Thứ Bảy, 25/04/2026
John Auta (Thay: Ladislav Krejci)
36
Adam Vlkanova (Thay: Mick van Buren)
55
Daniel Trubac (Thay: Jakub Kucera)
55
M. Bílek
65
Michal Bilek
65
(Pen) Vladimir Darida
67
Matyas Kozak (Thay: Daniel Marecek)
70
Tomas Zlatohlavek (Thay: Petr Kodes)
73
Matej Riznic (Thay: Pavel Svatek)
73
Marko Regza (Thay: Ondrej Mihalik)
86
Elione Fernandes Neto (Thay: Samuel Dancak)
90

Thống kê trận đấu Teplice vs Hradec Kralove

số liệu thống kê
Teplice
Teplice
Hradec Kralove
Hradec Kralove
53 Kiểm soát bóng 47
3 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 2
10 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
4 Phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Teplice vs Hradec Kralove

Tất cả (13)
90'

Samuel Dancak rời sân và được thay thế bởi Elione Fernandes Neto.

86'

Ondrej Mihalik rời sân và được thay thế bởi Marko Regza.

73'

Pavel Svatek rời sân và được thay thế bởi Matej Riznic.

73'

Petr Kodes rời sân và được thay thế bởi Tomas Zlatohlavek.

70'

Daniel Marecek rời sân và được thay thế bởi Matyas Kozak.

67' V À A A O O O - Vladimir Darida từ Hradec Kralove thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Vladimir Darida từ Hradec Kralove thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

65' Thẻ vàng cho Michal Bilek.

Thẻ vàng cho Michal Bilek.

55'

Jakub Kucera rời sân và được thay thế bởi Daniel Trubac.

55'

Mick van Buren rời sân và được thay thế bởi Adam Vlkanova.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

36'

Ladislav Krejci rời sân và được thay thế bởi John Auta.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Teplice vs Hradec Kralove

Teplice (3-4-3): Matous Trmal (29), Lukas Marecek (23), Denis Halinsky (17), Dalibor Vecerka (28), Michal Bilek (6), Matej Naprstek (12), Petr Kodes (16), Matej Radosta (35), Daniel Marecek (37), Pavel Svatek (24), Ladislav Krejci (14)

Hradec Kralove (3-4-2-1): Adam Zadrazil (12), Jakub Uhrincat (7), Filip Cihak (5), Frantisek Cech (25), Martin Suchomel (3), Samuel Dancak (11), Vladimir Darida (16), Daniel Horak (26), Jakub Kucera (28), Mick Van Buren (10), Ondrej Mihalik (17)

Teplice
Teplice
3-4-3
29
Matous Trmal
23
Lukas Marecek
17
Denis Halinsky
28
Dalibor Vecerka
6
Michal Bilek
12
Matej Naprstek
16
Petr Kodes
35
Matej Radosta
37
Daniel Marecek
24
Pavel Svatek
14
Ladislav Krejci
17
Ondrej Mihalik
10
Mick Van Buren
28
Jakub Kucera
26
Daniel Horak
16
Vladimir Darida
11
Samuel Dancak
3
Martin Suchomel
25
Frantisek Cech
5
Filip Cihak
7
Jakub Uhrincat
12
Adam Zadrazil
Hradec Kralove
Hradec Kralove
3-4-2-1
Thay người
36’
Ladislav Krejci
John Auta
55’
Jakub Kucera
Daniel Trubac
70’
Daniel Marecek
Matyas Kozak
55’
Mick van Buren
Adam Vlkanova
73’
Pavel Svatek
Matej Riznic
86’
Ondrej Mihalik
Marko Regza
73’
Petr Kodes
Tomas Zlatohlavek
90’
Samuel Dancak
Elione Neto
Cầu thủ dự bị
Krystof Lichtenberg
Matyas Vagner
Nojus Vytis Audinis
Lukas Cmelik
Richard Ludha
Patrik Vizek
John Auta
Jakub Hodek
Jakub Jakubko
Lucas Kubr
Oliver Klimpl
David Ludvicek
Matyas Kozak
Elione Neto
Benjamin Nyarko
Tomas Petrasek
Matej Riznic
Marko Regza
Josef Svanda
Daniel Trubac
Tomas Zlatohlavek
Adam Vlkanova

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
24/10 - 2021
20/03 - 2022
08/10 - 2022
02/04 - 2023
28/10 - 2023
07/04 - 2024
22/07 - 2024
19/04 - 2025
25/10 - 2025
25/04 - 2026

Thành tích gần đây Teplice

VĐQG Séc
25/04 - 2026
18/04 - 2026
H1: 3-1
12/04 - 2026
04/04 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Hradec Kralove

VĐQG Séc
25/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Séc
04/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
VĐQG Séc
28/02 - 2026
21/02 - 2026
16/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3020913969T T T H B
2Sparta PragueSparta Prague3019652763B T T T T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3015871653T T H H B
4JablonecJablonec301569851B B T T B
5Hradec KraloveHradec Kralove301479949B T T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec30121081346H H T B H
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc3012810144T H B B T
8PardubicePardubice3011811-841T B T T T
9KarvinaKarvina3012315-639B H B T T
10Bohemians 1905Bohemians 19053010614-936H B B T T
11Mlada BoleslavMlada Boleslav3081111-1035H T T H H
12FC ZlinFC Zlin309714-1034B B B B T
13TepliceTeplice3061113-929H H H B B
14SlovackoSlovacko305916-1824H B B B B
15Banik OstravaBanik Ostrava305718-2022T B B B B
16Dukla PrahaDukla Praha3031215-2321H T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow