Thứ Hai, 16/03/2026
Farley Rosa
13
Yilin Yang (Thay: Xueming Liang)
33
Rodrigo Henrique
33
Farley Rosa
34
Genwei Yu
41
Yilin Yang
51
Chaosheng Yang (Thay: Zhilue Tao)
61
Shuai Li (Thay: Hongbo Yin)
61
Robert Beric (Thay: Weijun Xie)
67
Junjian Liao
68
Yuanjie Su (Thay: Dun Ba)
73
Taoyu Piao (Thay: Yuefeng Bai)
74
Congyao Yin (Thay: Aleksa Vukanovic)
79
Wei Cui (Thay: Liang Shi)
79
Xuelong Sun (Thay: Yan Shi)
82
Yue Song
82
Qiuming Wang
82

Thống kê trận đấu Tianjin Jinmen vs Meizhou Hakka

số liệu thống kê
Tianjin Jinmen
Tianjin Jinmen
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
44 Kiểm soát bóng 56
4 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 3
0 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
19 Ném biên 23
12 Chuyền dài 28
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 0
4 Phản công 3
12 Phát bóng 9
10 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Tianjin Jinmen vs Meizhou Hakka

Tianjin Jinmen (4-5-1): Jiamin Xu (26), Jianan Wang (20), David Andujar (2), Yang Fan (4), Yuefeng Bai (19), Dun Ba (29), Qiuming Wang (30), Yinong Tian (31), Farley Vieira Rosa (18), Yan Shi (40), Weijun Xie (11)

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Yu Hou (22), Zhilue Tao (34), Junjian Liao (6), Rade Dugalic (20), Zhechao Chen (15), Liang Shi (13), Nebojsa Kosovic (27), Hongbo Yin (10), Xueming Liang (8), Rodrigo Henrique (25), Aleksa Vukanovic (9)

Tianjin Jinmen
Tianjin Jinmen
4-5-1
26
Jiamin Xu
20
Jianan Wang
2
David Andujar
4
Yang Fan
19
Yuefeng Bai
29
Dun Ba
30
Qiuming Wang
31
Yinong Tian
18
Farley Vieira Rosa
40
Yan Shi
11
Weijun Xie
9
Aleksa Vukanovic
25
Rodrigo Henrique
8
Xueming Liang
10
Hongbo Yin
27
Nebojsa Kosovic
13
Liang Shi
15
Zhechao Chen
20
Rade Dugalic
6
Junjian Liao
34
Zhilue Tao
22
Yu Hou
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
Thay người
67’
Weijun Xie
Robert Beric
33’
Xueming Liang
Yilin Yang
73’
Dun Ba
Yuanjie Su
61’
Zhilue Tao
Chaosheng Yang
74’
Yuefeng Bai
Taoyu Piao
61’
Hongbo Yin
Shuai Li
82’
Farley Rosa
Yue Song
79’
Aleksa Vukanovic
Congyao Yin
82’
Yan Shi
Xuelong Sun
79’
Liang Shi
Wei Cui
Cầu thủ dự bị
Jingqi Fang
Gaoling Mai
Jiarun Gao
Junfeng Li
Robert Beric
Vasudeva Nunez
Dejan Radonjic
Congyao Yin
Zihao Yang
Chaosheng Yang
Zheng Zhou
Yilin Yang
Xingliang Zhang
Wei Cui
Taoyu Piao
Haochang Cai
Wei Zhang
Shuai Li
Yuanjie Su
Lei Xu
Yue Song
Sheng Liu
Xuelong Sun
Guokang Chen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
25/06 - 2022

Thành tích gần đây Tianjin Jinmen

China Super League
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
14/03 - 2026
China Super League
22/11 - 2025
01/11 - 2025
24/10 - 2025
17/10 - 2025
04/10 - 2025
26/09 - 2025
20/09 - 2025
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng220056T T
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC211014H T
3Yunnan YukunYunnan Yukun210113T B
4Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City2101-33B T
5Shandong TaishanShandong Taishan220040T T
6Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen220020T T
7Liaoning TierenLiaoning Tieren2002-40B B
8Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2002-50B B
9Qingdao West CoastQingdao West Coast2002-50B B
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional211020T H
11Shanghai PortShanghai Port210120B T
12Wuhan Three TownsWuhan Three Towns210110B T
13Beijing GuoanBeijing Guoan210110T B
14Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua211020T H
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu2002-30B B
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger2011-10H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow