Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Yaser Asprilla 4 | |
David Rodriguez 21 | |
Izan Gonzalez 23 | |
Fabricio 24 | |
Enric Gallego (Kiến tạo: Nacho Gil) 26 | |
V. Krapyvtsov (Thay: P. Gazzaniga) 46 | |
Jesus Alvarez (Thay: Fabricio) 52 | |
Vladyslav Vanat 53 | |
Holmes Zamorano 55 | |
Bryan Gil (Thay: Abel Ruiz) 59 | |
Donny van de Beek (Thay: Yaser Asprilla) 59 | |
Gerard Valentin (Thay: Dani Fernandez) 67 | |
Unai Hernandez (Thay: Carles Perez) 71 | |
Noel Lopez (Thay: Mauro Pitton) 76 | |
Anes Krdzalic (Thay: Christian Gomis) 76 | |
Grant-Leon Ranos (Thay: Enric Gallego) 77 | |
Oleksandr Pyshchur (Thay: Izan Gonzalez) 77 | |
Enric Gallego 88 | |
Donny van de Beek 89 |
Thống kê trận đấu Tenerife vs Girona


Diễn biến Tenerife vs Girona
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Donny van de Beek.
Thẻ vàng cho Enric Gallego.
Izan Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Oleksandr Pyshchur.
Enric Gallego rời sân và được thay thế bởi Grant-Leon Ranos.
Christian Gomis rời sân và được thay thế bởi Anes Krdzalic.
Mauro Pitton rời sân và được thay thế bởi Noel Lopez.
Carles Perez rời sân và được thay thế bởi Unai Hernandez.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Dani Fernandez rời sân và được thay thế bởi Gerard Valentin.
Yaser Asprilla rời sân và được thay thế bởi Donny van de Beek.
Abel Ruiz rời sân và được thay thế bởi Bryan Gil.
Thẻ vàng cho Holmes Zamorano.
Thẻ vàng cho Vladyslav Vanat.
Fabricio rời sân và được thay thế bởi Jesus Alvarez.
Paulo Gazzaniga rời sân và được thay thế bởi Vladyslav Krapyvtsov.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Nacho Gil đã cung cấp đường kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Enric Gallego đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Tenerife vs Girona
Tenerife (4-4-2): Dani Martín (1), César Álvarez (19), Anthony Landázuri (12), José León (4), David Rodríguez (2), Dani Fernández (29), Fabricio Assis de Souza Barbosa (15), Mauro Pitton (20), Ignacio Gil de Pareja Vicent (10), Enric Gallego (18), Christian Pierre Louis Gomis (17)
Girona (4-4-2): Paulo Gazzaniga (13), Javier Bonar (4), Holmes Zamorano (38), Alejandro Frances (16), Àlex Moreno (11), Yáser Asprilla (22), Fran Beltrán (8), Izan González (24), Carles Pérez (23), Abel Ruiz (9), Vladyslav Vanat (19)


| Thay người | |||
| 52’ | Fabricio Jesus Alvarez | 46’ | Paulo Gazzaniga Vladyslav Krapyvtsov |
| 77’ | Enric Gallego Grant-Leon Ranos | 59’ | Abel Ruiz Bryan Gil |
| 59’ | Yaser Asprilla Donny van de Beek | ||
| 77’ | Izan Gonzalez Oleksandr Pishchur | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Roko Jureskin | Bryan Gil | ||
Anes Krdzalic | Unai Hernandez Lorenzo | ||
Gabriel De Vuyst | Lancinet Kourouma | ||
Noel López | Vladyslav Krapyvtsov | ||
Marc Mateu | David López | ||
Jorge Moreno | Ivan Morante Ruiz | ||
Martin Pecar | Mateu Morey | ||
Grant-Leon Ranos | Abdul Mumin | ||
Gerard Valentín | Portu | ||
Neal Viereck | Sergi Puig | ||
Jesús de Miguel | Oleksandr Pishchur | ||
Jesus Alvarez | Donny van de Beek | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Tenerife
Thành tích gần đây Girona
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 0 | 2 | 11 | 21 | T T T T T | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 9 | 21 | T T T T B | |
| 3 | 9 | 6 | 2 | 1 | 11 | 20 | T T T H B | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 7 | 17 | T T B H T | |
| 5 | 9 | 4 | 4 | 1 | 3 | 16 | B T H H T | |
| 6 | 9 | 5 | 1 | 3 | 1 | 16 | B T B T T | |
| 7 | 9 | 4 | 3 | 2 | 6 | 15 | B T T H H | |
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | 2 | 14 | T T T B B | |
| 9 | 9 | 4 | 2 | 3 | 2 | 14 | T B T B T | |
| 10 | 9 | 4 | 2 | 3 | 1 | 14 | H B B T T | |
| 11 | 9 | 3 | 3 | 3 | 2 | 12 | B H T H T | |
| 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | -2 | 12 | T B H B H | |
| 13 | 10 | 4 | 0 | 6 | -5 | 12 | T B T B T | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | B B H B T | |
| 15 | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | T B B T T | |
| 16 | 9 | 3 | 2 | 4 | -3 | 11 | T B B H B | |
| 17 | 10 | 3 | 2 | 5 | -9 | 11 | T B B B B | |
| 18 | 9 | 3 | 1 | 5 | -2 | 10 | B B T H T | |
| 19 | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | T B B B B | |
| 20 | 9 | 1 | 4 | 4 | 0 | 7 | B B H T B | |
| 21 | 9 | 1 | 2 | 6 | -12 | 5 | B H T H B | |
| 22 | 9 | 0 | 1 | 8 | -15 | 1 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch