Thứ Năm, 03/09/2026
Seung-Bin Kim (Thay: Andrej Stojchevski)
46
Martin Koscelnik (Thay: Stepan Beran)
46
Robert Jukl (Thay: Lukas Marecek)
57
Jaroslav Harustak
59
Michal Travnik
60
Michael Krmencik (Thay: Vlasiy Sinyavskiy)
62
Marko Kvasina
65
Mohamed Yasser (Thay: Daniel Langhamer)
70
Ladislav Krejci (Thay: Abdallah Gningue)
71
Pavel Juroska (Thay: Marko Kvasina)
75
Michal Bilek (Thay: Josef Svanda)
86
Albert Labik (Thay: Jaroslav Harustak)
88
Daniel Trubac
89
Ladislav Krejci
90+3'

Thống kê trận đấu Teplice vs Slovacko

số liệu thống kê
Teplice
Teplice
Slovacko
Slovacko
60 Kiểm soát bóng 40
1 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 4
1 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 6
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Teplice vs Slovacko

Tất cả (19)
90+7'

Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!

90+6' Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

90+3' Thẻ vàng cho Ladislav Krejci.

Thẻ vàng cho Ladislav Krejci.

90' Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

89' V À A A O O O - Daniel Trubac đã ghi bàn!

V À A A O O O - Daniel Trubac đã ghi bàn!

88'

Jaroslav Harustak rời sân và được thay thế bởi Albert Labik.

86'

Josef Svanda rời sân và được thay thế bởi Michal Bilek.

75'

Marko Kvasina rời sân và được thay thế bởi Pavel Juroska.

71'

Abdallah Gningue rời sân và được thay thế bởi Ladislav Krejci.

70'

Daniel Langhamer rời sân và được thay thế bởi Mohamed Yasser.

65' Thẻ vàng cho Marko Kvasina.

Thẻ vàng cho Marko Kvasina.

62'

Vlasiy Sinyavskiy rời sân và được thay thế bởi Michael Krmencik.

60' Thẻ vàng cho Michal Travnik.

Thẻ vàng cho Michal Travnik.

59' Thẻ vàng cho Jaroslav Harustak.

Thẻ vàng cho Jaroslav Harustak.

57'

Lukas Marecek rời sân và được thay thế bởi Robert Jukl.

46'

Stepan Beran rời sân và được thay thế bởi Martin Koscelnik.

46'

Andrej Stojchevski rời sân và được thay thế bởi Seung-Bin Kim.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

Đội hình xuất phát Teplice vs Slovacko

Teplice (3-4-3): Matous Trmal (29), Ondrej Kricfalusi (27), Denis Halinsky (17), Dalibor Vecerka (16), Josef Svanda (3), Richard Sedlacek (13), Lukas Marecek (23), Jaroslav Harustak (15), Daniel Trubac (20), Daniel Langhamer (11), Abdallah Gningue (25)

Slovacko (4-2-3-1): Milan Heca (29), Gigli Ndefe (2), Ondrej Kukucka (35), Andrej Stojchevski (4), Stepan Beran (11), Michal Travnik (10), Vlastimil Danicek (28), Patrik Blahut (15), Marek Havlik (20), Vlasiy Sinyavskiy (99), Marko Kvasina (27)

Teplice
Teplice
3-4-3
29
Matous Trmal
27
Ondrej Kricfalusi
17
Denis Halinsky
16
Dalibor Vecerka
3
Josef Svanda
13
Richard Sedlacek
23
Lukas Marecek
15
Jaroslav Harustak
20
Daniel Trubac
11
Daniel Langhamer
25
Abdallah Gningue
27
Marko Kvasina
99
Vlasiy Sinyavskiy
20
Marek Havlik
15
Patrik Blahut
28
Vlastimil Danicek
10
Michal Travnik
11
Stepan Beran
4
Andrej Stojchevski
35
Ondrej Kukucka
2
Gigli Ndefe
29
Milan Heca
Slovacko
Slovacko
4-2-3-1
Thay người
57’
Lukas Marecek
Robert Jukl
46’
Stepan Beran
Martin Koscelnik
70’
Daniel Langhamer
Mohamed Yasser Nour
46’
Andrej Stojchevski
Seung-Bin Kim
71’
Abdallah Gningue
Ladislav Krejci
62’
Vlasiy Sinyavskiy
Michael Krmencik
86’
Josef Svanda
Michal Bilek
75’
Marko Kvasina
Pavel Juroska
88’
Jaroslav Harustak
Albert Labik
Cầu thủ dự bị
Mohamed Yasser Nour
Tomas Frystak
Robert Jukl
Matyas Kozak
Filip Horsky
Martin Koscelnik
Matej Radosta
Robert Miskovic
Ladislav Krejci
Pavel Juroska
Radek Siler
Seung-Bin Kim
Albert Labik
Petr Reinberk
Michal Bilek
Michael Krmencik
Laco Takacs
Jiri Hamza
Nemanja Micevic
Richard Ludha

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
02/10 - 2021
06/03 - 2022
23/10 - 2022
15/04 - 2023
07/10 - 2023
17/03 - 2024
20/10 - 2024
15/03 - 2025
16/08 - 2025
13/12 - 2025
03/05 - 2026

Thành tích gần đây Teplice

VĐQG Séc
30/08 - 2026
Cúp quốc gia Séc
26/08 - 2026
H1: 0-1
VĐQG Séc
23/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
01/08 - 2026
25/07 - 2026
23/05 - 2026
16/05 - 2026
12/05 - 2026
H1: 2-1

Thành tích gần đây Slovacko

VĐQG Séc
30/08 - 2026
Cúp quốc gia Séc
26/08 - 2026
VĐQG Séc
22/08 - 2026
15/08 - 2026
09/08 - 2026
01/08 - 2026
26/07 - 2026
23/05 - 2026
16/05 - 2026
12/05 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague64201214T T H H T
2FC Zbrojovka BrnoFC Zbrojovka Brno6411513H B T T T
3Slovan LiberecSlovan Liberec6411513B T H T T
4Mlada BoleslavMlada Boleslav5320511T H T H T
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc6312210H T T T B
6JablonecJablonec5311210T T T B H
7TepliceTeplice6312010T H B B T
8Sparta PragueSparta Prague630329T B T T B
9Banik OstravaBanik Ostrava5302-29T B B T T
10Hradec KraloveHradec Kralove5212-17T H T B B
11Bohemians 1905Bohemians 1905513106B H T H H
12Viktoria PlzenViktoria Plzen5131-16B H H T H
13SK LisenSK Lisen6114-74H B B B T
14SlovackoSlovacko6024-72H B B B H
15PardubicePardubice6015-71B B H B B
16FC ZlinFC Zlin6006-80B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow