Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Alex Corredera (Kiến tạo: Fernando Medrano) 23 | |
Gaspar Campos (Kiến tạo: Juan Otero) 44 | |
Guille Rosas (Thay: Alexandru Pascanu) 46 | |
Nacho Mendez (Thay: Roque Mesa) 46 | |
Sergio Gonzalez 58 | |
Jose Angel (Thay: Pablo Garcia) 61 | |
Teto (Thay: Roberto Lopez) 63 | |
Enric Gallego (Thay: Angel Rodriguez) 63 | |
Waldo Rubio (Thay: Yanis Rahmani) 71 | |
Dani Queipo (Thay: Gaspar Campos) 71 | |
Alvaro Jimenez (Thay: Luismi Cruz) 71 | |
Haissem Hassan 75 | |
Uros Djurdjevic (Thay: Haissem Hassan) 80 | |
Jose Angel 81 | |
Uros Djurdjevic 82 | |
Dani Queipo (Kiến tạo: Uros Djurdjevic) 85 | |
Enric Gallego 87 |
Thống kê trận đấu Tenerife vs Sporting Gijon


Diễn biến Tenerife vs Sporting Gijon
Thẻ vàng dành cho Enric Gallego.
Thẻ vàng cho [player1].
Uros Djurdjevic đã kiến tạo nên bàn thắng.
G O O O A A A L - Dani Queipo đã trúng mục tiêu!
Thẻ vàng dành cho Uros Djurdjevic.
Thẻ vàng dành cho Jose Angel.
Haissem Hassan vào sân và thay thế anh là Uros Djurdjevic.
Haissem Hassan nhận thẻ vàng.
Thẻ vàng cho [player1].
Luismi Cruz rời sân và được thay thế bởi Alvaro Jimenez.
Gaspar Campos rời sân và được thay thế bởi Dani Queipo.
Luismi Cruz sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Yanis Rahmani rời sân và được thay thế bởi Waldo Rubio.
Angel Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Enric Gallego.
Roberto Lopez rời sân và được thay thế bởi Teto.
Pablo Garcia ra sân và được thay thế bởi Jose Angel.
Thẻ vàng dành cho Sergio Gonzalez.
Alexandru Pascanu vào sân và thay thế anh là Guille Rosas.
Roque Mesa rời sân và được thay thế bởi Nacho Mendez.
Hiệp hai đang được tiến hành.
Đội hình xuất phát Tenerife vs Sporting Gijon
Tenerife (4-4-2): Juan Soriano (1), Jeremy Mellot (22), Jose Maria Amo (6), Jose Leon (4), Fernando Medrano (3), Luismi Cruz (27), Alex Corredera (10), Sergio Gonzalez (5), Yanis Rahmani (11), Roberto López (14), Angel Rodriguez (9)
Sporting Gijon (4-4-2): Ruben Yanez (1), Alexandru Pascanu (25), Carlos Izquierdoz (24), Rober Pier (22), Pablo Garcia (5), Haissem Hassan (21), Roque Mesa (15), Christian Rivera (17), Gaspar Campos (7), Juan Otero (19), Victor Campuzano (11)


| Thay người | |||
| 63’ | Roberto Lopez Alberto Martin Diaz | 46’ | Roque Mesa Nacho Mendez |
| 63’ | Angel Rodriguez Enric Gallego | 46’ | Alexandru Pascanu Guille Rosas |
| 71’ | Luismi Cruz Alvaro Jimenez | 61’ | Pablo Garcia Cote |
| 71’ | Yanis Rahmani Waldo Rubio | 71’ | Gaspar Campos Daniel Queipo |
| 80’ | Haissem Hassan Djuka | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Brian Mahugo | Mario Gonzalez | ||
Alvaro Jimenez | Diego Sanchez | ||
Nikola Sipcic | Nacho Mendez | ||
Nacho Martinez | Daniel Queipo | ||
Loic Williams Ntambue Kayumba | Fran Villalba | ||
Alberto Martin Diaz | Ignacio Martin | ||
Alvaro Romero Morillo | Cote | ||
Enric Gallego | Guille Rosas | ||
Waldo Rubio | Christian Sanchez | ||
Aitor Bunuel | Djuka | ||
Tomeu Nadal | Alejandro Lozano | ||
Jonathan Varane | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Tenerife
Thành tích gần đây Sporting Gijon
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 5 | 13 | T H T T T | |
| 2 | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | B T T T T | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 10 | T B T H T | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 10 | T T B H T | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | T T B H T | |
| 6 | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | T B B T T | |
| 7 | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | H B T H T | |
| 8 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | T B H H T | |
| 9 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | B T H H T | |
| 10 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H T T B H | |
| 11 | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | H H T T B | |
| 12 | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | H T T H B | |
| 13 | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | H B T T B | |
| 14 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | H T B T B | |
| 15 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | H T T B B | |
| 16 | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 5 | B H B H T | |
| 17 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | B B H T B | |
| 18 | 5 | 1 | 0 | 4 | -2 | 3 | T B B B B | |
| 19 | 5 | 0 | 3 | 2 | -2 | 3 | H H H B B | |
| 20 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B T B B B | |
| 21 | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 1 | B B B B H | |
| 22 | 5 | 0 | 0 | 5 | -13 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch