Thứ Hai, 02/11/2026
Christian Gomis (Kiến tạo: Enric Gallego)
3
Lautaro Spatz
20
Lautaro de Leon
23
Efe Akman
26
Marti Vila
37
Moro Sidibe
37
(Pen) Enric Gallego
39
Moro Sidibe
41
Enric Gallego
45+2'
Sergio Molina (Thay: E. Akman)
46
S. Golubović (Thay: Martí Vilà)
46
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Tenerife vs FC Andorra

Tất cả (15)
46'

Marti Vila rời sân và được thay thế bởi Stefan Golubovic.

46'

Efe Akman rời sân và được thay thế bởi Sergio Molina.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+2' Thẻ vàng cho Enric Gallego.

Thẻ vàng cho Enric Gallego.

41' Thẻ vàng cho Moro Sidibe.

Thẻ vàng cho Moro Sidibe.

39' V À A A O O O - Enric Gallego từ Tenerife đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Enric Gallego từ Tenerife đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

37' Thẻ vàng cho Moro Sidibe.

Thẻ vàng cho Moro Sidibe.

37' Thẻ vàng cho Marti Vila.

Thẻ vàng cho Marti Vila.

26' Thẻ vàng cho Efe Akman.

Thẻ vàng cho Efe Akman.

23' Thẻ vàng cho Lautaro de Leon.

Thẻ vàng cho Lautaro de Leon.

20' Thẻ vàng cho Lautaro Spatz.

Thẻ vàng cho Lautaro Spatz.

3'

Enric Gallego đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

3' V À A A A O O O - Christian Gomis đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Christian Gomis đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Tenerife vs FC Andorra

số liệu thống kê
Tenerife
Tenerife
FC Andorra
FC Andorra
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Tenerife vs FC Andorra

Tenerife (4-2-3-1): Dani Martín (1), David Rodríguez (2), Neal Viereck (27), Anthony Landázuri (12), Roko Jureskin (3), Juanjo Sánchez (6), Jesus Alvarez (16), Christian Pierre Louis Gomis (17), Ignacio Gil de Pareja Vicent (10), Noel López (11), Enric Gallego (18)

FC Andorra (4-3-3): Jesús Owono (25), Thomas Carrique (17), Lautaro Spatz (3), Diego Alende (23), Martí Vilà (20), Marc Domènech (10), Efe Akman (8), Randy Schneider (16), Diego Diaz (22), Lautaro De Leon Billar (11), Moró Sidibe (21)

Tenerife
Tenerife
4-2-3-1
1
Dani Martín
2
David Rodríguez
27
Neal Viereck
12
Anthony Landázuri
3
Roko Jureskin
6
Juanjo Sánchez
16
Jesus Alvarez
17
Christian Pierre Louis Gomis
10
Ignacio Gil de Pareja Vicent
11
Noel López
18
Enric Gallego
21
Moró Sidibe
11
Lautaro De Leon Billar
22
Diego Diaz
16
Randy Schneider
8
Efe Akman
10
Marc Domènech
20
Martí Vilà
23
Diego Alende
3
Lautaro Spatz
17
Thomas Carrique
25
Jesús Owono
FC Andorra
FC Andorra
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Dani Fernández
Marc Bombardo Poyato
Anes Krdzalic
Jordi Cano
José León
Stefan Golubovic
Gabriel De Vuyst
Hugo López
Marc Mateu
Pau Lopez
Víctor Moreno
Andoni López
Jorge Moreno
Sergio Molina
Martin Pecar
Nacho Quintana
Mauro Pitton
Julian Rijkhoff
Grant-Leon Ranos
Enes Sali
Jesús de Miguel
Juan Sebastian Serrano
Fabricio Assis de Souza Barbosa
Hugo Solozabal

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
17/12 - 2022
14/05 - 2023
03/09 - 2023
04/02 - 2024

Thành tích gần đây Tenerife

Hạng 2 Tây Ban Nha
25/10 - 2026
20/10 - 2026
13/10 - 2026
H1: 1-1
06/10 - 2026
26/09 - 2026
H1: 1-0
19/09 - 2026
14/09 - 2026
05/09 - 2026
29/08 - 2026
24/08 - 2026

Thành tích gần đây FC Andorra

Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
30/10 - 2026
Hạng 2 Tây Ban Nha
27/10 - 2026
18/10 - 2026
11/10 - 2026
05/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CastellonCastellon128311827H B T T H
2AlmeriaAlmeria128221326T T T H H
3EibarEibar12723723T B H B H
4GranadaGranada12723623T T T T T
5Sporting GijonSporting Gijon12714022T T T B T
6GironaGirona126331121H H T T B
7Burgos CFBurgos CF12633421B B T T H
8MallorcaMallorca11542719B H T H H
9Real OviedoReal Oviedo11533318T B T T H
10SabadellSabadell12453117H T B H B
11TenerifeTenerife12453017H B H H H
12CordobaCordoba12516-316T B T T H
13CD EldenseCD Eldense12426-414T T T B B
14Las PalmasLas Palmas11425-514B H B B T
15Celta Vigo BCelta Vigo B12345-513B T H B H
16ValladolidValladolid11335012T H T B B
17LeganesLeganes11335-912B B B B H
18Real Sociedad BReal Sociedad B12327-711B B B B T
19CadizCadiz11245010H T B B T
20FC AndorraFC Andorra12318-710T H T B B
21AlbaceteAlbacete12219-137B B B T T
22AD Ceuta FCAD Ceuta FC12129-175H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow