Piotr Wlazlo 27 | |
Patryk Kun 33 | |
Ivi Lopez 36 | |
Tomas Poznar (Thay: David Domgjoni) 46 | |
Marcin Cebula (Thay: Sturgeon) 58 | |
Vladislavs Gutkovskis 62 | |
Artem Polyarus (Thay: Kacper Spiewak) 64 | |
Marcin Grabowski (Thay: Matej Hybs) 64 | |
Jakub Arak (Thay: Vladislavs Gutkovskis) 78 | |
Szymon Czyz (Thay: Valeriane Gvilia) 78 | |
Roland Varga (Thay: Muris Mesanovic) 79 | |
Samuel Stefanik (Thay: Artem Polyarus) 85 | |
Sebastian Musiolik (Thay: Ivi Lopez) 90 | |
Igor Sapala (Thay: Ben Lederman) 90 | |
Sebastian Musiolik (Kiến tạo: Igor Sapala) 90+1' |
Thống kê trận đấu Termalica Nieciecza vs Rakow Czestochowa
số liệu thống kê

Termalica Nieciecza

Rakow Czestochowa
55 Kiểm soát bóng 45
1 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 8
0 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
11 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 1
12 Phát bóng 9
Đội hình xuất phát Termalica Nieciecza vs Rakow Czestochowa
Termalica Nieciecza (4-2-3-1): Pavel Pavlyuchenko (35), Nemanja Tekijaski (6), Piotr Wlazlo (18), David Domgjoni (66), Matej Hybs (17), Michal Hubinek (22), Andriy Dombrovsky (89), Mateusz Grzybek (13), Muris Mesanovic (11), Adam Radwanski (10), Kacper Spiewak (9)
Rakow Czestochowa (3-4-3): Vladan Kovacevic (1), Oskar Krzyzak (16), Tomas Petrasek (2), Milan Rundic (3), Deian Sorescu (22), Valeriane Gvilia (88), Ben Lederman (8), Patryk Kun (23), Sturgeon (70), Vladislavs Gutkovskis (21), Ivi Lopez (11)

Termalica Nieciecza
4-2-3-1
35
Pavel Pavlyuchenko
6
Nemanja Tekijaski
18
Piotr Wlazlo
66
David Domgjoni
17
Matej Hybs
22
Michal Hubinek
89
Andriy Dombrovsky
13
Mateusz Grzybek
11
Muris Mesanovic
10
Adam Radwanski
9
Kacper Spiewak
11
Ivi Lopez
21
Vladislavs Gutkovskis
70
Sturgeon
23
Patryk Kun
8
Ben Lederman
88
Valeriane Gvilia
22
Deian Sorescu
3
Milan Rundic
2
Tomas Petrasek
16
Oskar Krzyzak
1
Vladan Kovacevic

Rakow Czestochowa
3-4-3
| Thay người | |||
| 46’ | David Domgjoni Tomas Poznar | 58’ | Sturgeon Marcin Cebula |
| 64’ | Samuel Stefanik Artem Polyarus | 78’ | Valeriane Gvilia Szymon Czyz |
| 64’ | Matej Hybs Marcin Grabowski | 78’ | Vladislavs Gutkovskis Jakub Arak |
| 79’ | Muris Mesanovic Roland Varga | 90’ | Ben Lederman Igor Sapala |
| 85’ | Artem Polyarus Samuel Stefanik | 90’ | Ivi Lopez Sebastian Musiolik |
| Cầu thủ dự bị | |||
Tomasz Loska | Kacper Trelowski | ||
Tomas Poznar | Szymon Czyz | ||
Artem Polyarus | Igor Sapala | ||
Roland Varga | Wiktor Dlugosz | ||
Maciej Ambrosiewicz | Luka Gagnidze | ||
Filip Modelski | Marcin Cebula | ||
Marcin Grabowski | Mateusz Wdowiak | ||
Samuel Stefanik | Sebastian Musiolik | ||
Dawid Kocyla | Jakub Arak | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Termalica Nieciecza
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Rakow Czestochowa
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 16 | 12 | 6 | 17 | 60 | T T H T H | |
| 2 | 34 | 16 | 8 | 10 | 12 | 56 | T B H T T | |
| 3 | 34 | 15 | 11 | 8 | 15 | 56 | B T T H T | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 11 | 55 | T T B T T | |
| 5 | 34 | 14 | 8 | 12 | 6 | 50 | H T H H H | |
| 6 | 34 | 12 | 13 | 9 | 5 | 49 | B T T T T | |
| 7 | 34 | 13 | 9 | 12 | 7 | 48 | B H T B B | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | -4 | 46 | B B B B H | |
| 9 | 34 | 13 | 6 | 15 | -2 | 45 | H T B T H | |
| 10 | 34 | 11 | 11 | 12 | -1 | 44 | T T H B B | |
| 11 | 34 | 11 | 10 | 13 | 0 | 43 | H H B T H | |
| 12 | 34 | 10 | 13 | 11 | -7 | 43 | B B T H B | |
| 13 | 34 | 9 | 15 | 10 | -3 | 42 | H H H H H | |
| 14 | 34 | 12 | 6 | 16 | 0 | 42 | T B T B T | |
| 15 | 34 | 11 | 8 | 15 | -4 | 41 | T H H B B | |
| 16 | 34 | 12 | 7 | 15 | -3 | 38 | B B B B B | |
| 17 | 34 | 9 | 9 | 16 | -27 | 36 | B H H B B | |
| 18 | 34 | 9 | 7 | 18 | -22 | 34 | T B B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch