Thứ Sáu, 01/05/2026
Ladislav Krejci
25
Louis Lurvink
39
Filip Vecheta (Thay: Daniel Smekal)
57
Daniel Marecek (Thay: Jan Fortelny)
61
Daniel Trubac (Thay: Ladislav Krejci)
61
Matyas Kozak (Thay: Benjamin Nyarko)
62
Vojtech Sychra (Thay: Milan Lexa)
71
Abdoullahi Tanko (Thay: Divine Teah)
71
Simon Bammens (Thay: Vojtech Patrak)
81
Samuel Simek (Thay: Jan Reznicek)
81
Matej Radosta (Thay: John Auta)
84
Yehor Tsykalo (Thay: Matej Riznic)
87

Thống kê trận đấu Teplice vs Pardubice

số liệu thống kê
Teplice
Teplice
Pardubice
Pardubice
45 Kiểm soát bóng 55
1 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 4
1 Việt vị 0
18 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Teplice vs Pardubice

Tất cả (15)
87'

Matej Riznic rời sân và được thay thế bởi Yehor Tsykalo.

84'

John Auta rời sân và được thay thế bởi Matej Radosta.

81'

Vojtech Patrak rời sân và được thay thế bởi Simon Bammens.

81'

Jan Reznicek rời sân và được thay thế bởi Samuel Simek.

71'

Divine Teah rời sân và được thay thế bởi Abdoullahi Tanko

71'

Milan Lexa rời sân và được thay thế bởi Vojtech Sychra

62'

Benjamin Nyarko rời sân và được thay thế bởi Matyas Kozak

61'

Ladislav Krejci rời sân và được thay thế bởi Daniel Trubac

61'

Jan Fortelny rời sân và được thay thế bởi Daniel Marecek

57'

Daniel Smekal rời sân và được thay thế bởi Filip Vecheta

46'

Hiệp hai bắt đầu

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

39' Thẻ vàng cho Louis Lurvink.

Thẻ vàng cho Louis Lurvink.

25' Thẻ vàng cho Ladislav Krejci.

Thẻ vàng cho Ladislav Krejci.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Teplice vs Pardubice

Teplice (3-4-1-2): Matous Trmal (29), Nojus Vytis Audinis (34), Denis Halinsky (17), Dalibor Vecerka (28), John Auta (46), Robert Jukl (19), Michal Bilek (6), Matej Riznic (25), Jan Fortelny (8), Ladislav Krejci (14), Benjamin Nyarko (27)

Pardubice (4-3-3): Jachym Serak (1), Robi Saarma (77), Mikulas Konecny (32), Louis Lurvink (3), Ryan Mahuta (25), Jan Reznicek (6), Milan Lexa (31), Giannis-Fivos Botos (90), Divine Teah (14), Daniel Smekal (9), Vojtech Patrak (8)

Teplice
Teplice
3-4-1-2
29
Matous Trmal
34
Nojus Vytis Audinis
17
Denis Halinsky
28
Dalibor Vecerka
46
John Auta
19
Robert Jukl
6
Michal Bilek
25
Matej Riznic
8
Jan Fortelny
14
Ladislav Krejci
27
Benjamin Nyarko
8
Vojtech Patrak
9
Daniel Smekal
14
Divine Teah
90
Giannis-Fivos Botos
31
Milan Lexa
6
Jan Reznicek
25
Ryan Mahuta
3
Louis Lurvink
32
Mikulas Konecny
77
Robi Saarma
1
Jachym Serak
Pardubice
Pardubice
4-3-3
Thay người
61’
Jan Fortelny
Daniel Marecek
57’
Daniel Smekal
Filip Vecheta
61’
Ladislav Krejci
Daniel Trubac
71’
Milan Lexa
Vojtech Sychra
62’
Benjamin Nyarko
Matyas Kozak
71’
Divine Teah
Abdoull Tanko
84’
John Auta
Matej Radosta
81’
Vojtech Patrak
Simon Bammens
87’
Matej Riznic
Egor Tsikalo
81’
Jan Reznicek
Samuel Simek
Cầu thủ dự bị
Richard Ludha
Luka Kharatishvili
Daniel Danihel
Simon Bammens
Jakub Jakubko
Ladislav Krobot
Matyas Kozak
Stefan Misek
Daniel Marecek
Vojtech Sychra
Lukas Marecek
Filip Sancl
Matej Naprstek
David Simek
Matej Radosta
Samuel Simek
Josef Svanda
Abdoull Tanko
Daniel Trubac
Jan Tredl
Egor Tsikalo
Filip Vecheta

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
21/11 - 2021
17/04 - 2022
02/10 - 2022
19/03 - 2023
02/09 - 2023
17/02 - 2024
28/09 - 2024
02/03 - 2025
28/09 - 2025
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Teplice

VĐQG Séc
25/04 - 2026
18/04 - 2026
H1: 3-1
12/04 - 2026
04/04 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Pardubice

VĐQG Séc
25/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3021814071T T H B T
2Sparta PragueSparta Prague3019652763T T T T B
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3015871653T H H B T
4JablonecJablonec301569851B T T B B
5Hradec KraloveHradec Kralove301479949T T T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec30121081346H T B H T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc3012711043H B B T B
8PardubicePardubice3011811-741B T T T T
9KarvinaKarvina3012315-839H B T T B
10Bohemians 1905Bohemians 19053010614-936B B T T T
11Mlada BoleslavMlada Boleslav3081111-835T T H H T
12FC ZlinFC Zlin309714-1134B B B T B
13TepliceTeplice3061113-929H H B B B
14SlovackoSlovacko305817-1923B B B B B
15Dukla PrahaDukla Praha3041115-2223T B H B T
16Banik OstravaBanik Ostrava305718-2022B B B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mlada BoleslavMlada Boleslav3081111-835T T H H T
2FC ZlinFC Zlin309714-1134B B B T B
3TepliceTeplice3061113-929H H B B B
4Dukla PrahaDukla Praha3041115-2223T B H B T
5SlovackoSlovacko305817-1923B B B B B
6Banik OstravaBanik Ostrava305718-2022B B B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3021814071T T H B T
2Sparta PragueSparta Prague3019652763T T T T B
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3015871653T H H B T
4JablonecJablonec301569851B T T B B
5Hradec KraloveHradec Kralove301479949T T T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec30121081346H T B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow