Thứ Ba, 17/03/2026
D. Kozma
8
Daniel Kozma
8
Samson Tijani
28
Denis Halinsky
33
Marek Hanousek
43
Dario Kreiker (Thay: Michal Cernak)
46
Matyas Kozak (Thay: Matej Pulkrab)
64
Daniel Marecek (Thay: Matej Naprstek)
64
Mouhamed Tidjane Traore
68
Kevin-Prince Milla (Thay: Tomas Pekhart)
72
Kevin-Prince Milla
76
Josef Svanda (Thay: Matej Riznic)
78
Pavel Svatek (Thay: John Auta)
78
Jakub Jakubko (Thay: Petr Kodes)
86
Boubou Diallo (Thay: Dantaye Gilbert)
89
Seif Ali Hindi (Thay: Marcel Cermak)
90

Thống kê trận đấu Teplice vs Dukla Praha

số liệu thống kê
Teplice
Teplice
Dukla Praha
Dukla Praha
57 Kiểm soát bóng 43
4 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 6
2 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 18
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Teplice vs Dukla Praha

Tất cả (18)
90+5'

Marcel Cermak rời sân và được thay thế bởi Seif Ali Hindi.

89'

Dantaye Gilbert rời sân và được thay thế bởi Boubou Diallo.

86'

Petr Kodes rời sân và được thay thế bởi Jakub Jakubko.

78'

John Auta rời sân và được thay thế bởi Pavel Svatek.

78'

Matej Riznic rời sân và được thay thế bởi Josef Svanda.

76' Thẻ vàng cho Kevin-Prince Milla.

Thẻ vàng cho Kevin-Prince Milla.

72'

Tomas Pekhart rời sân và được thay thế bởi Kevin-Prince Milla.

68' Thẻ vàng cho Mouhamed Tidjane Traore.

Thẻ vàng cho Mouhamed Tidjane Traore.

64'

Matej Naprstek rời sân và được thay thế bởi Daniel Marecek.

64'

Matej Pulkrab rời sân và được thay thế bởi Matyas Kozak.

46'

Michal Cernak rời sân và được thay thế bởi Dario Kreiker.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

43' Thẻ vàng cho Marek Hanousek.

Thẻ vàng cho Marek Hanousek.

33' Thẻ vàng cho Denis Halinsky.

Thẻ vàng cho Denis Halinsky.

28' Thẻ vàng cho Samson Tijani.

Thẻ vàng cho Samson Tijani.

8' Thẻ vàng cho Daniel Kozma.

Thẻ vàng cho Daniel Kozma.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Teplice vs Dukla Praha

Teplice (4-2-3-1): Matous Trmal (29), Lukas Marecek (23), Denis Halinsky (17), Dalibor Vecerka (28), Matej Riznic (25), Petr Kodes (16), Michal Bilek (6), Matej Radosta (35), Matej Pulkrab (10), Matej Naprstek (12), John Auta (46)

Dukla Praha (4-2-3-1): Hugo Jan Backovsky (59), Bruno Unusic (28), Samson Tijani (14), Mouhamed Tidjane Traore (22), Lukas Penxa (6), Daniel Kozma (39), Marek Hanousek (25), Michal Cernak (95), Marcel Cermak (19), Dantaye Gilbert (15), Tomas Pekhart (17)

Teplice
Teplice
4-2-3-1
29
Matous Trmal
23
Lukas Marecek
17
Denis Halinsky
28
Dalibor Vecerka
25
Matej Riznic
16
Petr Kodes
6
Michal Bilek
35
Matej Radosta
10
Matej Pulkrab
12
Matej Naprstek
46
John Auta
17
Tomas Pekhart
15
Dantaye Gilbert
19
Marcel Cermak
95
Michal Cernak
25
Marek Hanousek
39
Daniel Kozma
6
Lukas Penxa
22
Mouhamed Tidjane Traore
14
Samson Tijani
28
Bruno Unusic
59
Hugo Jan Backovsky
Dukla Praha
Dukla Praha
4-2-3-1
Thay người
64’
Matej Naprstek
Daniel Marecek
46’
Michal Cernak
Dario Kreiker
64’
Matej Pulkrab
Matyas Kozak
72’
Tomas Pekhart
Kevin Prince Milla
78’
Matej Riznic
Josef Svanda
89’
Dantaye Gilbert
Boubou Diallo
78’
John Auta
Pavel Svatek
90’
Marcel Cermak
Seif Ali Hindi
86’
Petr Kodes
Jakub Jakubko
Cầu thủ dự bị
Benjamin Nyarko
Adam Jagrik
Daniel Marecek
Pavel Gaszczyk
Emmanuel Fully
Dominik Hasek
Jakub Jakubko
Seif Ali Hindi
Matyas Kozak
Boubou Diallo
Robert Jukl
Dario Kreiker
Krystof Lichtenberg
Michal Kroupa
Richard Ludha
Kevin Prince Milla
Josef Svanda
Marios Pourzitidis
Pavel Svatek
Diego Velasquez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
16/07 - 2021
22/07 - 2022
04/02 - 2024
VĐQG Séc
05/10 - 2024
08/03 - 2025
04/10 - 2025
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Teplice

VĐQG Séc
15/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 1-0
31/01 - 2026
13/12 - 2025
06/12 - 2025
30/11 - 2025

Thành tích gần đây Dukla Praha

VĐQG Séc
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
01/02 - 2026
14/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2619703864T T T T T
2Sparta PragueSparta Prague2616642454T H T B T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2614661648T H B T T
4JablonecJablonec261367545T T B B B
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc261178340B T T T H
6Slovan LiberecSlovan Liberec2610971339T B B H H
7Hradec KraloveHradec Kralove261079337B H T B T
8KarvinaKarvina2610313-633B B B B H
9FC ZlinFC Zlin268711-631H H T B B
10PardubicePardubice267811-1329B B H T B
11TepliceTeplice2661010-628H B H H H
12Bohemians 1905Bohemians 1905267613-1227T T B H B
13Mlada BoleslavMlada Boleslav266911-1327H H T H T
14SlovackoSlovacko265813-1423B T T H B
15Banik OstravaBanik Ostrava265714-1222B H B T B
16Dukla PrahaDukla Praha2631013-2019H B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow