Irgi Kasalla 26 | |
Xhuljo Tabaku 85 | |
Xhoeli Macolli 90+11' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Albania
Thành tích gần đây Teuta Durres
VĐQG Albania
Thành tích gần đây Vora
VĐQG Albania
Cúp quốc gia Albania
Bảng xếp hạng VĐQG Albania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 11 | 6 | 4 | 12 | 39 | H T T T T | |
| 2 | 21 | 11 | 6 | 4 | 11 | 39 | T T B H H | |
| 3 | 21 | 10 | 8 | 3 | 10 | 38 | B H H H T | |
| 4 | 21 | 9 | 6 | 6 | 11 | 33 | T T H B B | |
| 5 | 21 | 5 | 12 | 4 | 1 | 27 | H B H B H | |
| 6 | 21 | 7 | 5 | 9 | -8 | 26 | T B B T B | |
| 7 | 21 | 6 | 6 | 9 | -2 | 24 | B B T H H | |
| 8 | 21 | 4 | 7 | 10 | -11 | 19 | T B B B H | |
| 9 | 21 | 4 | 6 | 11 | -8 | 18 | H B H T B | |
| 10 | 21 | 3 | 8 | 10 | -16 | 17 | H H T H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch