Marcel Cermak rời sân và được thay thế bởi Seif Ali Hindi.
D. Kozma 8 | |
Daniel Kozma 8 | |
Samson Tijani 28 | |
Denis Halinsky 33 | |
Marek Hanousek 43 | |
Dario Kreiker (Thay: Michal Cernak) 46 | |
Matyas Kozak (Thay: Matej Pulkrab) 64 | |
Daniel Marecek (Thay: Matej Naprstek) 64 | |
Mouhamed Tidjane Traore 68 | |
Kevin-Prince Milla (Thay: Tomas Pekhart) 72 | |
Kevin-Prince Milla 76 | |
Josef Svanda (Thay: Matej Riznic) 78 | |
Pavel Svatek (Thay: John Auta) 78 | |
Jakub Jakubko (Thay: Petr Kodes) 86 | |
Boubou Diallo (Thay: Dantaye Gilbert) 89 | |
Seif Ali Hindi (Thay: Marcel Cermak) 90 |
Thống kê trận đấu Teplice vs Dukla Praha


Diễn biến Teplice vs Dukla Praha
Dantaye Gilbert rời sân và được thay thế bởi Boubou Diallo.
Petr Kodes rời sân và được thay thế bởi Jakub Jakubko.
John Auta rời sân và được thay thế bởi Pavel Svatek.
Matej Riznic rời sân và được thay thế bởi Josef Svanda.
Thẻ vàng cho Kevin-Prince Milla.
Tomas Pekhart rời sân và được thay thế bởi Kevin-Prince Milla.
Thẻ vàng cho Mouhamed Tidjane Traore.
Matej Naprstek rời sân và được thay thế bởi Daniel Marecek.
Matej Pulkrab rời sân và được thay thế bởi Matyas Kozak.
Michal Cernak rời sân và được thay thế bởi Dario Kreiker.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Marek Hanousek.
Thẻ vàng cho Denis Halinsky.
Thẻ vàng cho Samson Tijani.
Thẻ vàng cho Daniel Kozma.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Teplice vs Dukla Praha
Teplice (4-2-3-1): Matous Trmal (29), Lukas Marecek (23), Denis Halinsky (17), Dalibor Vecerka (28), Matej Riznic (25), Petr Kodes (16), Michal Bilek (6), Matej Radosta (35), Matej Pulkrab (10), Matej Naprstek (12), John Auta (46)
Dukla Praha (4-2-3-1): Hugo Jan Backovsky (59), Bruno Unusic (28), Samson Tijani (14), Mouhamed Tidjane Traore (22), Lukas Penxa (6), Daniel Kozma (39), Marek Hanousek (25), Michal Cernak (95), Marcel Cermak (19), Dantaye Gilbert (15), Tomas Pekhart (17)


| Thay người | |||
| 64’ | Matej Naprstek Daniel Marecek | 46’ | Michal Cernak Dario Kreiker |
| 64’ | Matej Pulkrab Matyas Kozak | 72’ | Tomas Pekhart Kevin Prince Milla |
| 78’ | Matej Riznic Josef Svanda | 89’ | Dantaye Gilbert Boubou Diallo |
| 78’ | John Auta Pavel Svatek | 90’ | Marcel Cermak Seif Ali Hindi |
| 86’ | Petr Kodes Jakub Jakubko | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Benjamin Nyarko | Adam Jagrik | ||
Daniel Marecek | Pavel Gaszczyk | ||
Emmanuel Fully | Dominik Hasek | ||
Jakub Jakubko | Seif Ali Hindi | ||
Matyas Kozak | Boubou Diallo | ||
Robert Jukl | Dario Kreiker | ||
Krystof Lichtenberg | Michal Kroupa | ||
Richard Ludha | Kevin Prince Milla | ||
Josef Svanda | Marios Pourzitidis | ||
Pavel Svatek | Diego Velasquez | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Teplice
Thành tích gần đây Dukla Praha
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 7 | 0 | 38 | 64 | T T T T T | |
| 2 | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | T H T B T | |
| 3 | 26 | 14 | 6 | 6 | 16 | 48 | T H B T T | |
| 4 | 26 | 13 | 6 | 7 | 5 | 45 | T T B B B | |
| 5 | 26 | 11 | 7 | 8 | 3 | 40 | B T T T H | |
| 6 | 26 | 10 | 9 | 7 | 13 | 39 | T B B H H | |
| 7 | 26 | 10 | 7 | 9 | 3 | 37 | B H T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -6 | 33 | B B B B H | |
| 9 | 26 | 8 | 7 | 11 | -6 | 31 | H H T B B | |
| 10 | 26 | 7 | 8 | 11 | -13 | 29 | B B H T B | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -6 | 28 | H B H H H | |
| 12 | 26 | 7 | 6 | 13 | -12 | 27 | T T B H B | |
| 13 | 26 | 6 | 9 | 11 | -13 | 27 | H H T H T | |
| 14 | 26 | 5 | 8 | 13 | -14 | 23 | B T T H B | |
| 15 | 26 | 5 | 7 | 14 | -12 | 22 | B H B T B | |
| 16 | 26 | 3 | 10 | 13 | -20 | 19 | H B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch