Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Luis Ayala 36 | |
Santiago Etchebarne 37 | |
Federico Paz (Kiến tạo: Matias Miranda) 55 | |
Gonzalo Martinez 59 | |
Luca Ferro 60 | |
Ignacio Russo 61 | |
Elias Cabrera (Thay: Jalil Elias) 74 | |
Valentin Moreno (Thay: Martin Garay) 74 | |
Manuel Fernandez (Thay: Santiago Lopez) 74 | |
Tono Espinoza (Thay: Mateo Viera) 77 | |
Luca Ferro (Thay: Franco Posse) 77 | |
Martin Tello (Thay: Matias Miranda) 81 | |
Jeison Chala (Thay: Jean Estacio) 90 |
Thống kê trận đấu Tigre vs CSD Macara

Diễn biến Tigre vs CSD Macara
Jean Estacio rời sân và được thay thế bởi Jeison Chala.
Matias Miranda rời sân và được thay thế bởi Martin Tello.
Franco Posse rời sân và được thay thế bởi Luca Ferro.
Mateo Viera rời sân và được thay thế bởi Tono Espinoza.
Santiago Lopez rời sân và được thay thế bởi Manuel Fernandez.
Martin Garay rời sân và được thay thế bởi Valentin Moreno.
Jalil Elias rời sân và được thay thế bởi Elias Cabrera.
Thẻ vàng cho Ignacio Russo.
Thẻ vàng cho Luca Ferro.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Gonzalo Martinez nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Matias Miranda đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Federico Paz đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Santiago Etchebarne.
Thẻ vàng cho Luis Ayala.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Tigre vs CSD Macara
Tigre (4-2-3-1): Felipe Zenobio (12), Ramon Arias (42), Alan Barrionuevo (20), Bruno Leyes (5), Nahuel Banegas (3), Jalil Elias (30), Jabes Saralegui (10), Martin Garay (8), Pity (28), Santiago Lopez (22), Ignacio Russo Cordero (29)
CSD Macara (4-3-3): Rodrigo Rodriguez (1), Jean Estacio (5), Santiago Etchebarne (21), Jose Luis Marrufo (14), Luis Ayala (13), Gaston Blanc (8), Jose Cazares (16), Matias Miranda (10), Mateo Viera (20), Franco Posse (9), Federico Paz (7)

| Thay người | |||
| 74’ | Jalil Elias Elias Cabrera | 77’ | Mateo Viera Tono Espinoza |
| 74’ | Martin Garay Valentin Moreno | 77’ | Franco Posse Luca Ferro |
| 74’ | Santiago Lopez Manuel Fernandez | 81’ | Matias Miranda Martin Tello |
| 90’ | Jean Estacio Jeison Chala | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tomas Sultani | Darwin Cuero | ||
Guillermo Soto | Jordan Mohor | ||
Joaquin Mosqueira | Jeison Chala | ||
Sebastian Medina | Jairo Jimenez | ||
Marco Rivas | Tono Espinoza | ||
Tiago Serrago | Luca Ferro | ||
Elias Cabrera | Carlos Caicedo | ||
Federico Alvarez | Martin Tello | ||
Juan Villalba | Tommy Chamba | ||
Valentin Moreno | |||
Manuel Fernandez | |||
Ignacio Peluffo | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Tigre
Thành tích gần đây CSD Macara
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | B T | |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T | |
| 3 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | T B | |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | H B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | T H | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | B T | |
| 3 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B | |
| 3 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch