Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Thespakusatsu Gunma vs V-Varen Nagasaki hôm nay 27-04-2024

Giải J League 2 - Th 7, 27/4

Kết thúc

Thespakusatsu Gunma

Thespakusatsu Gunma

1 : 2

V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

Hiệp một: 1-2
T7, 12:00 27/04/2024
Vòng 12 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Matheus Jesus (Kiến tạo: Masaru Kato)
6
Matheus Jesus (Kiến tạo: Edigar Junio)
9
Shuto Kitagawa (Kiến tạo: Yuriya Takahashi)
28
Malcolm Tsuyoshi Moyo
59
Juan Delgado (Thay: Edigar Junio)
63
Marcos Guilherme (Thay: Malcolm Tsuyoshi Moyo)
63
Kosuke Sagawa (Thay: Shu Hiramatsu)
69
Tsubasa Kasayanagi
72
Kaito Matsuzawa (Thay: Tsubasa Kasayanagi)
74
Takashi Sawada (Thay: Matheus Jesus)
74
Kosuke Sagawa
75
Atsuki Yamanaka (Thay: Chie Edoojon Kawakami)
83
Juan Delgado
87
Haruki Shirai (Thay: Kazuki Kushibiki)
90
Ryuji Sugimoto (Thay: Ryo Sato)
90

Thống kê trận đấu Thespakusatsu Gunma vs V-Varen Nagasaki

số liệu thống kê
Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki
48 Kiểm soát bóng 52
4 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 6
7 Phạt góc 2
0 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Thespakusatsu Gunma vs V-Varen Nagasaki

Thespakusatsu Gunma (3-4-2-1): Masatoshi Kushibiki (21), Shuichi Sakai (24), Hayate Shirowa (2), Daiki Nakashio (36), Ryuya Ohata (3), Chie Edoojon Kawakami (5), Yuriya Takahashi (22), Taishi Tamashiro (35), Ryo Sato (10), Shuto Kitagawa (9), Shu Hiramatsu (23)

V-Varen Nagasaki (4-1-2-3): Gaku Harada (31), Malcolm Tsuyoshi Moyo (27), Kazuki Kushibiki (25), Hayato Tanaka (5), Shunya Yoneda (23), Hiroki Akino (17), Masaru Kato (13), Matheus Jesus (6), Asahi Masuyama (8), Edigar Junio (11), Tsubasa Kasayanagi (33)

Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma
3-4-2-1
21
Masatoshi Kushibiki
24
Shuichi Sakai
2
Hayate Shirowa
36
Daiki Nakashio
3
Ryuya Ohata
5
Chie Edoojon Kawakami
22
Yuriya Takahashi
35
Taishi Tamashiro
10
Ryo Sato
9
Shuto Kitagawa
23
Shu Hiramatsu
33
Tsubasa Kasayanagi
11
Edigar Junio
8
Asahi Masuyama
6 2
Matheus Jesus
13
Masaru Kato
17
Hiroki Akino
23
Shunya Yoneda
5
Hayato Tanaka
25
Kazuki Kushibiki
27
Malcolm Tsuyoshi Moyo
31
Gaku Harada
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki
4-1-2-3
Thay người
69’
Shu Hiramatsu
Kosuke Sagawa
63’
Malcolm Tsuyoshi Moyo
Marcos Guilherme
83’
Chie Edoojon Kawakami
Atsuki Yamanaka
63’
Edigar Junio
Juan Delgado
90’
Ryo Sato
Ryuji Sugimoto
74’
Matheus Jesus
Takashi Sawada
74’
Tsubasa Kasayanagi
Kaito Matsuzawa
90’
Kazuki Kushibiki
Haruki Shirai
Cầu thủ dự bị
Ryo Ishii
Tomoya Wakahara
Kenta Kikuchi
Haruki Shirai
Atsuki Yamanaka
Marcos Guilherme
Ryuji Sugimoto
Takashi Sawada
Takatora Einaga
Gijo Sehata
Masashi Wada
Kaito Matsuzawa
Kosuke Sagawa
Juan Delgado

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025

Thành tích gần đây Thespakusatsu Gunma

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
31/05 - 2026
23/05 - 2026
09/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Thành tích gần đây V-Varen Nagasaki

J League 1
17/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
J League 1
06/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow