Alejandro Javier Villalva Pavon 11 | |
Alejandro Javier Villalva Pavon 20 | |
Alexis Mauricio Santacruz Delgado 21 | |
Pedro Pablo Perlaza Caicedo 24 | |
Luis Mateo Ortiz Lara 38 | |
Billy Arce 39 | |
Richard Hernan Schunke 42 | |
Luis Segovia 45+2' | |
Jhoanner Chavez (Thay: Pedro Pablo Perlaza Caicedo) 46 | |
Thiago Augusto Serpa Carmona (Thay: Luis Estupinan) 46 | |
Orlen Quintero (Thay: Jean Carlos Blanco Becerra) 52 | |
William Andres Vargas Leon (Thay: Mateo Carabajal) 55 | |
Joel Leandro Ordonez Guerrero (Thay: Danny Alejandro Cabezas Bazan) 55 | |
Edison Javier Carcelen Chala 58 | |
Carlos Alexi Arboleda Ruiz (Thay: Alejandro Javier Villalva Pavon) 62 | |
Jonathan Jesus Bauman 63 | |
Orlen Quintero 64 | |
Junior Sornoza (Thay: Cristian Alberto Pellerano) 69 | |
Thiago Augusto Serpa Carmona 70 | |
Edwin Miguel Mendez Escobar (Thay: Enson Jesus Rodriguez Mesa) 78 | |
Junior Sornoza 84 | |
Luis Mateo Ortiz Lara 90+1' | |
Elvis Adan Patta Quintero 90+2' | |
Christopher Alexi Tutalcha Erazo 90+4' |
Thống kê trận đấu Tecnico Universitario vs Independiente del Valle
số liệu thống kê

Tecnico Universitario

Independiente del Valle
50 Kiểm soát bóng 50
4 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 2
1 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 15
5 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 2
14 Ném biên 7
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
5 Phát bóng 9
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Tecnico Universitario
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Independiente del Valle
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng International Champions Cup 2016
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 3 | 3 | 13 | 30 | T H H B T | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 14 | 29 | B T T T T | |
| 3 | 15 | 9 | 2 | 4 | 4 | 29 | B T T H T | |
| 4 | 15 | 8 | 3 | 4 | 4 | 27 | T T T B H | |
| 5 | 15 | 7 | 5 | 3 | 6 | 26 | T T H T T | |
| 6 | 15 | 6 | 5 | 4 | 8 | 23 | T H B B H | |
| 7 | 15 | 6 | 4 | 5 | -2 | 22 | T T B T B | |
| 8 | 15 | 5 | 6 | 4 | -2 | 21 | T T H H B | |
| 9 | 15 | 6 | 2 | 7 | -5 | 20 | T B T B B | |
| 10 | 15 | 5 | 4 | 6 | -2 | 19 | T B H T T | |
| 11 | 15 | 4 | 6 | 5 | 2 | 18 | B H B H T | |
| 12 | 15 | 4 | 6 | 5 | 1 | 18 | T B T H B | |
| 13 | 15 | 3 | 4 | 8 | -7 | 13 | B B H T B | |
| 14 | 15 | 3 | 4 | 8 | -11 | 13 | B B B T B | |
| 15 | 15 | 2 | 4 | 9 | -12 | 10 | B B B B H | |
| 16 | 15 | 1 | 6 | 8 | -11 | 9 | B H H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch