Thứ Tư, 23/09/2026
Jiarun Gao (Kiến tạo: Jianan Wang)
13
Dun Ba (Kiến tạo: Wei Zhang)
31
Farley Rosa (Kiến tạo: Jianan Wang)
34
Junzhe Zhang
39
(Pen) Fran Merida
40
Chenyu Yang (Thay: Xuchen Yao)
46
Runnan Liu (Thay: Junzhe Zhang)
46
Yumiao Qian (Thay: Jianan Wang)
46
Xingliang Zhang
46
Bingliang Yan (Thay: Jiamin Xu)
46
(Pen) Robert Beric
55
Wei Zhang (Thay: Shipeng Luo)
56
Weijun Xie (Thay: Dun Ba)
63
Robert Beric
66
Zheng Zhou (Thay: Robert Beric)
70
Yunan Gao (Thay: Daogang Yao)
72
Tianyuan Xu (Thay: Huaze Gao)
85

Thống kê trận đấu Tianjin Jinmen vs Hebei

số liệu thống kê
Tianjin Jinmen
Tianjin Jinmen
Hebei
Hebei
61 Kiểm soát bóng 39
7 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 2
6 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
17 Ném biên 21
15 Chuyền dài 10
4 Cú sút bị chặn 3
4 Phát bóng 10

Đội hình xuất phát Tianjin Jinmen vs Hebei

Tianjin Jinmen (4-5-1): Jiamin Xu (26), Jiarun Gao (6), Yue Song (33), Jianan Wang (20), Dun Ba (29), Fran Merida (38), Yingjie Zhao (8), Farley Vieira Rosa (18), Yan Shi (40), Robert Beric (9)

Hebei (5-4-1): Wang Nianjiangcheng (1), Liu Jing (16), Haodong Luan (3), Junzhe Zhang (6), Ren Wei (22), Xuchen Yao (11), Wei Liao (25), Yunhua Chen (14), Daogang Yao (8), Huaze Gao (20), Shipeng Luo (39)

Tianjin Jinmen
Tianjin Jinmen
4-5-1
26
Jiamin Xu
6
Jiarun Gao
33
Yue Song
20
Jianan Wang
29
Dun Ba
38
Fran Merida
8
Yingjie Zhao
18
Farley Vieira Rosa
40
Yan Shi
9 2
Robert Beric
39
Shipeng Luo
20
Huaze Gao
8
Daogang Yao
14
Yunhua Chen
25
Wei Liao
11
Xuchen Yao
22
Ren Wei
6
Junzhe Zhang
3
Haodong Luan
16
Liu Jing
1
Wang Nianjiangcheng
Hebei
Hebei
5-4-1
Thay người
46’
Fran Merida
Xingliang Zhang
46’
Junzhe Zhang
Runnan Liu
46’
Jianan Wang
Yumiao Qian
46’
Xuchen Yao
Chenyu Yang
46’
Jiamin Xu
Bingliang Yan
56’
Shipeng Luo
Wei Zhang
63’
Dun Ba
Weijun Xie
72’
Daogang Yao
Yunan Gao
70’
Robert Beric
Zheng Zhou
85’
Huaze Gao
Tianyuan Xu
Cầu thủ dự bị
Tianyi Qiu
Runnan Liu
Qiuming Wang
Yixuan Yang
Weijun Xie
Yunan Gao
Tong Zhou
Chenyu Yang
Xingliang Zhang
Ziye Zhao
Yuanjie Su
Wei Yuren
Yang Fan
Tianyuan Xu
David Andujar
Wei Zhang
Zheng Zhou
Yumiao Qian
Jingqi Fang
Bingliang Yan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
05/05 - 2021
31/07 - 2021
11/08 - 2022
07/11 - 2022

Thành tích gần đây Tianjin Jinmen

China Super League
01/08 - 2026

Thành tích gần đây Hebei

China Super League
30/12 - 2022
27/12 - 2022
23/12 - 2022
15/12 - 2022
H1: 0-0
10/12 - 2022
05/12 - 2022
30/11 - 2022
26/11 - 2022
21/11 - 2022
Cúp quốc gia Trung Quốc
16/11 - 2022

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2615742152B T B T H
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2612410-440B H T H T
3Beijing GuoanBeijing Guoan26111051638T T H H H
4Yunnan YukunYunnan Yukun2611510338T T H B T
5Qingdao West CoastQingdao West Coast268144-138H H T H H
6Shandong TaishanShandong Taishan261349337T T B T H
7Shanghai PortShanghai Port261088733T H T T H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua261259631T B T B T
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC267109-531B H B H B
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional2610610231B H T B T
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City268414-1128B T H B H
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen26899-227B H H H H
13Liaoning TierenLiaoning Tieren267415-1325B H B B B
14Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger26989425B H H T T
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns2651110-721H T H H B
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu266317-1914B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow