Chủ Nhật, 12/04/2026
A. Irving
37
Andy Irving
37
Lukas Haraslin (Kiến tạo: Hugo Sochurek)
41
Nojus Audinis (Thay: Josef Svanda)
46
Matej Naprstek (Thay: Michal Bilek)
46
Daniel Marecek (Thay: Tomas Zlatohlavek)
46
Santiago Eneme (Thay: Andy Irving)
62
Pavel Svatek
67
John Mercado
68
Jan Kuchta (Thay: Joao Grimaldo)
71
Jaroslav Zeleny (Thay: Matyas Vojta)
71
Matej Pulkrab (Thay: John Auta)
73
Emmanuel Fully (Thay: Dalibor Vecerka)
79
Adam Sevinsky (Thay: Hugo Sochurek)
80
Albion Rrahmani (Thay: Lukas Haraslin)
80
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Teplice vs Sparta Prague

Tất cả (18)
80'

Lukas Haraslin rời sân và được thay thế bởi Albion Rrahmani.

80'

Hugo Sochurek rời sân và được thay thế bởi Adam Sevinsky.

79'

Dalibor Vecerka rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Fully.

73'

John Auta rời sân và được thay thế bởi Matej Pulkrab.

71'

Matyas Vojta rời sân và được thay thế bởi Jaroslav Zeleny.

71'

Joao Grimaldo rời sân và được thay thế bởi Jan Kuchta.

68' Thẻ vàng cho John Mercado.

Thẻ vàng cho John Mercado.

67' Thẻ vàng cho Pavel Svatek.

Thẻ vàng cho Pavel Svatek.

62'

Andy Irving rời sân và được thay thế bởi Santiago Eneme.

46'

Tomas Zlatohlavek rời sân và được thay thế bởi Daniel Marecek.

46'

Michal Bilek rời sân và được thay thế bởi Matej Naprstek.

46'

Josef Svanda rời sân và được thay thế bởi Nojus Audinis.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

41'

Hugo Sochurek đã kiến tạo cho bàn thắng.

41' V À A A O O O - Lukas Haraslin đã ghi bàn!

V À A A O O O - Lukas Haraslin đã ghi bàn!

37' Thẻ vàng cho Andy Irving.

Thẻ vàng cho Andy Irving.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Teplice vs Sparta Prague

số liệu thống kê
Teplice
Teplice
Sparta Prague
Sparta Prague
27 Kiểm soát bóng 73
1 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 4
1 Phạt góc 2
2 Việt vị 3
8 Phạm lỗi 17
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Teplice vs Sparta Prague

Teplice (4-2-3-1): Matous Trmal (29), Josef Svanda (3), Denis Halinsky (17), Dalibor Vecerka (28), Matej Riznic (25), Petr Kodes (16), Michal Bilek (6), John Auta (46), Tomas Zlatohlavek (7), Matej Radosta (35), Pavel Svatek (24)

Sparta Prague (4-3-3): Jakub Surovcik (44), Oliver Sonne (17), Jakub Martinec (4), Asger Sorensen (25), John Mercado (7), Kaan Kairinen (6), Hugo Sochurek (38), Andy Irving (18), Joao Grimaldo (21), Matyas Vojta (29), Lukáš Haraslin (22)

Teplice
Teplice
4-2-3-1
29
Matous Trmal
3
Josef Svanda
17
Denis Halinsky
28
Dalibor Vecerka
25
Matej Riznic
16
Petr Kodes
6
Michal Bilek
46
John Auta
7
Tomas Zlatohlavek
35
Matej Radosta
24
Pavel Svatek
22
Lukáš Haraslin
29
Matyas Vojta
21
Joao Grimaldo
18
Andy Irving
38
Hugo Sochurek
6
Kaan Kairinen
7
John Mercado
25
Asger Sorensen
4
Jakub Martinec
17
Oliver Sonne
44
Jakub Surovcik
Sparta Prague
Sparta Prague
4-3-3
Thay người
46’
Michal Bilek
Matej Naprstek
62’
Andy Irving
Santiago Eneme
46’
Josef Svanda
Nojus Vytis Audinis
71’
Matyas Vojta
Jaroslav Zeleny
46’
Tomas Zlatohlavek
Daniel Marecek
71’
Joao Grimaldo
Jan Kuchta
73’
John Auta
Matej Pulkrab
80’
Hugo Sochurek
Adam Sevinsky
79’
Dalibor Vecerka
Emmanuel Fully
80’
Lukas Haraslin
Albion Rrahmani
Cầu thủ dự bị
Richard Ludha
Daniel Kerl
Krystof Lichtenberg
Sebastian Zajac
Jakub Jakubko
Filip Panak
Matej Pulkrab
Adam Sevinsky
Matyas Kozak
Pavel Kaderabek
Matej Naprstek
Jaroslav Zeleny
Ladislav Krejci
Santiago Eneme
Emmanuel Fully
Garang Kuol
Benjamin Nyarko
Albion Rrahmani
Nojus Vytis Audinis
Jan Kuchta
Daniel Marecek

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Séc
27/10 - 2021
27/10 - 2021
VĐQG Séc
08/11 - 2021
10/04 - 2022
11/09 - 2022
05/03 - 2023
19/08 - 2023
18/12 - 2023
27/07 - 2024
23/11 - 2024
Cúp quốc gia Séc
10/04 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
VĐQG Séc
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Teplice

VĐQG Séc
04/04 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 1-0
31/01 - 2026
13/12 - 2025
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Sparta Prague

VĐQG Séc
05/04 - 2026
Europa Conference League
20/03 - 2026
VĐQG Séc
16/03 - 2026
Europa Conference League
13/03 - 2026
VĐQG Séc
09/03 - 2026
Cúp quốc gia Séc
04/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Séc
01/03 - 2026
23/02 - 2026
16/02 - 2026
08/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2720704067T T T T T
2Sparta PragueSparta Prague2818642760H T B T T
3JablonecJablonec2815671151B B B T T
4Viktoria PlzenViktoria Plzen2714761649H B T T H
5Hradec KraloveHradec Kralove281279743T B T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec2811981242B H H T B
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc281189141T T T H B
8KarvinaKarvina2811314-636B B H B T
9PardubicePardubice288911-1133B H T B T
10FC ZlinFC Zlin288713-1031T B B B B
11Mlada BoleslavMlada Boleslav287912-1230H T H T T
12Bohemians 1905Bohemians 1905288614-1330B H B B T
13TepliceTeplice2861111-729B H H H H
14SlovackoSlovacko285815-1723T H B B B
15Banik OstravaBanik Ostrava285716-1722B T B B B
16Dukla PrahaDukla Praha2841014-2122B B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow