Thứ Hai, 02/11/2026
Caglar Soyuncu
25
Gunnar Vatnhamar
32
Cengiz Under (Kiến tạo: Kerem Akturkoglu)
37
Cengiz Under
45
Hallur Hansson
45
Cengiz Under
45+2'
Hallur Hansson
45+2'
Dogukan Sinik (Thay: Caglar Soyuncu)
46
Kaan Ayhan (Thay: Kerem Akturkoglu)
46
Halil Dervisoglu (Kiến tạo: Enes Unal)
47
Hannes Agnarsson (Thay: Gilli Rolantsson)
53
Jakup Andreasen (Thay: Ari Mohr Jonsson)
53
Klaemint Olsen (Thay: Patrik Johannesen)
53
Serdar Dursun (Thay: Halil Dervisoglu)
65
Salih Oezcan (Thay: Dorukhan Tokoz)
65
Yunus Akgun (Thay: Cengiz Under)
80
Serdar Dursun (Kiến tạo: Hakan Calhanoglu)
82
Merih Demiral (Kiến tạo: Yunus Akgun)
85
Joan Simun Edmundsson (Thay: Gunnar Vatnhamar)
86
Mads Boe Mikkelsen (Thay: Hallur Hansson)
86

Thống kê trận đấu Thổ Nhĩ Kỳ vs Quần đảo Faroe

số liệu thống kê
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
Quần đảo Faroe
Quần đảo Faroe
69 Kiểm soát bóng 31
9 Sút trúng đích 0
5 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 0
4 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Thổ Nhĩ Kỳ vs Quần đảo Faroe

Tất cả (117)
90+4'

Thổ Nhĩ Kỳ được hưởng quả phạt góc của Trustin Farrugia Cann.

90+4'

Serdar Dursun cho Thổ Nhĩ Kỳ lái xe về phía khung thành tại Sân vận động Basaksehir Fatih Terim. Nhưng kết thúc không thành công.

90+3'

Liệu Thổ Nhĩ Kỳ có thể tận dụng quả ném biên này sâu bên trong quần đảo Faroe không?

90+2'

Thổ Nhĩ Kỳ được hưởng quả đá phạt bên phần sân của họ.

90+1'

Trustin Farrugia Cann cho đội nhà được hưởng quả ném biên.

90+1'

Trustin Farrugia Cann ra hiệu quả ném biên dành cho Quần đảo Faroe, gần khu vực của Thổ Nhĩ Kỳ.

90'

Thổ Nhĩ Kỳ đẩy cao sân nhưng Trustin Farrugia Cann nhanh chóng kéo họ vì việt vị.

88'

Đá phạt Quần đảo Faroe.

88'

Bóng đi ra khỏi khung thành của Quần đảo Faroe.

87'

Faroe Islands có một quả phát bóng lên.

87'

Mert Muldur cho Thổ Nhĩ Kỳ lao vào tấn công nhưng không trúng đích.

87'

Hakan Ericson đang thay người thứ năm của đội tại Sân vận động Basaksehir Fatih Terim với Joan Edmundsson thay cho Gunnar Vatnhamar.

87'

Ném biên dành cho Thổ Nhĩ Kỳ trong hiệp của họ.

87'

Hakan Ericson đang thay người thứ năm của đội tại Sân vận động Basaksehir Fatih Terim với Yunus Akgun thay cho Cengiz Under.

86'

Hakan Ericson đang thay người thứ tư của đội tại Sân vận động Basaksehir Fatih Terim với Mads Boe Mikkelsen thay cho Hallur Hansson.

86'

Hakan Ericson đang thay người thứ tư của đội tại Sân vận động Basaksehir Fatih Terim với Yunus Akgun thay cho Cengiz Under.

85'

Yunus Akgun chơi tuyệt vời để lập công.

85' Merih Demiral đưa bóng vào lưới, đội nhà mở rộng khoảng cách. Tỷ số hiện là 4-0.

Merih Demiral đưa bóng vào lưới, đội nhà mở rộng khoảng cách. Tỷ số hiện là 4-0.

82'

Hakan Calhanoglu là công cụ hỗ trợ đắc lực.

82'

Hallur Hansson trở lại sân cho Faroe Islands sau khi dính chấn thương nhẹ.

82' Mục tiêu! Thổ Nhĩ Kỳ kéo dài tỷ số lên 3-0 nhờ Serdar Dursun.

Mục tiêu! Thổ Nhĩ Kỳ kéo dài tỷ số lên 3-0 nhờ Serdar Dursun.

Đội hình xuất phát Thổ Nhĩ Kỳ vs Quần đảo Faroe

Thổ Nhĩ Kỳ (4-4-2): Ugurcan Cakir (23), Mert Muldur (16), Merih Demiral (3), Caglar Soyuncu (4), Ferdi Kadioglu (20), Cengiz Under (17), Dorukhan Tokoz (8), Hakan Calhanoglu (10), Kerem Akturkoglu (7), Halil Dervisoglu (11), Enes Unal (9)

Quần đảo Faroe (4-5-1): Gunnar Nielsen (1), Rene Joensen (20), Odmar Faero (15), Hordur Askham (13), Viljormur Davidsen (3), Gilli Rolantsson (9), Solvi Vatnhamar (10), Gunnar Vatnhamar (16), Hallur Hansson (6), Ari Mohr Jonsson (19), Patrik Johannesen (21)

Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
4-4-2
23
Ugurcan Cakir
16
Mert Muldur
3
Merih Demiral
4
Caglar Soyuncu
20
Ferdi Kadioglu
17
Cengiz Under
8
Dorukhan Tokoz
10
Hakan Calhanoglu
7
Kerem Akturkoglu
11
Halil Dervisoglu
9
Enes Unal
21
Patrik Johannesen
19
Ari Mohr Jonsson
6
Hallur Hansson
16
Gunnar Vatnhamar
10
Solvi Vatnhamar
9
Gilli Rolantsson
3
Viljormur Davidsen
13
Hordur Askham
15
Odmar Faero
20
Rene Joensen
1
Gunnar Nielsen
Quần đảo Faroe
Quần đảo Faroe
4-5-1
Thay người
46’
Caglar Soyuncu
Dogukan Sinik
53’
Patrik Johannesen
Klaemint Andrasson Olsen
46’
Kerem Akturkoglu
Kaan Ayhan
53’
Gilli Rolantsson
Hannes Agnarsson
65’
Dorukhan Tokoz
Salih Ozcan
53’
Ari Mohr Jonsson
Jakup Biskopsto Andreasen
65’
Halil Dervisoglu
Serdar Dursun
86’
Hallur Hansson
Mads Boe Mikkelsen
80’
Cengiz Under
Yunus Akgun
86’
Gunnar Vatnhamar
Joan Edmundsson
Cầu thủ dự bị
Altay Bayindir
Mattias Lamhauge
Dogan Alemdar
Mads Boe Mikkelsen
Dogukan Sinik
Daniel Johansen
Salih Ozcan
Sonni Nattestad
Orkun Kokcu
Joannes Bjartalid
Ridvan Yilmaz
Rogvi Asmundur Baldvinsson
Yunus Akgun
Klaemint Andrasson Olsen
Ozan Kabak
Hannes Agnarsson
Berkan Kutlu
Heini Vatnsdal
Serdar Dursun
Jakup Biskopsto Andreasen
Tiago Cukur
Kristian Joensen
Kaan Ayhan
Joan Edmundsson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Uefa Nations League

Thành tích gần đây Thổ Nhĩ Kỳ

Uefa Nations League
06/10 - 2026
03/10 - 2026
29/09 - 2026
26/09 - 2026
VCK World Cup
26/06 - 2026
26/06 - 2026
20/06 - 2026
14/06 - 2026
Giao hữu
07/06 - 2026

Thành tích gần đây Quần đảo Faroe

Uefa Nations League
06/10 - 2026
03/10 - 2026
29/09 - 2026
26/09 - 2026
Giao hữu
09/06 - 2026
06/06 - 2026
28/03 - 2026
19/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
15/11 - 2025
12/10 - 2025

Bảng xếp hạng Uefa Nations League

League A: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp4310510T T H T
2ItaliaItalia421137B T H T
3BỉBỉ420216T B T B
4Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ4004-90B B B B
League A: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan422028H T H T
2Hy LạpHy Lạp422028T T H H
3ĐứcĐức412115H B T H
4SerbiaSerbia4004-50B B B B
League A: Group 3
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha4400712T T T T
2AnhAnh4301119B T T T
3CroatiaCroatia4103-103T B B B
4CH SécCH Séc4004-80B B B B
League A: Group 4
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha4400512T T T T
2Đan MạchĐan Mạch420206B T B T
3WalesWales4103-33B B T B
4Na UyNa Uy4103-23T B B B
League B: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ44001012T T T T
2SloveniaSlovenia421127H T B T
3ScotlandScotland4112-24H B T B
4North MacedoniaNorth Macedonia4004-100B B B B
League B: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Northern IrelandNorthern Ireland422048T H T H
2HungaryHungary421117B H T T
3UkraineUkraine4112-34T H B B
4GeorgiaGeorgia4022-22B H B H
League B: Group 3
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo422048T T H H
2KosovoKosovo4121-15T B H H
3AilenAilen412125B T H H
4IsraelIsrael4022-52B B H H
League B: Group 4
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy ĐiểnThụy Điển4310410T T H T
2BosniaBosnia422038H T H T
3Ba LanBa Lan411234H B T B
4RomaniaRomania4004-100B B B B
League C: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlbaniaAlbania430159T T B T
2BelarusBelarus421137B H T T
3Phần LanPhần Lan421177T H T B
4San MarinoSan Marino4004-150B B B B
League C: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MontenegroMontenegro4310310T T T H
2Đảo SípĐảo Síp421127B H T T
3ArmeniaArmenia4112-14T B B H
4LatviaLatvia4013-41B H B B
League C: Group 3
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SlovakiaSlovakia4310710T T H T
2Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe404004H H H H
3MoldovaMoldova4112-54B H T B
4KazakhstanKazakhstan4022-22H B B H
League C: Group 4
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai-xơ-lenAi-xơ-len422068H T T H
2EstoniaEstonia413016H H T H
3BulgariaBulgaria4112-24B H B T
4LuxembourgLuxembourg4103-53T B B B
League D: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MaltaMalta321027T H T
2GibraltarGibraltar202002H H
3AndorraAndorra3012-21B H B
League D: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AzerbaijanAzerbaijan312015H H T
2LithuaniaLithuania311114T H B
3LiechtensteinLiechtenstein2011-21B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow