Mmesoma Anthony Umejiego 45+2' | |
K. Dalipi (Thay: L. Frroku) 60 | |
D. Daka (Thay: M. Barjamaj) 65 | |
Pedro Martelo (Thay: M. Umejiego) 74 | |
D. Wotlai (Thay: E. Mala) 74 | |
F. Hasaj (Thay: B. Gjyla) 83 | |
A. Adeloye (Thay: Pedro Clemente) 83 | |
K. Halabaku (Thay: H. Zuna) 83 | |
K. Daci (Thay: S. Kallaku) 90 | |
S. Huna (Thay: E. Arifi) 90 | |
G. Kuqi (Thay: M. Boçi) 90 | |
Pedro Martelo 90+6' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Albania
Thành tích gần đây Teuta Durres
VĐQG Albania
Thành tích gần đây Vora
VĐQG Albania
Bảng xếp hạng VĐQG Albania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 12 | 20 | T T T T H | |
| 2 | 8 | 6 | 0 | 2 | 9 | 18 | B T T T B | |
| 3 | 8 | 5 | 0 | 3 | 3 | 15 | T T B B T | |
| 4 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | H H T T B | |
| 5 | 8 | 3 | 1 | 4 | -3 | 10 | T B B B T | |
| 6 | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | H H B T T | |
| 7 | 8 | 1 | 5 | 2 | -1 | 8 | T H H B H | |
| 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B B T B T | |
| 9 | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | B H H T B | |
| 10 | 8 | 1 | 1 | 6 | -10 | 4 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch