Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Jesús Álvarez 9 | |
Enric Gallego (Kiến tạo: Nacho Gil) 32 | |
B. Cipenga (Thay: Álex Sola) 46 | |
David Rodriguez 53 | |
Noel Lopez (Thay: Ivan Chapela) 54 | |
Marcos Luna (Thay: Daijiro Chirino) 66 | |
Quim Junyent (Thay: Mikel Vesga) 66 | |
Martin Pecar (Thay: Victor Moreno) 72 | |
Jesus de Miguel (Thay: Enric Gallego) 72 | |
Jon Morcillo (Thay: Alex Munoz) 75 | |
Jorge Moreno (Thay: Cesar Alvarez) 81 | |
Anes Krdzalic (Thay: Nacho Gil) 81 | |
Leo Baptistao (Thay: Adrian Embarba) 88 |
Thống kê trận đấu Tenerife vs Almeria


Diễn biến Tenerife vs Almeria
Adrian Embarba rời sân và được thay thế bởi Leo Baptistao.
Nacho Gil rời sân và được thay thế bởi Anes Krdzalic.
Cesar Alvarez rời sân và được thay thế bởi Jorge Moreno.
Alex Munoz rời sân và được thay thế bởi Jon Morcillo.
Enric Gallego rời sân và được thay thế bởi Jesus de Miguel.
Victor Moreno rời sân và được thay thế bởi Martin Pecar.
Mikel Vesga rời sân và được thay thế bởi Quim Junyent.
Daijiro Chirino rời sân và được thay thế bởi Marcos Luna.
Ivan Chapela rời sân và được thay thế bởi Noel Lopez.
Thẻ vàng cho David Rodriguez.
Alex Sola rời sân và được thay thế bởi Brian Cipenga.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Nacho Gil đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Enric Gallego đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Jesus Alvarez.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Tenerife vs Almeria
Tenerife (4-2-3-1): Dani Martín (1), César Álvarez (19), Anthony Landázuri (12), José León (4), David Rodríguez (2), Jesus Alvarez (16), Juanjo Sánchez (6), Víctor Moreno (8), Ivan Chapela (24), Ignacio Gil de Pareja Vicent (10), Enric Gallego (18)
Almeria (4-2-3-1): Andres Fernandez (1), Daijiro Chirino (22), Pulido (5), Federico Bonini (18), Álex Muñoz (3), Stefan Dzodic (29), Mikel Vesga (6), Alex Sola (20), Nico Melamed (10), Adri Embarba (23), Miguel de la Fuente (24)


| Thay người | |||
| 72’ | Victor Moreno Martin Pecar | 46’ | Alex Sola Brian Kibambe Cipenga |
| 81’ | Cesar Alvarez Jorge Moreno | 66’ | Daijiro Chirino Marcos Luna |
| 75’ | Alex Munoz Jon Morcillo | ||
| 88’ | Adrian Embarba Léo Baptistão | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Neal Viereck | Juan Brandáriz Movilla | ||
Fabricio Assis de Souza Barbosa | Quim Junyent | ||
Noel López | Rodrigo Ely | ||
Gabriel De Vuyst | Brian Kibambe Cipenga | ||
Dani Fernández | Léo Baptistão | ||
Jorge Moreno | Jon Morcillo | ||
Martin Pecar | Marcos Luna | ||
Jesús de Miguel | Jesus Lopez Soria | ||
Mauro Pitton | Fernando Martinez | ||
Anes Krdzalic | |||
Baba Diocou | |||
Marc Mateu | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Tenerife
Thành tích gần đây Almeria
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T H T T | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | B T T T | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H H T T | |
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H T T H | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | H B T T | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | H T B T | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | T B T H | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | T T B H | |
| 9 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H T T B | |
| 10 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | T T B H | |
| 11 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | H T T B | |
| 12 | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | T B B T | |
| 13 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | T B H H | |
| 14 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | B T H H | |
| 15 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H B T H | |
| 16 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B B H T | |
| 17 | 4 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | T B B B | |
| 18 | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 | H H H B | |
| 19 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | B T B B | |
| 20 | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | B H B H | |
| 21 | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | B B B B | |
| 22 | 4 | 0 | 0 | 4 | -11 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch