Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Unai Bustinza 45 | |
(Pen) Iker Unzueta 50 | |
Juan Soriano 59 | |
Roberto Lopez (Thay: Enric Gallego) 65 | |
Airam Guzman Castillo (Thay: Alberto Martin Diaz) 66 | |
Airam Guzman (Thay: Teto) 66 | |
Jorge Yriarte (Thay: Erik Moran) 67 | |
Sergio Gonzalez (Thay: Jose Amo) 73 | |
Javier Alonso (Thay: Yann Bodiger) 73 | |
Ethyan Gonzalez (Thay: Luismi Cruz) 81 | |
Jorge Mier (Thay: Iker Unzueta) 82 | |
Rayco Rodriguez (Thay: Josue Dorrio) 86 | |
Ryan Edwards (Thay: Jon Morcillo) 87 |
Thống kê trận đấu Tenerife vs SD Amorebieta


Diễn biến Tenerife vs SD Amorebieta
Jon Morcillo rời sân và được thay thế bởi Ryan Edwards.
Josue Dorrio rời sân và được thay thế bởi Rayco Rodriguez.
Josue Dorrio rời sân và được thay thế bởi Rayco Rodriguez.
Iker Unzueta rời sân và được thay thế bởi Jorge Mier.
Luismi Cruz rời sân và được thay thế bởi Ethyan Gonzalez.
Yann Bodiger rời sân và được thay thế bởi Javier Alonso.
Jose Amo rời sân và được thay thế bởi Sergio Gonzalez.
Erik Moran rời sân và được thay thế bởi Jorge Yriarte.
Erik Moran rời sân và được thay thế bởi Jorge Yriarte.
Teto rời sân và được thay thế bởi Airam Guzman.
Enric Gallego rời sân và được thay thế bởi Roberto Lopez.
Enric Gallego rời sân và được thay thế bởi Roberto Lopez.
Thẻ vàng dành cho Juan Soriano.
G O O O A A A L - Iker Unzueta của SD Amorebieta thực hiện cú sút từ chấm phạt đền!
G O O O A A A L - Iker Unzueta đã trúng mục tiêu!
Hiệp hai đang được tiến hành.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Unai Bustinza nhận thẻ vàng.
Đội hình xuất phát Tenerife vs SD Amorebieta
Tenerife (4-4-2): Tomeu Nadal (13), Aitor Bunuel (2), Jose Maria Amo (6), Jose Leon (4), Nacho Martinez (24), Luismi Cruz (27), Aitor Sanz (16), Yann Bodiger (15), Alberto Martin Diaz (21), Angel Rodriguez (9), Enric Gallego (18)
SD Amorebieta (4-4-2): Jonmi Magunagoitia (13), Alvaro Nunez (15), Unai Bustinza (5), Josep Gaya (24), Daniel Lasure (16), Josue Dorrio (7), Erik Moran (8), Kwasi Sibo (20), Jon Morcillo (22), Eneko Jauregi Escobar (9), Iker Unzueta Arregui (23)


| Thay người | |||
| 65’ | Enric Gallego Roberto López | 67’ | Erik Moran Jorge Yriarte |
| 66’ | Teto Airam Guzman | 82’ | Iker Unzueta Jorge Mier |
| 73’ | Jose Amo Sergio Gonzalez | 86’ | Josue Dorrio Rayco Rodriguez Medina |
| 73’ | Yann Bodiger Javi Alonso | 87’ | Jon Morcillo Ryan Edwards |
| 81’ | Luismi Cruz Etyan Gonzalez | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Juan Soriano | Jorge Mier | ||
Sergio Gonzalez | Pablo Cunat Campos | ||
Alex Corredera | Xabier Etxeita | ||
Roberto López | Jorge Yriarte | ||
Nikola Sipcic | Ryan Edwards | ||
Etyan Gonzalez | Iker Seguin | ||
Loic Williams Ntambue Kayumba | Javi Eraso | ||
Marcos Otero | Rayco Rodriguez Medina | ||
Cesar Alvarez | Jurgen Locadia | ||
Airam Guzman | Alex Carbonell | ||
Javi Alonso | Unai Marino Alkorta | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Tenerife
Thành tích gần đây SD Amorebieta
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 18 | 5 | 7 | 22 | 59 | ||
| 2 | 30 | 15 | 7 | 8 | 12 | 52 | ||
| 3 | 30 | 15 | 7 | 8 | 14 | 52 | ||
| 4 | 29 | 14 | 7 | 8 | 15 | 49 | ||
| 5 | 29 | 12 | 12 | 5 | 16 | 48 | ||
| 6 | 29 | 14 | 6 | 9 | 10 | 48 | ||
| 7 | 29 | 13 | 7 | 9 | 6 | 46 | ||
| 8 | 30 | 13 | 5 | 12 | -8 | 44 | ||
| 9 | 29 | 12 | 6 | 11 | 1 | 42 | ||
| 10 | 29 | 11 | 8 | 10 | 2 | 41 | ||
| 11 | 30 | 11 | 8 | 11 | -2 | 41 | ||
| 12 | 30 | 11 | 7 | 12 | 3 | 40 | ||
| 13 | 30 | 10 | 9 | 11 | -4 | 39 | ||
| 14 | 30 | 10 | 8 | 12 | -5 | 38 | ||
| 15 | 30 | 8 | 12 | 10 | 1 | 36 | ||
| 16 | 29 | 9 | 9 | 11 | -6 | 36 | ||
| 17 | 30 | 9 | 9 | 12 | -8 | 36 | ||
| 18 | 30 | 8 | 10 | 12 | -1 | 34 | ||
| 19 | 29 | 8 | 7 | 14 | -11 | 31 | ||
| 20 | 30 | 7 | 9 | 14 | -15 | 30 | ||
| 21 | 30 | 7 | 6 | 17 | -21 | 27 | ||
| 22 | 30 | 6 | 6 | 18 | -21 | 24 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch