Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Thespakusatsu Gunma vs Renofa Yamaguchi hôm nay 16-06-2024

Giải J League 2 - CN, 16/6

Kết thúc

Thespakusatsu Gunma

Thespakusatsu Gunma

0 : 1

Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

Hiệp một: 0-1
CN, 16:30 16/06/2024
Vòng 20 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yamato Wakatsuki (Kiến tạo: Tsubasa Umeki)
26
Byeom-Yong Kim
56
Shunsuke Yamamoto (Thay: Yamato Wakatsuki)
59
Kazuya Noyori (Thay: Kota Kawano)
59
Yuki Aida (Thay: Joji Ikegami)
59
Ryo Sato (Thay: Masashi Wada)
62
Junya Kato (Thay: Masakazu Yoshioka)
73
Kosuke Sagawa (Thay: Yuya Takazawa)
74
Ryuji Sugimoto (Thay: Riyo Kawamoto)
74
Takeru Itakura (Thay: Kohei Tanabe)
80
Yuriya Takahashi (Thay: Koki Kazama)
85
Shu Hiramatsu
85
Shu Hiramatsu (Thay: Ryota Tagashira)
85

Thống kê trận đấu Thespakusatsu Gunma vs Renofa Yamaguchi

số liệu thống kê
Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
55 Kiểm soát bóng 45
1 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 9
3 Phạt góc 4
0 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Thespakusatsu Gunma vs Renofa Yamaguchi

Thespakusatsu Gunma (3-1-4-2): Masatoshi Kushibiki (21), Ryuya Ohata (3), Hayate Shirowa (2), Daiki Nakashio (36), Koki Kazama (15), Ryota Tagashira (29), Masashi Wada (7), Taiki Amagasa (6), Kenta Kikuchi (50), Riyo Kawamoto (14), Yuya Takazawa (8)

Renofa Yamaguchi (4-4-2): Kentaro Seki (21), Takayuki Mae (15), Byeom-Yong Kim (6), Renan Paixao (3), Kaili Shimbo (48), Masakazu Yoshioka (16), Joji Ikegami (10), Kohei Tanabe (37), Kota Kawano (20), Yamato Wakatsuki (9), Tsubasa Umeki (24)

Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma
3-1-4-2
21
Masatoshi Kushibiki
3
Ryuya Ohata
2
Hayate Shirowa
36
Daiki Nakashio
15
Koki Kazama
29
Ryota Tagashira
7
Masashi Wada
6
Taiki Amagasa
50
Kenta Kikuchi
14
Riyo Kawamoto
8
Yuya Takazawa
24
Tsubasa Umeki
9
Yamato Wakatsuki
20
Kota Kawano
37
Kohei Tanabe
10
Joji Ikegami
16
Masakazu Yoshioka
48
Kaili Shimbo
3
Renan Paixao
6
Byeom-Yong Kim
15
Takayuki Mae
21
Kentaro Seki
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
4-4-2
Thay người
62’
Masashi Wada
Ryo Sato
59’
Kota Kawano
Kazuya Noyori
74’
Riyo Kawamoto
Ryuji Sugimoto
59’
Joji Ikegami
Yuki Aida
74’
Yuya Takazawa
Kosuke Sagawa
59’
Yamato Wakatsuki
Shunsuke Yamamoto
85’
Koki Kazama
Yuriya Takahashi
73’
Masakazu Yoshioka
Junya Kato
85’
Ryota Tagashira
Shu Hiramatsu
80’
Kohei Tanabe
Takeru Itakura
Cầu thủ dự bị
Ryo Ishii
Hyung-Chan Choi
Shuichi Sakai
Takeru Itakura
Yuriya Takahashi
Kazuya Noyori
Ryo Sato
Yuki Aida
Ryuji Sugimoto
Silvio
Shu Hiramatsu
Shunsuke Yamamoto
Kosuke Sagawa
Junya Kato

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
12/06 - 2024
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
J League 2

Thành tích gần đây Thespakusatsu Gunma

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
31/05 - 2026
23/05 - 2026
09/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Thành tích gần đây Renofa Yamaguchi

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
16/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
06/05 - 2026
02/05 - 2026
29/04 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow