Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Korede David (Kiến tạo: Eynel Soares) 41 | |
Filip Soucek (Kiến tạo: Roman Begala) 45+1' | |
Ioan-Calin Revenco (Thay: Juraj Kotula) 46 | |
Andy Masaryk (Thay: Taras Bondarenko) 46 | |
Sean Goss 62 | |
Filip Soucek 62 | |
Lukasz Wolsztynski (Thay: Roman Begala) 63 | |
Dominique Simon (Thay: Yuri Medvedev) 63 | |
Denis Adamkovic (Thay: Roshaun Mathurin) 69 | |
Landing Sagna (Thay: Michal Siplak) 82 | |
Lukas Skovajsa (Thay: Eynel Soares) 90 | |
Pepijn Doesburg (Thay: Korede David) 90 | |
Antonio Bazdaric (Thay: Lukas Mikulaj) 90 |
Thống kê trận đấu Tatran Presov vs Trencin


Diễn biến Tatran Presov vs Trencin
Lukas Mikulaj rời sân và được thay thế bởi Antonio Bazdaric.
Korede David rời sân và được thay thế bởi Pepijn Doesburg.
Eynel Soares rời sân và được thay thế bởi Lukas Skovajsa.
Michal Siplak rời sân và được thay thế bởi Landing Sagna.
Roshaun Mathurin rời sân và được thay thế bởi Denis Adamkovic.
Yuri Medvedev rời sân và được thay thế bởi Dominique Simon.
Roman Begala rời sân và được thay thế bởi Lukasz Wolsztynski.
Thẻ vàng cho Filip Soucek.
Taras Bondarenko rời sân và được thay thế bởi Andy Masaryk.
Juraj Kotula rời sân và được thay thế bởi Ioan-Calin Revenco.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Roman Begala đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Filip Soucek đã ghi bàn!
Eynel Soares đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Korede David đã ghi bàn!
V À A A A O O O Tatran Presov ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Tatran Presov vs Trencin
Tatran Presov (3-4-3): Pavol Bajza (91), Jurij Medvedev (71), Taras Bondarenko (55), Jozef Menich (31), Juraj Kotula (28), Roman Begala (5), Denys Taraduda (17), Michal Siplak (3), Gabriel Barbosa (26), Filip Soucek (7), Martin Regali (9)
Trencin (4-1-4-1): Matus Slavicek (30), Hugo Pavek (90), Richard Krizan (33), Pape Diouf (95), Nikolas Brandis (12), Sean Goss (16), Roshaun Mathurin (11), Markus Poom (18), Lukas Mikulaj (21), Eynel Soares (7), Korede Adedoyin (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Taras Bondarenko Andy Masaryk | 69’ | Roshaun Mathurin Denis Adamkovic |
| 46’ | Juraj Kotula Ioan-Calin Revenco | 90’ | Korede David Pepjin Doesburg |
| 63’ | Yuri Medvedev Dominique Simon | 90’ | Eynel Soares Lukas Skovajsa |
| 63’ | Roman Begala Lukasz Wolsztynski | 90’ | Lukas Mikulaj Antonio Bazdaric |
| 82’ | Michal Siplak Landing Sagna | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Adrian Knurovsky | Pepjin Doesburg | ||
Daniels Balodis | Denis Adamkovic | ||
Andy Masaryk | Dylann Kam | ||
Ioan-Calin Revenco | Lukas Skovajsa | ||
Landing Sagna | Jakub Holubek | ||
Kyrylo Siheiev | Tadeas Hajovsky | ||
Dominique Simon | Antonio Bazdaric | ||
Séverin Tatolna | Alex Hudok | ||
Lukasz Wolsztynski | Fedor Kasana | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Tatran Presov
Thành tích gần đây Trencin
Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T T B H T | |
| 2 | 22 | 12 | 7 | 3 | 19 | 43 | T B H T H | |
| 3 | 22 | 11 | 7 | 4 | 18 | 40 | B T H H H | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 7 | 37 | T H H B B | |
| 5 | 22 | 11 | 3 | 8 | 17 | 36 | B T T T T | |
| 6 | 22 | 8 | 5 | 9 | -4 | 29 | T H B T B | |
| 7 | 22 | 6 | 7 | 9 | -10 | 25 | H T B H H | |
| 8 | 22 | 7 | 3 | 12 | -7 | 24 | T T T H T | |
| 9 | 22 | 7 | 3 | 12 | -19 | 24 | H B T B T | |
| 10 | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 | B B H H H | |
| 11 | 22 | 4 | 9 | 9 | -13 | 21 | B B B H B | |
| 12 | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | B B T B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 29 | 19 | 5 | 5 | 25 | 62 | T T H T T | |
| 2 | 29 | 16 | 7 | 6 | 20 | 55 | B T T B T | |
| 3 | 29 | 15 | 5 | 9 | 13 | 50 | T H T T B | |
| 4 | 29 | 14 | 7 | 8 | 20 | 49 | T B T B B | |
| 5 | 29 | 12 | 3 | 14 | 6 | 39 | B B B B T | |
| 6 | 29 | 11 | 5 | 13 | -10 | 38 | T T B B B | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 29 | 12 | 4 | 13 | 0 | 40 | T T T B T | |
| 2 | 29 | 12 | 3 | 14 | -18 | 39 | T T T B T | |
| 3 | 29 | 7 | 10 | 12 | -16 | 31 | B H H T B | |
| 4 | 29 | 7 | 8 | 14 | -11 | 29 | T B H T T | |
| 5 | 29 | 6 | 8 | 15 | -13 | 26 | B B B B B | |
| 6 | 29 | 5 | 11 | 13 | -16 | 26 | B H B T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch