Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả TB Tvoeroyri vs EB/Streymur hôm nay 20-10-2021

Giải VĐQG Faroe Islands - Th 4, 20/10

Kết thúc

TB Tvoeroyri

TB Tvoeroyri

0 : 1

EB/Streymur

EB/Streymur

Hiệp một: 0-0
T4, 22:00 20/10/2021
Vòng 15 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Andras Olsen
3
Jens Erik Bruhn
64
Johann Joensen
77

Thống kê trận đấu TB Tvoeroyri vs EB/Streymur

số liệu thống kê
TB Tvoeroyri
TB Tvoeroyri
EB/Streymur
EB/Streymur
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 9
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát TB Tvoeroyri vs EB/Streymur

Thay người
61’
Filip Djordjevic
Andreas Midjord
56’
Toki Johannesen
Hans Pauli Samuelsen
59’
Gutti Dahl-Olsen
Arnbjoern Theodor Hansen
82’
Arnbjoern Theodor Hansen
Gutti Dahl-Olsen
Cầu thủ dự bị
Mikal Tummasarson
Magnus Jarnskor
Ken Fagerberg
Jakup Hummeland
Andreas Midjord
Roi Olsen
Nikola Stoisavljevic
Ragnar Danielsen
Mads Viktor Svane Altschuler
Hans Pauli Samuelsen
Oddmar Jespersen
Arnbjoern Theodor Hansen
Jannik Dalfoss
Joannes Davidsen
Bartal Petersen
Sverri Mariusarson
Johan Thomsen
Gutti Dahl-Olsen
Toni Takamaki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
16/10 - 2021
20/10 - 2021
08/04 - 2023
04/06 - 2023
01/10 - 2023
16/03 - 2025
22/06 - 2025
16/08 - 2025

Thành tích gần đây TB Tvoeroyri

VĐQG Faroe Islands
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
30/08 - 2025
23/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025

Thành tích gần đây EB/Streymur

VĐQG Faroe Islands
15/03 - 2026
08/03 - 2026
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
25/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
30/08 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AB ArgirAB Argir220056T T
2HB TorshavnHB Torshavn220036T T
3KlaksvikKlaksvik211044T H
4B36 TorshavnB36 Torshavn211014T H
5NSI RunavikNSI Runavik211014T H
6B68 ToftirB68 Toftir2101-13B T
7VikingurVikingur2011-11B H
8SkalaSkala2002-20B B
9EB/StreymurEB/Streymur2002-40B B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur2002-60B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow