Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Thespakusatsu Gunma vs Ventforet Kofu hôm nay 03-08-2024

Giải J League 2 - Th 7, 03/8

Kết thúc

Thespakusatsu Gunma

Thespakusatsu Gunma

0 : 1

Ventforet Kofu

Ventforet Kofu

Hiệp một: 0-0
T7, 17:00 03/08/2024
Vòng 25 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Takuto Kimura (Thay: Masahiro Sekiguchi)
58
Kosuke Taketomi (Thay: Adailton)
59
Ryonosuke Kabayama (Thay: Riyo Kawamoto)
60
Macula (Thay: Peter Utaka)
72
Koki Kazama (Thay: Taishi Semba)
72
Kosuke Sagawa (Thay: Atsushi Kawata)
72
Macula
73
Yamato Naito (Thay: Yoshiki Torikai)
78
Miki Inoue (Thay: Yukito Murakami)
79
Ryuji Sugimoto (Thay: Ryo Sato)
80
Ryota Tagashira (Thay: Ryuya Ohata)
81
Yamato Naito (Kiến tạo: Sho Araki)
83

Thống kê trận đấu Thespakusatsu Gunma vs Ventforet Kofu

số liệu thống kê
Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
51 Kiểm soát bóng 49
0 Sút trúng đích 1
11 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 0
2 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Thespakusatsu Gunma vs Ventforet Kofu

Thespakusatsu Gunma (3-4-2-1): Masatoshi Kushibiki (21), Ryuya Ohata (3), Hayate Shirowa (2), Daiki Nakashio (36), Chie Edoojon Kawakami (5), Kenta Kikuchi (50), Taishi Semba (44), Gijo Sehata (37), Ryo Sato (10), Riyo Kawamoto (14), Atsushi Kawata (32)

Ventforet Kofu (3-4-2-1): Tsubasa Shibuya (88), Masahiro Sekiguchi (23), Koya Hayashida (16), Taiga Son (3), Yukito Murakami (13), Sho Araki (7), Renatinho (21), Riku Nakayama (14), Yoshiki Torikai (10), Adailton Dos Santos da Silva (51), Maduabuchi Peter Utaka (99)

Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma
3-4-2-1
21
Masatoshi Kushibiki
3
Ryuya Ohata
2
Hayate Shirowa
36
Daiki Nakashio
5
Chie Edoojon Kawakami
50
Kenta Kikuchi
44
Taishi Semba
37
Gijo Sehata
10
Ryo Sato
14
Riyo Kawamoto
32
Atsushi Kawata
99
Maduabuchi Peter Utaka
51
Adailton Dos Santos da Silva
10
Yoshiki Torikai
14
Riku Nakayama
21
Renatinho
7
Sho Araki
13
Yukito Murakami
3
Taiga Son
16
Koya Hayashida
23
Masahiro Sekiguchi
88
Tsubasa Shibuya
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
3-4-2-1
Thay người
60’
Riyo Kawamoto
Ryonosuke Kabayama
58’
Masahiro Sekiguchi
Takuto Kimura
72’
Taishi Semba
Koki Kazama
59’
Adailton
Kosuke Taketomi
72’
Atsushi Kawata
Kosuke Sagawa
72’
Peter Utaka
Macula
80’
Ryo Sato
Ryuji Sugimoto
78’
Yoshiki Torikai
Yamato Naito
81’
Ryuya Ohata
Ryota Tagashira
79’
Yukito Murakami
Miki Inoue
Cầu thủ dự bị
Ryo Ishii
Kodai Yamauchi
Ryota Tagashira
Miki Inoue
Koki Kazama
Iwana Kobayashi
Ryuji Sugimoto
Takuto Kimura
Ryonosuke Kabayama
Kosuke Taketomi
Shu Hiramatsu
Yamato Naito
Kosuke Sagawa
Macula

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2

Thành tích gần đây Thespakusatsu Gunma

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
31/05 - 2026
23/05 - 2026
09/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Thành tích gần đây Ventforet Kofu

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow