Marti Vila rời sân và được thay thế bởi Stefan Golubovic.
Christian Gomis (Kiến tạo: Enric Gallego) 3 | |
Lautaro Spatz 20 | |
Lautaro de Leon 23 | |
Efe Akman 26 | |
Marti Vila 37 | |
Moro Sidibe 37 | |
(Pen) Enric Gallego 39 | |
Moro Sidibe 41 | |
Enric Gallego 45+2' | |
Sergio Molina (Thay: E. Akman) 46 | |
S. Golubović (Thay: Martí Vilà) 46 |
Đang cập nhậtDiễn biến Tenerife vs FC Andorra
Efe Akman rời sân và được thay thế bởi Sergio Molina.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Enric Gallego.
Thẻ vàng cho Moro Sidibe.
V À A A O O O - Enric Gallego từ Tenerife đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Moro Sidibe.
Thẻ vàng cho Marti Vila.
Thẻ vàng cho Efe Akman.
Thẻ vàng cho Lautaro de Leon.
Thẻ vàng cho Lautaro Spatz.
Enric Gallego đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Christian Gomis đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Tenerife vs FC Andorra


Đội hình xuất phát Tenerife vs FC Andorra
Tenerife (4-2-3-1): Dani Martín (1), David Rodríguez (2), Neal Viereck (27), Anthony Landázuri (12), Roko Jureskin (3), Juanjo Sánchez (6), Jesus Alvarez (16), Christian Pierre Louis Gomis (17), Ignacio Gil de Pareja Vicent (10), Noel López (11), Enric Gallego (18)
FC Andorra (4-3-3): Jesús Owono (25), Thomas Carrique (17), Lautaro Spatz (3), Diego Alende (23), Martí Vilà (20), Marc Domènech (10), Efe Akman (8), Randy Schneider (16), Diego Diaz (22), Lautaro De Leon Billar (11), Moró Sidibe (21)


| Cầu thủ dự bị | |||
Dani Fernández | Marc Bombardo Poyato | ||
Anes Krdzalic | Jordi Cano | ||
José León | Stefan Golubovic | ||
Gabriel De Vuyst | Hugo López | ||
Marc Mateu | Pau Lopez | ||
Víctor Moreno | Andoni López | ||
Jorge Moreno | Sergio Molina | ||
Martin Pecar | Nacho Quintana | ||
Mauro Pitton | Julian Rijkhoff | ||
Grant-Leon Ranos | Enes Sali | ||
Jesús de Miguel | Juan Sebastian Serrano | ||
Fabricio Assis de Souza Barbosa | Hugo Solozabal | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Tenerife
Thành tích gần đây FC Andorra
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 8 | 3 | 1 | 18 | 27 | H B T T H | |
| 2 | 12 | 8 | 2 | 2 | 13 | 26 | T T T H H | |
| 3 | 12 | 7 | 2 | 3 | 7 | 23 | T B H B H | |
| 4 | 12 | 7 | 2 | 3 | 6 | 23 | T T T T T | |
| 5 | 12 | 7 | 1 | 4 | 0 | 22 | T T T B T | |
| 6 | 12 | 6 | 3 | 3 | 11 | 21 | H H T T B | |
| 7 | 12 | 6 | 3 | 3 | 4 | 21 | B B T T H | |
| 8 | 11 | 5 | 4 | 2 | 7 | 19 | B H T H H | |
| 9 | 11 | 5 | 3 | 3 | 3 | 18 | T B T T H | |
| 10 | 12 | 4 | 5 | 3 | 1 | 17 | H T B H B | |
| 11 | 12 | 4 | 5 | 3 | 0 | 17 | H B H H H | |
| 12 | 12 | 5 | 1 | 6 | -3 | 16 | T B T T H | |
| 13 | 12 | 4 | 2 | 6 | -4 | 14 | T T T B B | |
| 14 | 11 | 4 | 2 | 5 | -5 | 14 | B H B B T | |
| 15 | 12 | 3 | 4 | 5 | -5 | 13 | B T H B H | |
| 16 | 11 | 3 | 3 | 5 | 0 | 12 | T H T B B | |
| 17 | 11 | 3 | 3 | 5 | -9 | 12 | B B B B H | |
| 18 | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 11 | B B B B T | |
| 19 | 11 | 2 | 4 | 5 | 0 | 10 | H T B B T | |
| 20 | 12 | 3 | 1 | 8 | -7 | 10 | T H T B B | |
| 21 | 12 | 2 | 1 | 9 | -13 | 7 | B B B T T | |
| 22 | 12 | 1 | 2 | 9 | -17 | 5 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch