Thứ Năm, 22/10/2026

Trực tiếp kết quả Thespakusatsu Gunma vs Tokyo Verdy hôm nay 13-03-2022

Giải J League 2 - CN, 13/3

Kết thúc

Thespakusatsu Gunma

Thespakusatsu Gunma

0 : 1

Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

Hiệp một: 0-0
CN, 12:00 13/03/2022
Vòng 4 - J League 2
Shoda Shoyu Stadium Gunma
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ren Kato (Thay: Kohei Yamakoshi)
58
Shu Hiramatsu (Thay: Shumpei Fukahori)
69
Taiki Amagasa (Thay: Towa Yamane)
75
Akito Takagi (Thay: Junya Kato)
75
Byron Vasquez (Thay: Junki Koike)
75
Mahiro Ano (Thay: Taiga Ishiura)
75
Ryuji Sugimoto (Thay: Ryoga Sato)
75
Rihito Yamamoto (Kiến tạo: Byron Vasquez)
80
Atsuki Yamanaka (Thay: Yuya Mitsunaga)
83
Yuki Kawakami (Thay: Toshiya Tanaka)
83
Keito Kawamura (Thay: Mizuki Arai)
88
Akito Takagi
90+3'

Thống kê trận đấu Thespakusatsu Gunma vs Tokyo Verdy

số liệu thống kê
Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
35 Kiểm soát bóng 65
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 10
3 Phạt góc 9
3 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Thespakusatsu Gunma vs Tokyo Verdy

Thespakusatsu Gunma (4-4-2): Masatoshi Kushibiki (21), Masaya Kojima (25), Hayate Shirowa (2), Hiroto Hatao (3), Yuya Mitsunaga (24), Toshiya Tanaka (10), Koki Kazama (15), Yuzo Iwakami (8), Towa Yamane (30), Shumpei Fukahori (11), Junya Kato (7)

Tokyo Verdy (4-1-2-3): Toru Takagiwa (31), Kohei Yamakoshi (16), Seiya Baba (15), Hiroto Taniguchi (23), Daiki Fukazawa (2), Rihito Yamamoto (6), Taiga Ishiura (14), Ryota Kajikawa (4), Junki Koike (19), Ryoga Sato (27), Mizuki Arai (10)

Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma
4-4-2
21
Masatoshi Kushibiki
25
Masaya Kojima
2
Hayate Shirowa
3
Hiroto Hatao
24
Yuya Mitsunaga
10
Toshiya Tanaka
15
Koki Kazama
8
Yuzo Iwakami
30
Towa Yamane
11
Shumpei Fukahori
7
Junya Kato
10
Mizuki Arai
27
Ryoga Sato
19
Junki Koike
4
Ryota Kajikawa
14
Taiga Ishiura
6
Rihito Yamamoto
2
Daiki Fukazawa
23
Hiroto Taniguchi
15
Seiya Baba
16
Kohei Yamakoshi
31
Toru Takagiwa
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
4-1-2-3
Thay người
69’
Shumpei Fukahori
Shu Hiramatsu
58’
Kohei Yamakoshi
Ren Kato
75’
Junya Kato
Akito Takagi
75’
Junki Koike
Byron Vasquez
75’
Towa Yamane
Taiki Amagasa
75’
Ryoga Sato
Ryuji Sugimoto
83’
Toshiya Tanaka
Yuki Kawakami
75’
Taiga Ishiura
Mahiro Ano
83’
Yuya Mitsunaga
Atsuki Yamanaka
88’
Mizuki Arai
Keito Kawamura
Cầu thủ dự bị
Shu Hiramatsu
Koken Kato
Akito Takagi
Ren Kato
Taiki Amagasa
Yuya Nagasawa
Kodai Watanabe
Byron Vasquez
Yuki Kawakami
Keito Kawamura
Keiki Shimizu
Ryuji Sugimoto
Atsuki Yamanaka
Mahiro Ano

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
11/07 - 2021
13/03 - 2022
10/09 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
18/06 - 2023
01/10 - 2023
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026

Thành tích gần đây Thespakusatsu Gunma

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
31/05 - 2026
23/05 - 2026
09/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 1
19/09 - 2026
13/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
J League 1
06/09 - 2026
02/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai128311227T T T H T
2Albirex NiigataAlbirex Niigata12723-323H T H B T
3Kataller ToyamaKataller Toyama126421222H T H H T
4Yokohama FCYokohama FC12633921H T B H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija12552720T H T B B
6Shonan BellmareShonan Bellmare12471219T H H H H
7Oita TrinitaOita Trinita12462718H T T T H
8Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki12453117T H H H T
9Iwaki FCIwaki FC12516116B B T T H
10Fujieda MYFCFujieda MYFC12363215H H B H H
11Jubilo IwataJubilo Iwata12435-115B B T H H
12Sagan TosuSagan Tosu12426-314B B T T B
13Tokushima VortisTokushima Vortis12426-314T B B H B
14Consadole SapporoConsadole Sapporo12426-414B T B T T
15Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe12426-1014T B B H T
16Montedio YamagataMontedio Yamagata12417013T B B H B
17Blaublitz AkitaBlaublitz Akita12345-113H T B B B
18Tochigi City FCTochigi City FC12336-112B B B H H
19FC ImabariFC Imabari12327-1011B T T H B
20Ventforet KofuVentforet Kofu12318-1710B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow