532B T H H H
12Zilina BZilina B288614-1730B T H B H
13Slavia Tu KosiceSlavia Tu Kosice287813-1329B T B H B
14Povazska BystricaPovazska Bystrica287813-1229B B H H H
15PuchovPuchov2861111-1329B H B H T
16Redfox FC Stara LubovnaRedfox FC Stara Lubovna286814-1226H B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow