Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Viktor Gyoekeres 30 | |
Alexander Isak 40 | |
Viktor Gyoekeres 44 | |
Kevor Palumets 50 | |
Artur Pikk (Thay: Michael Schjoenning-Larsen) 59 | |
Markus Poom (Thay: Rocco Robert Shein) 59 | |
Alex Tamm (Thay: Rauno Sappinen) 59 | |
Kevor Palumets 62 | |
Jens-Lys Cajuste (Thay: Ken Sema) 63 | |
Sebastian Nanasi (Thay: Yasin Ayari) 63 | |
Patrik Kristal (Thay: Vlasiy Sinyavskiy) 72 | |
Gustaf Nilsson (Thay: Alexander Isak) 79 | |
Anthony Elanga (Thay: Viktor Gyoekeres) 79 | |
Michael Lilander (Thay: Martin Miller) 84 | |
Lucas Bergvall (Thay: Anton Saletros) 84 | |
Alex Tamm 89 |
Thống kê trận đấu Thụy Điển vs Estonia


Diễn biến Thụy Điển vs Estonia
Thẻ vàng cho Alex Tamm.
Martin Miller rời sân và được thay thế bởi Michael Lilander.
Anton Saletros rời sân và được thay thế bởi Lucas Bergvall.
Martin Miller rời sân và được thay thế bởi Michael Lilander.
Viktor Gyoekeres rời sân và được thay thế bởi Anthony Elanga.
Alexander Isak rời sân và được thay thế bởi Gustaf Nilsson.
Vlasiy Sinyavskiy rời sân và được thay thế bởi Patrik Kristal.
Yasin Ayari rời sân và được thay thế bởi Sebastian Nanasi.
Ken Sema rời sân và được thay thế bởi Jens-Lys Cajuste.
Yasin Ayari rời sân và được thay thế bởi Sebastian Nanasi.
Ken Sema rời sân và được thay thế bởi Jens-Lys Cajuste.
THẺ ĐỎ! - Kevor Palumets nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
Rauno Sappinen rời sân và được thay thế bởi Alex Tamm.
Rauno Sappinen rời sân và được thay thế bởi Alex Tamm.
Rocco Robert Shein rời sân và được thay thế bởi Markus Poom.
Michael Schjoenning-Larsen rời sân và được thay thế bởi Artur Pikk.
Thẻ vàng cho Kevor Palumets.
Hiệp 2 đang diễn ra.
Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Dejan Kulusevski là người kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Thụy Điển vs Estonia
Thụy Điển (5-3-2): Viktor Johansson (12), Niclas Eliasson (16), Alex Douglas (2), Isak Hien (4), Gabriel Gudmundsson (5), Ken Sema (13), Yasin Ayari (18), Anton Jonsson Saletros (14), Dejan Kulusevski (21), Viktor Gyökeres (17), Alexander Isak (9)
Estonia (4-4-1-1): Karl Hein (12), Maksim Paskotsi (13), Karol Mets (18), Joonas Tamm (16), Michael Schjönning-Larsen (4), Martin Miller (17), Martin Vetkal (21), Rocco Robert Shein (5), Vlasiy Sinyavskiy (23), Kevor Palumets (10), Rauno Sappinen (15)


| Thay người | |||
| 63’ | Ken Sema Jens-Lys Cajuste | 59’ | Rocco Robert Shein Markus Poom |
| 63’ | Yasin Ayari Sebastian Nanasi | 59’ | Rauno Sappinen Alex Tamm |
| 79’ | Alexander Isak Gustaf Nilsson | 59’ | Michael Schjoenning-Larsen Artur Pikk |
| 79’ | Viktor Gyoekeres Anthony Elanga | 72’ | Vlasiy Sinyavskiy Patrik Kristal |
| 84’ | Anton Saletros Lucas Bergvall | 84’ | Martin Miller Michael Lilander |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jacob Widell Zetterström | Markus Poom | ||
Kristoffer Nordfeldt | Michael Lilander | ||
Linus Wahlqvist | Patrik Kristal | ||
Ludwig Augustinsson | Alex Tamm | ||
Lucas Bergvall | Ioan Yakovlev | ||
Jens-Lys Cajuste | Danil Kuraksin | ||
Gustaf Nilsson | Matvei Igonen | ||
Anthony Elanga | Karl Andre Vallner | ||
Carl Starfelt | Märten Kuusk | ||
Mattias Svanberg | Artur Pikk | ||
Edvin Kurtulus | Mihkel Ainsalu | ||
Sebastian Nanasi | Robi Saarma | ||
Nhận định Thụy Điển vs Estonia
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Thụy Điển
Thành tích gần đây Estonia
Bảng xếp hạng Uefa Nations League
| League A: Group 1 | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League A: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League A: Group 3 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League A: Group 4 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 1 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 3 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 4 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 1 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 3 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 4 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League D: Group 1 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League D: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
