Chủ Nhật, 22/03/2026
Caglar Soyuncu
25
Gunnar Vatnhamar
32
Cengiz Under (Kiến tạo: Kerem Akturkoglu)
37
Cengiz Under
45
Hallur Hansson
45
Cengiz Under
45+2'
Hallur Hansson
45+2'
Dogukan Sinik (Thay: Caglar Soyuncu)
46
Kaan Ayhan (Thay: Kerem Akturkoglu)
46
Halil Dervisoglu (Kiến tạo: Enes Unal)
47
Hannes Agnarsson (Thay: Gilli Rolantsson)
53
Jakup Andreasen (Thay: Ari Mohr Jonsson)
53
Klaemint Olsen (Thay: Patrik Johannesen)
53
Serdar Dursun (Thay: Halil Dervisoglu)
65
Salih Oezcan (Thay: Dorukhan Tokoz)
65
Yunus Akgun (Thay: Cengiz Under)
80
Serdar Dursun (Kiến tạo: Hakan Calhanoglu)
82
Merih Demiral (Kiến tạo: Yunus Akgun)
85
Joan Simun Edmundsson (Thay: Gunnar Vatnhamar)
86
Mads Boe Mikkelsen (Thay: Hallur Hansson)
86

Thống kê trận đấu Thổ Nhĩ Kỳ vs Quần đảo Faroe

số liệu thống kê
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
Quần đảo Faroe
Quần đảo Faroe
69 Kiểm soát bóng 31
9 Sút trúng đích 0
5 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 0
4 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Thổ Nhĩ Kỳ vs Quần đảo Faroe

Tất cả (117)
90+4'

Thổ Nhĩ Kỳ được hưởng quả phạt góc của Trustin Farrugia Cann.

90+4'

Serdar Dursun cho Thổ Nhĩ Kỳ lái xe về phía khung thành tại Sân vận động Basaksehir Fatih Terim. Nhưng kết thúc không thành công.

90+3'

Liệu Thổ Nhĩ Kỳ có thể tận dụng quả ném biên này sâu bên trong quần đảo Faroe không?

90+2'

Thổ Nhĩ Kỳ được hưởng quả đá phạt bên phần sân của họ.

90+1'

Trustin Farrugia Cann cho đội nhà được hưởng quả ném biên.

90+1'

Trustin Farrugia Cann ra hiệu quả ném biên dành cho Quần đảo Faroe, gần khu vực của Thổ Nhĩ Kỳ.

90'

Thổ Nhĩ Kỳ đẩy cao sân nhưng Trustin Farrugia Cann nhanh chóng kéo họ vì việt vị.

88'

Đá phạt Quần đảo Faroe.

88'

Bóng đi ra khỏi khung thành của Quần đảo Faroe.

87'

Faroe Islands có một quả phát bóng lên.

87'

Mert Muldur cho Thổ Nhĩ Kỳ lao vào tấn công nhưng không trúng đích.

87'

Hakan Ericson đang thay người thứ năm của đội tại Sân vận động Basaksehir Fatih Terim với Joan Edmundsson thay cho Gunnar Vatnhamar.

87'

Ném biên dành cho Thổ Nhĩ Kỳ trong hiệp của họ.

87'

Hakan Ericson đang thay người thứ năm của đội tại Sân vận động Basaksehir Fatih Terim với Yunus Akgun thay cho Cengiz Under.

86'

Hakan Ericson đang thay người thứ tư của đội tại Sân vận động Basaksehir Fatih Terim với Mads Boe Mikkelsen thay cho Hallur Hansson.

86'

Hakan Ericson đang thay người thứ tư của đội tại Sân vận động Basaksehir Fatih Terim với Yunus Akgun thay cho Cengiz Under.

85'

Yunus Akgun chơi tuyệt vời để lập công.

85' Merih Demiral đưa bóng vào lưới, đội nhà mở rộng khoảng cách. Tỷ số hiện là 4-0.

Merih Demiral đưa bóng vào lưới, đội nhà mở rộng khoảng cách. Tỷ số hiện là 4-0.

82'

Hakan Calhanoglu là công cụ hỗ trợ đắc lực.

82'

Hallur Hansson trở lại sân cho Faroe Islands sau khi dính chấn thương nhẹ.

82' Mục tiêu! Thổ Nhĩ Kỳ kéo dài tỷ số lên 3-0 nhờ Serdar Dursun.

Mục tiêu! Thổ Nhĩ Kỳ kéo dài tỷ số lên 3-0 nhờ Serdar Dursun.

Đội hình xuất phát Thổ Nhĩ Kỳ vs Quần đảo Faroe

Thổ Nhĩ Kỳ (4-4-2): Ugurcan Cakir (23), Mert Muldur (16), Merih Demiral (3), Caglar Soyuncu (4), Ferdi Kadioglu (20), Cengiz Under (17), Dorukhan Tokoz (8), Hakan Calhanoglu (10), Kerem Akturkoglu (7), Halil Dervisoglu (11), Enes Unal (9)

Quần đảo Faroe (4-5-1): Gunnar Nielsen (1), Rene Joensen (20), Odmar Faero (15), Hordur Askham (13), Viljormur Davidsen (3), Gilli Rolantsson (9), Solvi Vatnhamar (10), Gunnar Vatnhamar (16), Hallur Hansson (6), Ari Mohr Jonsson (19), Patrik Johannesen (21)

Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
4-4-2
23
Ugurcan Cakir
16
Mert Muldur
3
Merih Demiral
4
Caglar Soyuncu
20
Ferdi Kadioglu
17
Cengiz Under
8
Dorukhan Tokoz
10
Hakan Calhanoglu
7
Kerem Akturkoglu
11
Halil Dervisoglu
9
Enes Unal
21
Patrik Johannesen
19
Ari Mohr Jonsson
6
Hallur Hansson
16
Gunnar Vatnhamar
10
Solvi Vatnhamar
9
Gilli Rolantsson
3
Viljormur Davidsen
13
Hordur Askham
15
Odmar Faero
20
Rene Joensen
1
Gunnar Nielsen
Quần đảo Faroe
Quần đảo Faroe
4-5-1
Thay người
46’
Caglar Soyuncu
Dogukan Sinik
53’
Ari Mohr Jonsson
Jakup Biskopsto Andreasen
46’
Kerem Akturkoglu
Kaan Ayhan
53’
Gilli Rolantsson
Hannes Agnarsson
65’
Dorukhan Tokoz
Salih Ozcan
53’
Patrik Johannesen
Klaemint Andrasson Olsen
65’
Halil Dervisoglu
Serdar Dursun
86’
Gunnar Vatnhamar
Joan Edmundsson
80’
Cengiz Under
Yunus Akgun
86’
Hallur Hansson
Mads Boe Mikkelsen
Cầu thủ dự bị
Altay Bayindir
Kristian Joensen
Dogan Alemdar
Joan Edmundsson
Dogukan Sinik
Mattias Lamhauge
Salih Ozcan
Mads Boe Mikkelsen
Orkun Kokcu
Jakup Biskopsto Andreasen
Ridvan Yilmaz
Heini Vatnsdal
Yunus Akgun
Hannes Agnarsson
Ozan Kabak
Klaemint Andrasson Olsen
Berkan Kutlu
Rogvi Asmundur Baldvinsson
Serdar Dursun
Joannes Bjartalid
Tiago Cukur
Sonni Nattestad
Kaan Ayhan
Daniel Johansen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Uefa Nations League

Thành tích gần đây Thổ Nhĩ Kỳ

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
19/11 - 2025
16/11 - 2025
15/10 - 2025
12/10 - 2025
08/09 - 2025
04/09 - 2025
Giao hữu
11/06 - 2025
08/06 - 2025
Uefa Nations League
24/03 - 2025
21/03 - 2025

Thành tích gần đây Quần đảo Faroe

Giao hữu
19/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
15/11 - 2025
12/10 - 2025
10/10 - 2025
09/09 - 2025
06/09 - 2025
10/06 - 2025
Giao hữu
05/06 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
26/03 - 2025
23/03 - 2025

Bảng xếp hạng Uefa Nations League

League A: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ000000
2PhápPháp000000
3ItaliaItalia000000
4Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ000000
League A: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức000000
2Hy LạpHy Lạp000000
3Hà LanHà Lan000000
4SerbiaSerbia000000
League A: Group 3
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia000000
2CH SécCH Séc000000
3AnhAnh000000
4Tây Ban NhaTây Ban Nha000000
League A: Group 4
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Đan MạchĐan Mạch000000
2Na UyNa Uy000000
3Bồ Đào NhaBồ Đào Nha000000
4WalesWales000000
League B: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1North MacedoniaNorth Macedonia000000
2ScotlandScotland000000
3SloveniaSlovenia000000
4Thụy SĩThụy Sĩ000000
League B: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GeorgiaGeorgia000000
2HungaryHungary000000
3Northern IrelandNorthern Ireland000000
4UkraineUkraine000000
League B: Group 3
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo000000
2AilenAilen000000
3IsraelIsrael000000
4KosovoKosovo000000
League B: Group 4
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina000000
2Ba LanBa Lan000000
3RomaniaRomania000000
4Thụy ĐiểnThụy Điển000000
League C: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlbaniaAlbania000000
2BelarusBelarus000000
3Phần LanPhần Lan000000
4San MarinoSan Marino000000
League C: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArmeniaArmenia000000
2Đảo SípĐảo Síp000000
3MontenegroMontenegro000000
4Gibraltar/LatviaGibraltar/Latvia000000
League C: Group 3
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe000000
2KazakhstanKazakhstan000000
3MoldovaMoldova000000
4SlovakiaSlovakia000000
League C: Group 4
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BulgariaBulgaria000000
2EstoniaEstonia000000
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len000000
4Malta/LuxembourgMalta/Luxembourg000000
League D: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AndorraAndorra000000
2Gibraltar/LatviaGibraltar/Latvia000000
3Malta/LuxembourgMalta/Luxembourg000000
League D: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AzerbaijanAzerbaijan000000
2LiechtensteinLiechtenstein000000
3LithuaniaLithuania000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow