Jiarun Gao (Kiến tạo: Jianan Wang) 13 | |
Dun Ba (Kiến tạo: Wei Zhang) 31 | |
Farley Rosa (Kiến tạo: Jianan Wang) 34 | |
Junzhe Zhang 39 | |
(Pen) Fran Merida 40 | |
Chenyu Yang (Thay: Xuchen Yao) 46 | |
Runnan Liu (Thay: Junzhe Zhang) 46 | |
Yumiao Qian (Thay: Jianan Wang) 46 | |
Xingliang Zhang 46 | |
Bingliang Yan (Thay: Jiamin Xu) 46 | |
(Pen) Robert Beric 55 | |
Wei Zhang (Thay: Shipeng Luo) 56 | |
Weijun Xie (Thay: Dun Ba) 63 | |
Robert Beric 66 | |
Zheng Zhou (Thay: Robert Beric) 70 | |
Yunan Gao (Thay: Daogang Yao) 72 | |
Tianyuan Xu (Thay: Huaze Gao) 85 |
Thống kê trận đấu Tianjin Jinmen vs Hebei
số liệu thống kê

Tianjin Jinmen

Hebei
61 Kiểm soát bóng 39
7 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 2
6 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
17 Ném biên 21
15 Chuyền dài 10
4 Cú sút bị chặn 3
4 Phát bóng 10
Đội hình xuất phát Tianjin Jinmen vs Hebei
Tianjin Jinmen (4-5-1): Jiamin Xu (26), Jiarun Gao (6), Yue Song (33), Jianan Wang (20), Dun Ba (29), Fran Merida (38), Yingjie Zhao (8), Farley Vieira Rosa (18), Yan Shi (40), Robert Beric (9)
Hebei (5-4-1): Wang Nianjiangcheng (1), Liu Jing (16), Haodong Luan (3), Junzhe Zhang (6), Ren Wei (22), Xuchen Yao (11), Wei Liao (25), Yunhua Chen (14), Daogang Yao (8), Huaze Gao (20), Shipeng Luo (39)

Tianjin Jinmen
4-5-1
26
Jiamin Xu
6
Jiarun Gao
33
Yue Song
20
Jianan Wang
29
Dun Ba
38
Fran Merida
8
Yingjie Zhao
18
Farley Vieira Rosa
40
Yan Shi
9 2
Robert Beric
39
Shipeng Luo
20
Huaze Gao
8
Daogang Yao
14
Yunhua Chen
25
Wei Liao
11
Xuchen Yao
22
Ren Wei
6
Junzhe Zhang
3
Haodong Luan
16
Liu Jing
1
Wang Nianjiangcheng

Hebei
5-4-1
| Thay người | |||
| 46’ | Fran Merida Xingliang Zhang | 46’ | Junzhe Zhang Runnan Liu |
| 46’ | Jianan Wang Yumiao Qian | 46’ | Xuchen Yao Chenyu Yang |
| 46’ | Jiamin Xu Bingliang Yan | 56’ | Shipeng Luo Wei Zhang |
| 63’ | Dun Ba Weijun Xie | 72’ | Daogang Yao Yunan Gao |
| 70’ | Robert Beric Zheng Zhou | 85’ | Huaze Gao Tianyuan Xu |
| Cầu thủ dự bị | |||
Tianyi Qiu | Runnan Liu | ||
Qiuming Wang | Yixuan Yang | ||
Weijun Xie | Yunan Gao | ||
Tong Zhou | Chenyu Yang | ||
Xingliang Zhang | Ziye Zhao | ||
Yuanjie Su | Wei Yuren | ||
Yang Fan | Tianyuan Xu | ||
David Andujar | Wei Zhang | ||
Zheng Zhou | |||
Yumiao Qian | |||
Jingqi Fang | |||
Bingliang Yan | |||
Nhận định Tianjin Jinmen vs Hebei
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Tianjin Jinmen
China Super League
Thành tích gần đây Hebei
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 15 | 7 | 4 | 21 | 52 | B T B T H | |
| 2 | 26 | 12 | 4 | 10 | -4 | 40 | B H T H T | |
| 3 | 26 | 11 | 10 | 5 | 16 | 38 | T T H H H | |
| 4 | 26 | 11 | 5 | 10 | 3 | 38 | T T H B T | |
| 5 | 26 | 8 | 14 | 4 | -1 | 38 | H H T H H | |
| 6 | 26 | 13 | 4 | 9 | 3 | 37 | T T B T H | |
| 7 | 26 | 10 | 8 | 8 | 7 | 33 | T H T T H | |
| 8 | 26 | 12 | 5 | 9 | 6 | 31 | T B T B T | |
| 9 | 26 | 7 | 10 | 9 | -5 | 31 | B H B H B | |
| 10 | 26 | 10 | 6 | 10 | 2 | 31 | B H T B T | |
| 11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -11 | 28 | B T H B H | |
| 12 | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 27 | B H H H H | |
| 13 | 26 | 7 | 4 | 15 | -13 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 26 | 9 | 8 | 9 | 4 | 25 | B H H T T | |
| 15 | 26 | 5 | 11 | 10 | -7 | 21 | H T H H B | |
| 16 | 26 | 6 | 3 | 17 | -19 | 14 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
