(Pen) Davidson 34 | |
Shengpan Ji (Thay: Fan Yang) 46 | |
Song Nan 49 | |
Yongjia Li (Thay: Qiuming Wang) 58 | |
Zhanpeng Yang (Thay: Jingchao Meng) 66 | |
Abdul-Aziz Yakubu (Thay: Song Nan) 66 | |
Peng Wang (Thay: Bruno Viana) 66 | |
Xinghan Wu (Thay: Sun Ming Him) 67 | |
Zhexuan Chen (Thay: Jiahui Huang) 67 | |
Xianjun Wang (Thay: Weijun Xie) 74 | |
Zhanpeng Yang 75 | |
Xinghan Wu (Kiến tạo: Shengpan Ji) 81 | |
Longhai He (Thay: Gengrui Wang) 85 | |
Zhexuan Chen 90+4' |
Thống kê trận đấu Tianjin Jinmen Tiger vs Qingdao West Coast
số liệu thống kê

Tianjin Jinmen Tiger

Qingdao West Coast
56 Kiểm soát bóng 44
4 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Tianjin Jinmen Tiger vs Qingdao West Coast
Tianjin Jinmen Tiger (5-3-2): Bingliang Yan (25), Weijun Xie (11), Aitor Cordoba Querejeta (18), Yang Fan (4), Dun Ba (29), Ming-Him Sun (31), Qiuming Wang (30), Jiahui Huang (14), Cristian Salvador (10), Alberto Quiles Piosa (9), Bruno Alexandre Vieira Almeida (8)
Qingdao West Coast (4-1-4-1): Hao Li (16), Yu Dong (19), Samir Memisevic (5), Bruno Viana (2), Gengrui Wang (22), Zhang Chengdong (28), Nelson Da Luz (10), Xiuwei Zhang (8), Jingchao Meng (21), Song Nan (35), Davidson da Luz Pereira (11)

Tianjin Jinmen Tiger
5-3-2
25
Bingliang Yan
11
Weijun Xie
18
Aitor Cordoba Querejeta
4
Yang Fan
29
Dun Ba
31
Ming-Him Sun
30
Qiuming Wang
14
Jiahui Huang
10
Cristian Salvador
9
Alberto Quiles Piosa
8
Bruno Alexandre Vieira Almeida
11
Davidson da Luz Pereira
35
Song Nan
21
Jingchao Meng
8
Xiuwei Zhang
10
Nelson Da Luz
28
Zhang Chengdong
22
Gengrui Wang
2
Bruno Viana
5
Samir Memisevic
19
Yu Dong
16
Hao Li

Qingdao West Coast
4-1-4-1
| Thay người | |||
| 67’ | Jiahui Huang Zhexuan Chen | 66’ | Bruno Viana Wang Peng |
| 66’ | Song Nan Aziz | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Zhexuan Chen | Afrden Asqer | ||
Guo Hao | Barak Braunshtain | ||
Shengpan Ji | Ding Haifeng | ||
Yongjia Li | Dong Hang | ||
Junxian Liu | Longhai He | ||
Shuai Liu | Weiwei Jia | ||
Yuxi Qi | Elnizar Lohman | ||
Yan Shi | Jie Sun | ||
Zhenghao Wang | Wang Peng | ||
Xianjun Wang | Chujun Xie | ||
Xinghan Wu | Aziz | ||
Zhanpeng Yang | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Tianjin Jinmen Tiger
China Super League
Thành tích gần đây Qingdao West Coast
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 15 | 7 | 4 | 21 | 52 | B T B T H | |
| 2 | 26 | 12 | 4 | 10 | -4 | 40 | B H T H T | |
| 3 | 26 | 11 | 10 | 5 | 16 | 38 | T T H H H | |
| 4 | 26 | 11 | 5 | 10 | 3 | 38 | T T H B T | |
| 5 | 26 | 8 | 14 | 4 | -1 | 38 | H H T H H | |
| 6 | 26 | 13 | 4 | 9 | 3 | 37 | T T B T H | |
| 7 | 26 | 10 | 8 | 8 | 7 | 33 | T H T T H | |
| 8 | 26 | 12 | 5 | 9 | 6 | 31 | T B T B T | |
| 9 | 26 | 7 | 10 | 9 | -5 | 31 | B H B H B | |
| 10 | 25 | 9 | 6 | 10 | -1 | 28 | B B H T B | |
| 11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -11 | 28 | B T H B H | |
| 12 | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 27 | B H H H H | |
| 13 | 26 | 7 | 4 | 15 | -13 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 26 | 9 | 8 | 9 | 4 | 25 | B H H T T | |
| 15 | 25 | 5 | 11 | 9 | -4 | 21 | B H T H H | |
| 16 | 26 | 6 | 3 | 17 | -19 | 14 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch