Chủ Nhật, 01/03/2026

Trực tiếp kết quả Termalica Nieciecza vs LKS Lodz hôm nay 21-09-2024

Giải Hạng 2 Ba Lan - Th 7, 21/9

Kết thúc

Termalica Nieciecza

Termalica Nieciecza

2 : 2

LKS Lodz

LKS Lodz

Hiệp một: 2-1
T7, 22:30 21/09/2024
Vòng 10 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(og) Lukasz Wiech
4
Igor Strzalek
16
Antoni Mlynarczyk
38
Michal Mokrzycki
76

Thống kê trận đấu Termalica Nieciecza vs LKS Lodz

số liệu thống kê
Termalica Nieciecza
Termalica Nieciecza
LKS Lodz
LKS Lodz
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan
11/09 - 2022
16/04 - 2023
21/09 - 2024
10/04 - 2025

Thành tích gần đây Termalica Nieciecza

VĐQG Ba Lan
17/02 - 2026
03/02 - 2026
29/11 - 2025
22/11 - 2025
01/11 - 2025

Thành tích gần đây LKS Lodz

Hạng 2 Ba Lan
24/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
07/12 - 2025
30/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
04/11 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
28/10 - 2025
Hạng 2 Ba Lan
26/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow2214623548T H T H H
2Chrobry GlogowChrobry Glogow2211561138T B H T T
3Wieczysta KrakowWieczysta Krakow2210751437H T T T H
4Polonia WarsawPolonia Warsaw221075637T H T H T
5Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki229941036B H H H H
6Stal RzeszowStal Rzeszow231058-135H H T B B
7Polonia BytomPolonia Bytom221057935H T B B H
8Slask WroclawSlask Wroclaw22976434H H H B T
9Ruch ChorzowRuch Chorzow23977234T H B B T
10Miedz LegnicaMiedz Legnica221048034T T H T B
11LKS LodzLKS Lodz22958-132H H T B T
12Pogon SiedlcePogon Siedlce23698027B B T H H
13Odra OpoleOdra Opole22688-626B B T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice225107-225B H T B T
15Znicz PruszkowZnicz Pruszkow225413-2119H T B H H
16Gornik LecznaGornik Leczna2321011-1616B B H T H
17GKS Tychy 71GKS Tychy 71223514-2114B H B H B
18Stal MielecStal Mielec223514-2314B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow