Thứ Hai, 26/10/2026

Trực tiếp kết quả Tiszakecske FC vs Aqvital FC Csakvar hôm nay 12-02-2023

Giải Hạng 2 Hungary - CN, 12/2

Kết thúc

Tiszakecske FC

Tiszakecske FC

1 : 1

Aqvital FC Csakvar

Aqvital FC Csakvar

Hiệp một: 0-0
CN, 21:00 12/02/2023
Vòng 23 - Hạng 2 Hungary
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Benjamin Balazs
49
Daniel Karacs
90+2'

Thống kê trận đấu Tiszakecske FC vs Aqvital FC Csakvar

số liệu thống kê
Tiszakecske FC
Tiszakecske FC
Aqvital FC Csakvar
Aqvital FC Csakvar
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hungary
31/10 - 2021
17/04 - 2022
17/08 - 2022
12/02 - 2023
03/12 - 2023
26/05 - 2024
26/10 - 2025
19/04 - 2026
17/10 - 2026

Thành tích gần đây Tiszakecske FC

Hạng 2 Hungary
24/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
21/09 - 2026
06/09 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026
08/08 - 2026
01/08 - 2026

Thành tích gần đây Aqvital FC Csakvar

Hạng 2 Hungary
25/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
19/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
16/08 - 2026
09/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kisvarda FCKisvarda FC3017761358
2Kazincbarcika SCKazincbarcika SC30141152153H B T H T
3Vasas BudapestVasas Budapest30164101252
4KozarmislenyKozarmisleny301389347T H B T B
5SzentlorincSzentlorinc30121171247T B H B T
6Mezokovesd SEMezokovesd SE3012810944B T H H T
7Szeged 2011Szeged 20113010128442H B H T B
8Budapest HonvedBudapest Honved3011712240
9Bvsc-ZugloBvsc-Zuglo308148-138B B T T H
10Aqvital FC CsakvarAqvital FC Csakvar3010614-936B H B B B
11Soroksar SCSoroksar SC309813-535T H B T H
12BudafokBudafok309813-935
13FC AjkaFC Ajka3081111-735T B H B T
14BekescsabaBekescsaba308913-833
15GyirmotGyirmot3071013-531T B T T H
16TatabanyaTatabanya306618-3224
17Kecskemeti TEKecskemeti TE11722923H T T B T
18Tiszakecske FCTiszakecske FC11650923T H T T H
19Diosgyori VTKDiosgyori VTK11434-215T T H H T
20Fehervar FCFehervar FC11407112T B T B B
21Karcag SEKarcag SE11254-511B H B B B
22Nagykanizsa TE 1866 MavNagykanizsa TE 1866 Mav11308-89T T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow