Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Viktor Gyoekeres (Kiến tạo: Alexander Isak) 3 | |
Isak Hien 15 | |
David Hancko 19 | |
Carl Starfelt (Thay: Victor Lindelof) 26 | |
Carl Starfelt (Thay: Victor Nilsson Lindeloef) 26 | |
Gabriel Gudmundsson 28 | |
Marek Rodak 37 | |
Adam Obert (Thay: Denis Vavro) 41 | |
Martin Dubravka 45+2' | |
Alexander Isak (Kiến tạo: Viktor Gyoekeres) 48 | |
Ivan Schranz (Thay: David Duris) 57 | |
Matus Bero (Thay: Laszlo Benes) 57 | |
Matus Bero 60 | |
Tomas Rigo (Thay: Ondrej Duda) 67 | |
Milan Skriniar 69 | |
Jesper Karlstroem (Thay: Yasin Ayari) 75 | |
Emil Holm (Thay: Niclas Eliasson) 75 | |
Emil Holm 88 | |
Milan Skriniar 90 | |
Francesco Calzona 90+2' |
Thống kê trận đấu Thụy Điển vs Slovakia


Diễn biến Thụy Điển vs Slovakia
Thẻ vàng cho Francesco Calzona.
THẺ ĐỎ! - Milan Skriniar nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
Thẻ vàng cho Emil Holm.
Niclas Eliasson rời sân và được thay thế bởi Emil Holm.
Yasin Ayari rời sân và được thay thế bởi Jesper Karlstroem.
Thẻ vàng cho Milan Skriniar.
Ondrej Duda rời sân và được thay thế bởi Tomas Rigo.
Thẻ vàng cho Matus Bero.
Laszlo Benes rời sân và được thay thế bởi Matus Bero.
David Duris rời sân và được thay thế bởi Ivan Schranz.
Viktor Gyoekeres là người kiến tạo cho bàn thắng này.
G O O O A A A L - Alexander Isak đã trúng đích!
Hiệp 2 đang diễn ra.
Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Martin Dubravka.
Denis Vavro rời sân và được thay thế bởi Adam Obert.
Thẻ vàng cho Marek Rodak.
Thẻ vàng cho Gabriel Gudmundsson.
Victor Lindelof rời sân và được thay thế bởi Carl Starfelt.
G O O O A A A L - David Hancko đã trúng đích!
Đội hình xuất phát Thụy Điển vs Slovakia
Thụy Điển (3-4-1-2): Viktor Johansson (12), Victor Lindelöf (3), Isak Hien (4), Gabriel Gudmundsson (5), Niclas Eliasson (11), Ken Sema (13), Yasin Ayari (18), Anton Jonsson Saletros (14), Dejan Kulusevski (21), Alexander Isak (9), Viktor Gyökeres (17)
Slovakia (4-3-3): Martin Dúbravka (1), Norbert Gyömbér (6), Denis Vavro (3), Milan Škriniar (14), Dávid Hancko (16), Ondrej Duda (8), Stanislav Lobotka (22), László Bénes (10), Tomáš Suslov (7), David Strelec (15), Dávid Ďuriš (20)


| Thay người | |||
| 26’ | Victor Nilsson Lindeloef Carl Starfelt | 41’ | Denis Vavro Adam Obert |
| 75’ | Yasin Ayari Jesper Karlstrom | 57’ | Laszlo Benes Matúš Bero |
| 75’ | Niclas Eliasson Emil Holm | 57’ | David Duris Ivan Schranz |
| 67’ | Ondrej Duda Tomáš Rigo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sebastian Nanasi | Matúš Bero | ||
Nils Zatterstrom | Tomáš Rigo | ||
Isac Lidberg | Ivan Schranz | ||
Jesper Karlstrom | Leo Sauer | ||
Carl Starfelt | Patrik Hrošovský | ||
Emil Forsberg | Ľubomír Tupta | ||
Daniel Svensson | Róbert Boženík | ||
Lucas Bergvall | Lubomir Satka | ||
Samuel Dahl | Adam Obert | ||
Emil Holm | Samuel Kozlovsky | ||
Kristoffer Nordfeldt | Dominik Greif | ||
Jacob Widell Zetterström | Marek Rodák | ||
Nhận định Thụy Điển vs Slovakia
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Thụy Điển
Thành tích gần đây Slovakia
Bảng xếp hạng Uefa Nations League
| League A: Group 1 | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League A: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League A: Group 3 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League A: Group 4 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 1 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 3 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 4 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 1 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 3 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 4 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League D: Group 1 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League D: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
