Thứ Tư, 21/10/2026
Yuzo Iwakami
3
Daichi Tagami
8
Hajime Hosogai
80

Thống kê trận đấu Thespakusatsu Gunma vs Albirex Niigata

số liệu thống kê
Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma
Albirex Niigata
Albirex Niigata
27 Kiểm soát bóng 73
1 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 7
4 Phạt góc 7
0 Việt vị 2
16 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Thespakusatsu Gunma vs Albirex Niigata

Thespakusatsu Gunma (4-4-2): Keiki Shimizu (1), So Hirao (14), Kodai Watanabe (32), Tatsuya Uchida (6), Masaya Kojima (25), Toshiya Tanaka (11), Yuzo Iwakami (8), Hajime Hosogai (33), Junya Kato (7), Shota Aoki (10), Genki Omae (50)

Albirex Niigata (4-2-3-1): Koto Abe (21), Takumi Hasegawa (32), Kazuhiko Chiba (35), Michael James Fitzgerald (5), Daichi Tagami (50), Takahiro Koh (8), Akito Fukuta (17), Romero Frank (24), Yoshiaki Takagi (33), Shunsuke Mito (37), Koji Suzuki (9)

Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma
4-4-2
1
Keiki Shimizu
14
So Hirao
32
Kodai Watanabe
6
Tatsuya Uchida
25
Masaya Kojima
11
Toshiya Tanaka
8
Yuzo Iwakami
33
Hajime Hosogai
7
Junya Kato
10
Shota Aoki
50
Genki Omae
9
Koji Suzuki
37
Shunsuke Mito
33
Yoshiaki Takagi
24
Romero Frank
17
Akito Fukuta
8
Takahiro Koh
50
Daichi Tagami
5
Michael James Fitzgerald
35
Kazuhiko Chiba
32
Takumi Hasegawa
21
Koto Abe
Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-2-3-1
Thay người
90’
Shota Aoki
Shuto Kitagawa
66’
Takumi Hasegawa
Kaito Taniguchi
66’
Romero Frank
Yuto Horigome
72’
Shunsuke Mito
Yota Komi
83’
Takahiro Koh
Yuya Takazawa
Cầu thủ dự bị
Tomoyuki Shiraishi
Yuya Takazawa
Kazune Kubota
Kaito Taniguchi
Justin Kinjo
Yota Komi
Shoi Yoshinaga
Yuzuru Shimada
Shuhei Matsubara
Yuto Horigome
Yuto Nakayama
Fumiya Hayakawa
Shuto Kitagawa
Kazuki Fujita

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

Thành tích gần đây Thespakusatsu Gunma

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
31/05 - 2026
23/05 - 2026
09/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 2
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai128311227T T T H T
2Albirex NiigataAlbirex Niigata12723-323H T H B T
3Kataller ToyamaKataller Toyama126421222H T H H T
4Yokohama FCYokohama FC12633921H T B H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija12552720T H T B B
6Shonan BellmareShonan Bellmare12471219T H H H H
7Oita TrinitaOita Trinita12462718H T T T H
8Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki12453117T H H H T
9Iwaki FCIwaki FC12516116B B T T H
10Fujieda MYFCFujieda MYFC12363215H H B H H
11Jubilo IwataJubilo Iwata12435-115B B T H H
12Sagan TosuSagan Tosu12426-314B B T T B
13Tokushima VortisTokushima Vortis12426-314T B B H B
14Consadole SapporoConsadole Sapporo12426-414B T B T T
15Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe12426-1014T B B H T
16Montedio YamagataMontedio Yamagata12417013T B B H B
17Blaublitz AkitaBlaublitz Akita12345-113H T B B B
18Tochigi City FCTochigi City FC12336-112B B B H H
19FC ImabariFC Imabari12327-1011B T T H B
20Ventforet KofuVentforet Kofu12318-1710B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow