L. Estupiñán 16 | |
B. Delgado 26 | |
A. Spina 35 | |
S. Porozo (Thay: P. Guzmán) 46 | |
E. Mesa 53 | |
Agostino Spina 59 | |
M. Vera (Thay: L. Arroyo) 64 | |
Anthony Castillo (Thay: Yorlin Arce) 67 | |
C. Arteaga (Thay: L. Estupiñán) 67 | |
Ayrton Preciado 71 | |
Y. Carabalí (Thay: A. Preciado) 74 | |
M. Cháves (Thay: J. Majao) 78 | |
D. Espinosa (Thay: A. Mena) 81 | |
Felipe Castillo (Thay: E. Mesa) 81 | |
C. Estupiñán (Thay: M. Castaño) 81 |
Thống kê trận đấu Tecnico Universitario vs Aucas
số liệu thống kê

Tecnico Universitario

Aucas
48 Kiểm soát bóng 52
3 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 1
10 Phạt góc 6
1 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 19
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 3
22 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 3
5 Phát bóng 14
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Tecnico Universitario
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Aucas
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 1 | 3 | 33 | 55 | T T T T T | |
| 2 | 22 | 10 | 6 | 6 | 14 | 36 | B B T T T | |
| 3 | 22 | 10 | 5 | 7 | 6 | 35 | T T B T T | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | -1 | 35 | T B T B B | |
| 5 | 22 | 9 | 7 | 6 | 6 | 34 | H H T B B | |
| 6 | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | H B B H T | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 2 | 31 | T H T H T | |
| 8 | 22 | 7 | 7 | 8 | -4 | 28 | B T H T H | |
| 9 | 21 | 8 | 4 | 9 | -7 | 28 | B B H B B | |
| 10 | 22 | 7 | 6 | 9 | -5 | 27 | H T B T T | |
| 11 | 22 | 8 | 2 | 12 | -4 | 26 | B B B B T | |
| 12 | 22 | 7 | 5 | 10 | -5 | 26 | H B B T B | |
| 13 | 22 | 6 | 7 | 9 | -6 | 25 | B B T H B | |
| 14 | 21 | 7 | 7 | 7 | -6 | 25 | H H T B H | |
| 15 | 22 | 6 | 5 | 11 | -8 | 23 | B T T B B | |
| 16 | 22 | 3 | 5 | 14 | -19 | 14 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch