Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Thespakusatsu Gunma vs Iwaki FC hôm nay 17-09-2023

Giải J League 2 - CN, 17/9

Kết thúc

Thespakusatsu Gunma

Thespakusatsu Gunma

1 : 0

Iwaki FC

Iwaki FC

Hiệp một: 1-0
CN, 17:00 17/09/2023
Vòng 35 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Daiki Nakashio
30
Ryo Sato
42
Yusuke Ishida (Thay: Genki Egawa)
46
Ryo Arita
48
Yuma Kato (Thay: Sota Nagai)
60
Shu Yoshizawa (Thay: Daiki Yamaguchi)
60
Tomoyuki Shiraishi (Thay: Ryuji Sugimoto)
62
Shuto Kitagawa (Thay: Ryo Sato)
62
Kotaro Arima (Thay: Hiroto Iwabuchi)
70
Hayate Take (Thay: Riyo Kawamoto)
73
Tatsuya Uchida (Thay: Koki Kazama)
73
Kaina Tanimura (Thay: Riku Saga)
76
Hiroto Hatao (Thay: Shu Hiramatsu)
83

Thống kê trận đấu Thespakusatsu Gunma vs Iwaki FC

số liệu thống kê
Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma
Iwaki FC
Iwaki FC
35 Kiểm soát bóng 65
1 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 10
3 Phạt góc 6
1 Việt vị 0
5 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Thespakusatsu Gunma vs Iwaki FC

Thespakusatsu Gunma (4-4-2): Masatoshi Kushibiki (21), Ryota Tagashira (29), Shuichi Sakai (24), Hayate Shirowa (2), Daiki Nakashio (36), Ryo Sato (10), Taiki Amagasa (38), Koki Kazama (15), Ryuji Sugimoto (47), Riyo Kawamoto (7), Shu Hiramatsu (23)

Iwaki FC (3-4-2-1): Toru Takagiwa (21), Genki Egawa (35), Rei Ieizumi (4), Eiji Miyamoto (6), Riku Saga (8), Sota Nagai (20), Yuto Yamashita (24), Yoshihiro Shimoda (33), Hiroto Iwabuchi (19), Daiki Yamaguchi (14), Ryo Arita (11)

Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma
4-4-2
21
Masatoshi Kushibiki
29
Ryota Tagashira
24
Shuichi Sakai
2
Hayate Shirowa
36
Daiki Nakashio
10
Ryo Sato
38
Taiki Amagasa
15
Koki Kazama
47
Ryuji Sugimoto
7
Riyo Kawamoto
23
Shu Hiramatsu
11
Ryo Arita
14
Daiki Yamaguchi
19
Hiroto Iwabuchi
33
Yoshihiro Shimoda
24
Yuto Yamashita
20
Sota Nagai
8
Riku Saga
6
Eiji Miyamoto
4
Rei Ieizumi
35
Genki Egawa
21
Toru Takagiwa
Iwaki FC
Iwaki FC
3-4-2-1
Thay người
62’
Ryuji Sugimoto
Tomoyuki Shiraishi
46’
Genki Egawa
Yusuke Ishida
62’
Ryo Sato
Shuto Kitagawa
60’
Daiki Yamaguchi
Shu Yoshizawa
73’
Koki Kazama
Tatsuya Uchida
60’
Sota Nagai
Yuma Kato
73’
Riyo Kawamoto
Hayate Take
70’
Hiroto Iwabuchi
Kotaro Arima
83’
Shu Hiramatsu
Hiroto Hatao
76’
Riku Saga
Kaina Tanimura
Cầu thủ dự bị
Ryo Ishii
Shu Yoshizawa
Hiroto Hatao
Shuhei Shikano
Tatsuya Uchida
Yusuke Ishida
Tomoyuki Shiraishi
Takumi Kawamura
Shuto Kitagawa
Yuma Kato
Akito Takagi
Kotaro Arima
Hayate Take
Kaina Tanimura

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
16/04 - 2023
17/09 - 2023
18/05 - 2024
10/11 - 2024

Thành tích gần đây Thespakusatsu Gunma

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
31/05 - 2026
23/05 - 2026
09/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Thành tích gần đây Iwaki FC

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
J League 2
04/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow