Peeter Klein 17 | |
Joosep Poder 28 | |
Martin Eensalu 30 | |
Peeter Klein 61 | |
Peeter Klein 79 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Estonia
Giao hữu
Thành tích gần đây TJK Legion
Cúp quốc gia Estonia
Hạng 2 Estonia
Cúp quốc gia Estonia
Giao hữu
Hạng 2 Estonia
Thành tích gần đây Tabasalu JK Charma
Cúp quốc gia Estonia
Hạng 2 Estonia
Cúp quốc gia Estonia
Hạng 2 Estonia
Bảng xếp hạng Hạng 2 Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 5 | 6 | 55 | 74 | T T T T T | |
| 2 | 34 | 18 | 6 | 10 | 32 | 60 | B B T T H | |
| 3 | 34 | 16 | 7 | 11 | 22 | 55 | B H B T H | |
| 4 | 34 | 17 | 3 | 14 | 11 | 54 | T T T T H | |
| 5 | 33 | 14 | 8 | 11 | -1 | 50 | T H B H H | |
| 6 | 34 | 12 | 5 | 17 | -31 | 41 | T B T T T | |
| 7 | 33 | 11 | 7 | 15 | -3 | 40 | B H B B B | |
| 8 | 34 | 11 | 6 | 17 | -12 | 39 | T T B B B | |
| 9 | 34 | 10 | 8 | 16 | -33 | 38 | H T B B T | |
| 10 | 34 | 7 | 5 | 22 | -40 | 26 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

