Thứ Hai, 16/03/2026
Marvin Martins
8
(Pen) Cengiz Under
16
Danel Sinani (Kiến tạo: Yvandro Borges Sanches)
37
(og) Maxime Chanot
39
Marvin Martins
45+2'
Eric Veiga (Thay: Vincent Thill)
46
Tolga Cigerci (Thay: Caglar Soyuncu)
46
Irfan Kahveci (Thay: Halil Dervisoglu)
46
Lars Cristian Krogh Gerson (Thay: Maxime Chanot)
46
Florian Bohnert (Thay: Marvin Martins)
53
Cengiz Under
63
Gerson Rodrigues (Kiến tạo: Florian Bohnert)
69
Serdar Dursun (Thay: Kerem Akturkoglu)
73
Timothe Rupil (Thay: Vincent Thill)
75
Yunus Akgun (Thay: Cengiz Under)
78
Ismail Yuksek (Thay: Orkun Kokcu)
80
Aldin Skenderovic (Thay: Gerson Rodrigues)
85
Ismail Yuksek (Kiến tạo: Mehmet Zeki Celik)
87

Thống kê trận đấu Thổ Nhĩ Kỳ vs Luxembourg

số liệu thống kê
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
Luxembourg
Luxembourg
55 Kiểm soát bóng 45
9 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 0
2 Việt vị 4
10 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 8
18 Ném biên 12
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
9 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Thổ Nhĩ Kỳ vs Luxembourg

Tất cả (134)
90+5'

Thổ Nhĩ Kỳ được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.

90+5'

Được hưởng phạt góc cho Thổ Nhĩ Kỳ.

90+4'

Thổ Nhĩ Kỳ tiến về phía trước và Irfan Kahveci có một cú sút. Tuy nhiên, không có lưới.

90+4'

Ném biên dành cho Thổ Nhĩ Kỳ ở nửa Luxembourg.

90+3'

Đá phạt Thổ Nhĩ Kỳ.

90+2'

Thổ Nhĩ Kỳ được hưởng quả đá phạt bên phần sân của họ.

90+2'

Luxembourg thực hiện quả ném biên trên lãnh thổ Thổ Nhĩ Kỳ.

90+1'

Tobias Stieler thưởng cho Luxembourg một quả phát bóng lên.

90+1'

Thổ Nhĩ Kỳ đang dồn lên nhưng pha dứt điểm của Irfan Kahveci đi chệch khung thành trong gang tấc.

89'

Bóng đi ra ngoài cho một quả phát bóng lên của Luxembourg.

89'

Ismail Yuksek (Thổ Nhĩ Kỳ) đoạt được bóng trong khoảng cách nhưng lại đánh đầu chệch cột dọc trong gang tấc.

89'

Thổ Nhĩ Kỳ được hưởng quả phạt góc của Tobias Stieler.

89'

Ném biên dành cho Thổ Nhĩ Kỳ gần khu vực penalty.

88'

Đá phạt Thổ Nhĩ Kỳ.

88'

Tobias Stieler ra hiệu một quả phạt trực tiếp cho Luxembourg trong phần sân của họ.

87'

Đó là một sự hỗ trợ tốt từ Zeki Celik.

87' Mục tiêu! Đội chủ nhà hòa với tỷ số 3-3 nhờ Ismail Yuksek.

Mục tiêu! Đội chủ nhà hòa với tỷ số 3-3 nhờ Ismail Yuksek.

87'

Tobias Stieler ra hiệu quả ném biên cho Thổ Nhĩ Kỳ, gần khu vực của Luxembourg.

86'

Đó là một quả phát bóng lên cho đội nhà ở Istanbul.

85'

Luc Holtz đang có sự thay thế thứ tư của đội tại Sân vận động Basaksehir Fatih Terim với Aldin Skenderovic thay thế Gerson Rodrigues.

85'

Đá phạt cho Luxembourg trong hiệp của họ.

Đội hình xuất phát Thổ Nhĩ Kỳ vs Luxembourg

Thổ Nhĩ Kỳ (4-4-2): Ugurcan Cakir (23), Zeki Celik (2), Kaan Ayhan (22), Caglar Soyuncu (4), Evren Eren Elmali (3), Cengiz Under (17), Orkun Kokcu (10), Ferdi Kadioglu (20), Kerem Akturkoglu (7), Enes Unal (9), Halil Dervisoglu (11)

Luxembourg (4-5-1): Anthony Moris (1), Laurent Jans (18), Maxime Chanot (2), Marvin Martins (22), Mica Pinto (17), Yvandro Borges Sanches (6), Sebastien Thill (21), Leandro Martins (16), Vincent Thill (11), Gerson Rodrigues (10), Danel Sinani (9)

Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
4-4-2
23
Ugurcan Cakir
2
Zeki Celik
22
Kaan Ayhan
4
Caglar Soyuncu
3
Evren Eren Elmali
17
Cengiz Under
10
Orkun Kokcu
20
Ferdi Kadioglu
7
Kerem Akturkoglu
9
Enes Unal
11
Halil Dervisoglu
9
Danel Sinani
10
Gerson Rodrigues
11
Vincent Thill
16
Leandro Martins
21
Sebastien Thill
6
Yvandro Borges Sanches
17
Mica Pinto
22
Marvin Martins
2
Maxime Chanot
18
Laurent Jans
1
Anthony Moris
Luxembourg
Luxembourg
4-5-1
Thay người
46’
Halil Dervisoglu
Irfan Kahveci
46’
Maxime Chanot
Lars Gerson
46’
Caglar Soyuncu
Tolga Cigerci
53’
Marvin Martins
Florian Bohnert
73’
Kerem Akturkoglu
Serdar Dursun
75’
Vincent Thill
Timothe Rupil
78’
Cengiz Under
Yunus Akgun
85’
Gerson Rodrigues
Aldin Skenderovic
80’
Orkun Kokcu
Ismail Yuksek
Cầu thủ dự bị
Altay Bayindir
Ralph Schon
Dogan Alemdar
Eldin Latik
Irfan Kahveci
Enes Mahmutovic
Ridvan Yilmaz
Florian Bohnert
Yunus Akgun
Alessio Curci
Ozan Kabak
Lars Gerson
Onur Bulut
Eric Veiga
Berkan Kutlu
Michael Omosanya
Serdar Dursun
Maurice Deville
Serdar Gürler
Diogo Pimentel
Tolga Cigerci
Aldin Skenderovic
Ismail Yuksek
Timothe Rupil

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Uefa Nations League
12/06 - 2022
23/09 - 2022

Thành tích gần đây Thổ Nhĩ Kỳ

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
19/11 - 2025
16/11 - 2025
15/10 - 2025
12/10 - 2025
08/09 - 2025
04/09 - 2025
Giao hữu
11/06 - 2025
08/06 - 2025
Uefa Nations League
24/03 - 2025
21/03 - 2025

Thành tích gần đây Luxembourg

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
18/11 - 2025
15/11 - 2025
14/10 - 2025
11/10 - 2025
08/09 - 2025
05/09 - 2025
Giao hữu
11/06 - 2025
07/06 - 2025
26/03 - 2025
23/03 - 2025

Bảng xếp hạng Uefa Nations League

League A: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ000000
2PhápPháp000000
3ItaliaItalia000000
4Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ000000
League A: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức000000
2Hy LạpHy Lạp000000
3Hà LanHà Lan000000
4SerbiaSerbia000000
League A: Group 3
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia000000
2CH SécCH Séc000000
3AnhAnh000000
4Tây Ban NhaTây Ban Nha000000
League A: Group 4
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Đan MạchĐan Mạch000000
2Na UyNa Uy000000
3Bồ Đào NhaBồ Đào Nha000000
4WalesWales000000
League B: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1North MacedoniaNorth Macedonia000000
2ScotlandScotland000000
3SloveniaSlovenia000000
4Thụy SĩThụy Sĩ000000
League B: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GeorgiaGeorgia000000
2HungaryHungary000000
3Northern IrelandNorthern Ireland000000
4UkraineUkraine000000
League B: Group 3
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo000000
2AilenAilen000000
3IsraelIsrael000000
4KosovoKosovo000000
League B: Group 4
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina000000
2Ba LanBa Lan000000
3RomaniaRomania000000
4Thụy ĐiểnThụy Điển000000
League C: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlbaniaAlbania000000
2BelarusBelarus000000
3Phần LanPhần Lan000000
4San MarinoSan Marino000000
League C: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArmeniaArmenia000000
2Đảo SípĐảo Síp000000
3MontenegroMontenegro000000
4Gibraltar/LatviaGibraltar/Latvia000000
League C: Group 3
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe000000
2KazakhstanKazakhstan000000
3MoldovaMoldova000000
4SlovakiaSlovakia000000
League C: Group 4
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BulgariaBulgaria000000
2EstoniaEstonia000000
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len000000
4Malta/LuxembourgMalta/Luxembourg000000
League D: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AndorraAndorra000000
2Gibraltar/LatviaGibraltar/Latvia000000
3Malta/LuxembourgMalta/Luxembourg000000
League D: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AzerbaijanAzerbaijan000000
2LiechtensteinLiechtenstein000000
3LithuaniaLithuania000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow