Mohammed Tahiri (Kiến tạo: Thomas Kotte) 23 | |
Dantaye Gilbert (Kiến tạo: Emmanuel van de Blaak) 44 | |
Tai Abed (Thay: Emir Bars) 61 | |
Youssef El Kachati (Thay: Mees Kaandorp) 63 | |
Tim van de Loo (Thay: Tom Overtoom) 63 | |
Youssef El Kachati (Thay: Mees Kaandorp) 65 | |
Tim van de Loo 65 | |
Tim van de Loo (Thay: Tom Overtoom) 65 | |
Devon Koswal (Kiến tạo: Youssef El Kachati) 67 | |
Zakaria Eddahchouri (Thay: Mohammed Tahiri) 72 | |
Christos Giousis (Thay: Cain Seedorf) 72 | |
Peter Guinari (Thay: Devon Koswal) 78 | |
Julian Kwaaitaal (Thay: Dantaye Gilbert) 78 | |
Zakaria Eddahchouri (Kiến tạo: Christos Giousis) 79 | |
Julian Kwaaitaal (Thay: Dantaye Gilbert) 81 | |
Tim van den Heuvel (Thay: Mylian Jimenez) 88 | |
Iggy Houben (Thay: Enzo Geerts) 88 |
Thống kê trận đấu Telstar vs Jong PSV
số liệu thống kê

Telstar

Jong PSV
47 Kiểm soát bóng 53
4 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 5
9 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Telstar vs Jong PSV
Telstar (3-4-2-1): Ronald Koeman Jr (1), Mitch Apau (3), Devon Koswal (15), Thomas Oude Kotte (4), Jay Kruiver (2), Jayden Turfkruier (8), Alex Plat (24), Tom Overtoom (12), Mees Kaandorp (14), Cain Seedorf (7), Mohammed Tahiri (27)
Jong PSV (4-2-3-1): Niek Schiks (1), Emmanuel Van De Blaak (2), Matteo Dams (3), Wessel Kuhn (4), Koen Jansen (5), Enzo Geerts (6), Mylian Jimenez (8), Dantaye Gilbert (7), Mohamed Nassoh (10), Emir Bars (11), Jevon Simons (9)

Telstar
3-4-2-1
1
Ronald Koeman Jr
3
Mitch Apau
15
Devon Koswal
4
Thomas Oude Kotte
2
Jay Kruiver
8
Jayden Turfkruier
24
Alex Plat
12
Tom Overtoom
14
Mees Kaandorp
7
Cain Seedorf
27
Mohammed Tahiri
9
Jevon Simons
11
Emir Bars
10
Mohamed Nassoh
7
Dantaye Gilbert
8
Mylian Jimenez
6
Enzo Geerts
5
Koen Jansen
4
Wessel Kuhn
3
Matteo Dams
2
Emmanuel Van De Blaak
1
Niek Schiks

Jong PSV
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 63’ | Mees Kaandorp Youssef El Kachati | 61’ | Emir Bars Tay Abed |
| 63’ | Tom Overtoom Tim van de Loo | 78’ | Dantaye Gilbert Julian Kwaaitaal |
| 72’ | Cain Seedorf Christos Giousis | 88’ | Enzo Geerts Iggy Houben |
| 72’ | Mohammed Tahiri Zakaria Eddahchouri | 88’ | Mylian Jimenez Tim van den Heuvel |
| 78’ | Devon Koswal Peter Guinari | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Yahya Boussakou | Reda El Meliani | ||
Joey Houweling | Bram Rovers | ||
Quinten Van Den Heerik | Tay Abed | ||
Christos Giousis | Iggy Houben | ||
Youssef El Kachati | Muhlis Dagasan | ||
Leonardo Rocha de Almeida | Julian Kwaaitaal | ||
Peter Guinari | Tim van den Heuvel | ||
Tim van de Loo | Tijn Smolenaars | ||
Alae-Eddine Bouyaghlafen | Kjell Peersman | ||
Lukas van Ingen | |||
Yael Liesdek | |||
Zakaria Eddahchouri | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây Telstar
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Jong PSV
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 23 | 2 | 6 | 40 | 71 | T T T B T | |
| 2 | 30 | 20 | 7 | 3 | 29 | 67 | T T T T H | |
| 3 | 31 | 15 | 7 | 9 | 9 | 52 | T T H B T | |
| 4 | 31 | 15 | 5 | 11 | 7 | 50 | B T H T B | |
| 5 | 31 | 14 | 8 | 9 | 7 | 50 | T B T H T | |
| 6 | 31 | 15 | 3 | 13 | 13 | 48 | B T B T T | |
| 7 | 31 | 13 | 8 | 10 | 7 | 47 | B H T T T | |
| 8 | 31 | 12 | 11 | 8 | 4 | 47 | T T H B H | |
| 9 | 31 | 11 | 9 | 11 | 0 | 42 | T B H H B | |
| 10 | 31 | 11 | 7 | 13 | -3 | 40 | T H H H B | |
| 11 | 31 | 12 | 4 | 15 | -10 | 40 | T B B T T | |
| 12 | 31 | 11 | 4 | 16 | -9 | 37 | H H B B B | |
| 13 | 30 | 10 | 6 | 14 | -8 | 36 | H B T T B | |
| 14 | 31 | 9 | 9 | 13 | -5 | 36 | B B B B T | |
| 15 | 31 | 9 | 8 | 14 | -22 | 35 | B B H H T | |
| 16 | 31 | 9 | 6 | 16 | -18 | 33 | T B B H B | |
| 17 | 31 | 11 | 9 | 11 | -1 | 30 | H B T T B | |
| 18 | 31 | 9 | 3 | 19 | -10 | 30 | T H B B B | |
| 19 | 31 | 7 | 8 | 16 | -13 | 29 | T H T B T | |
| 20 | 31 | 6 | 10 | 15 | -17 | 28 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch