(Pen) Jaime Arrascaita 24 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu The Strongest vs Independiente Petrolero
số liệu thống kê

The Strongest

Independiente Petrolero
45 Kiểm soát bóng 55
2 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 1
1 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
15 Ném biên 8
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
7 Phát bóng 5
Đội hình xuất phát The Strongest vs Independiente Petrolero
The Strongest (4-3-3): Rodrigo Banegas (1), Dilan Saavedra (27), Martin Chiatti (4), Pablo Elias Pedraza Bustos (3), Fabricio Quaglio (21), Jovani Welch (6), Gabriel Sotomayor (26), Jaime Arrascaita (30), Adrian Estacio (17), Darwin Lom (14), Carlos Ventura (9)
Independiente Petrolero (4-2-3-1): Johan Gutierrez (1), Rodrigo Zamora (77), Diego Navarro (27), Lázaro Crescencio (3), Gustavo Mendoza (34), Cristian Urdininea (14), Daniel Rojas (6), Gustavo Cristaldo (19), Willie Hortêncio Barbosa (93), Rudy Cardozo (7), Gean Carlos Morais Almeida (9)

The Strongest
4-3-3
1
Rodrigo Banegas
27
Dilan Saavedra
4
Martin Chiatti
3
Pablo Elias Pedraza Bustos
21
Fabricio Quaglio
6
Jovani Welch
26
Gabriel Sotomayor
30
Jaime Arrascaita
17
Adrian Estacio
14
Darwin Lom
9
Carlos Ventura
9
Gean Carlos Morais Almeida
7
Rudy Cardozo
93
Willie Hortêncio Barbosa
19
Gustavo Cristaldo
6
Daniel Rojas
14
Cristian Urdininea
34
Gustavo Mendoza
3
Lázaro Crescencio
27
Diego Navarro
77
Rodrigo Zamora
1
Johan Gutierrez

Independiente Petrolero
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Santiago Arce | Jefferson Ferreira de Souza | ||
Raul Castro | Alan Mercado | ||
Juan Cuellar | David Morales | ||
Víctor Cuellar | Luis Palma | ||
Pedro Espíritu | Raúl Rocabado | ||
Yamil Portuncho | Luis Rodríguez | ||
Roy Ribertt | Wilfredo Soleto | ||
Carlos Roca | José Soria Limachi | ||
Kevin Romay | Lucas Sánchez | ||
Kevin Salvatierra | Saul Torres | ||
Widen Saucedo | Jhunior Vera | ||
Diego Valdivia | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bolivia
Thành tích gần đây The Strongest
VĐQG Bolivia
Thành tích gần đây Independiente Petrolero
VĐQG Bolivia
Copa Sudamericana
VĐQG Bolivia
Bảng xếp hạng VĐQG Bolivia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 19 | 8 | 5 | 31 | 65 | H T H H H | |
| 2 | 32 | 17 | 6 | 9 | 42 | 57 | B H T T B | |
| 3 | 32 | 16 | 9 | 7 | 18 | 57 | T T T T T | |
| 4 | 32 | 16 | 6 | 10 | 26 | 54 | T H B T B | |
| 5 | 32 | 14 | 9 | 9 | 14 | 51 | B H T H H | |
| 6 | 32 | 13 | 10 | 9 | 2 | 49 | T B B H B | |
| 7 | 32 | 13 | 7 | 12 | -11 | 46 | ||
| 8 | 32 | 12 | 13 | 7 | 12 | 43 | ||
| 9 | 32 | 11 | 10 | 11 | 2 | 43 | B B H T T | |
| 10 | 32 | 9 | 14 | 9 | 2 | 41 | B B B B H | |
| 11 | 32 | 13 | 1 | 18 | -12 | 40 | B B B T H | |
| 12 | 32 | 8 | 11 | 13 | -13 | 35 | ||
| 13 | 32 | 10 | 5 | 17 | -15 | 35 | T B T H T | |
| 14 | 32 | 9 | 6 | 17 | -19 | 33 | T H T H B | |
| 15 | 32 | 8 | 8 | 16 | -19 | 32 | ||
| 16 | 32 | 8 | 5 | 19 | -27 | 29 | ||
| 17 | 13 | 5 | 5 | 3 | 9 | 20 | T T B H T | |
| 18 | 14 | 5 | 2 | 7 | -7 | 17 | T B T H T | |
| 19 | 14 | 5 | 2 | 7 | -10 | 17 | T B B B T | |
| 20 | 14 | 5 | 1 | 8 | -5 | 16 | B B H T B | |
| 21 | 13 | 2 | 6 | 5 | -6 | 12 | H H T H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch