Karim Gazzetta 4 | |
Maren Haile-Selassie 6 | |
Gabriel Kyeremateng 25 | |
Gabriel Kyeremateng 65 | |
Saleh Chihadeh 86 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Sĩ
Giao hữu
Hạng nhất Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Thun
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Xamax
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 15 | 3 | 2 | 24 | 48 | T T T T B | |
| 2 | 20 | 16 | 0 | 4 | 15 | 48 | T T B T T | |
| 3 | 20 | 11 | 3 | 6 | 11 | 36 | B B T T B | |
| 4 | 20 | 9 | 5 | 6 | 11 | 32 | T T T B T | |
| 5 | 20 | 7 | 4 | 9 | -5 | 25 | B T H B B | |
| 6 | 20 | 7 | 1 | 12 | -8 | 22 | T B B T B | |
| 7 | 20 | 4 | 8 | 8 | -6 | 20 | B B B H H | |
| 8 | 20 | 5 | 5 | 10 | -14 | 20 | H H T T B | |
| 9 | 20 | 4 | 5 | 11 | -10 | 17 | H B B H T | |
| 10 | 20 | 3 | 4 | 13 | -18 | 13 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

