Thứ Tư, 29/04/2026

Trực tiếp kết quả Tiszakecske FC vs Budafok hôm nay 17-03-2024

Giải Hạng 2 Hungary - CN, 17/3

Kết thúc

Tiszakecske FC

Tiszakecske FC

2 : 2

Budafok

Budafok

Hiệp một: 1-0
CN, 23:00 17/03/2024
Vòng 25 - Hạng 2 Hungary
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mark Bencze
11
(Pen) Daniel Zsori
52
Ballint Olah
58
(Pen) Balazs Zamostny
71

Thống kê trận đấu Tiszakecske FC vs Budafok

số liệu thống kê
Tiszakecske FC
Tiszakecske FC
Budafok
Budafok
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 11
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hungary
12/09 - 2021
06/03 - 2022
04/12 - 2022
22/05 - 2023
24/09 - 2023
17/03 - 2024
29/09 - 2025
22/03 - 2026

Thành tích gần đây Tiszakecske FC

Hạng 2 Hungary
26/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
30/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Budafok

Hạng 2 Hungary
26/04 - 2026
20/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
30/11 - 2025
23/11 - 2025
15/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kisvarda FCKisvarda FC3017761358
2Kazincbarcika SCKazincbarcika SC30141152153
3Vasas BudapestVasas Budapest30164101252T T T B T
4Kecskemeti TEKecskemeti TE2715391348B T T T T
5KozarmislenyKozarmisleny301389347H T T H T
6SzentlorincSzentlorinc30121171247B B B H T
7Mezokovesd SEMezokovesd SE3012810944T B T B H
8Szeged 2011Szeged 20113010128442T B H B B
9Budapest HonvedBudapest Honved3011712240T B B T H
10Fehervar FCFehervar FC271098839H T H T B
11Bvsc-ZugloBvsc-Zuglo308148-138B B H T B
12Aqvital FC CsakvarAqvital FC Csakvar3010614-936T H B T B
13Karcag SEKarcag SE279810-935B B T B H
14Soroksar SCSoroksar SC309813-535B T H T H
15BudafokBudafok309813-935H B B B T
16FC AjkaFC Ajka3081111-735T T B H H
17Tiszakecske FCTiszakecske FC278910-933H T T B B
18BekescsabaBekescsaba308913-833B H B H H
19GyirmotGyirmot3071013-531
20TatabanyaTatabanya306618-3224
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow