Thứ Bảy, 12/09/2026
Ion Bors
15
Dan Puscas
18
Mihail Platica
25
Jordan Williams
40
Dan Puscas
45+2'
Teodor Lungu (Thay: Dumitru Demian)
46
Boubacar Diallo (Thay: Corneliu Cotogoi)
59
Ashley Baker (Thay: Ben Clark)
62
Adrian Cieslewicz (Thay: Rory Holden)
62
Vasile Jardan (Thay: Donalio Douanla)
67
Declan McManus (Thay: Jordan Marshall)
71
Marin Caruntu (Thay: Vladimir Ambros)
75
Silviu Smalenea
80
Ion Jardan
89
Daniel Davies
90+4'

Thống kê trận đấu TNS vs CS Petrocub

số liệu thống kê
TNS
TNS
CS Petrocub
CS Petrocub
69 Kiểm soát bóng 31
1 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 1
1 Việt vị 3
9 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 6
1 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến TNS vs CS Petrocub

Tất cả (18)
90+7'

Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

90+4' Thẻ vàng cho Daniel Davies.

Thẻ vàng cho Daniel Davies.

89' Thẻ vàng cho Ion Jardan.

Thẻ vàng cho Ion Jardan.

80' Thẻ vàng cho Silviu Smalenea.

Thẻ vàng cho Silviu Smalenea.

75'

Vladimir Ambros rời sân và được thay thế bởi Marin Caruntu.

71'

Jordan Marshall rời sân và được thay thế bởi Declan McManus.

67'

Donalio Douanla rời sân và được thay thế bởi Vasile Jardan.

62'

Rory Holden rời sân và được thay thế bởi Adrian Cieslewicz.

62'

Ben Clark rời sân và được thay thế bởi Ashley Baker.

59'

Corneliu Cotogoi rời sân và được thay thế bởi Boubacar Diallo.

46'

Dumitru Demian rời sân và được thay thế bởi Teodor Lungu.

46'

Hiệp 2 đang diễn ra.

45+6'

Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45+2' THẺ ĐỎ! - Dan Puscas nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

THẺ ĐỎ! - Dan Puscas nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

40' ANH TA RỒI! - Jordan Williams nhận thẻ đỏ! Các đồng đội phản đối dữ dội!

ANH TA RỒI! - Jordan Williams nhận thẻ đỏ! Các đồng đội phản đối dữ dội!

25' Thẻ vàng cho Mihail Platica.

Thẻ vàng cho Mihail Platica.

18' Thẻ vàng cho Dan Puscas.

Thẻ vàng cho Dan Puscas.

15' Thẻ vàng cho Ion Bors.

Thẻ vàng cho Ion Bors.

Đội hình xuất phát TNS vs CS Petrocub

TNS (4-3-3): Connor Roberts (25), Josh Daniels (7), Daniel Davies (22), Jack Bodenham (6), Jordan Marshall (3), Leo Smith (21), Daniel Redmond (10), Ben Clark (19), Jordan Williams (17), Brad Young (23), Rory Holden (18)

CS Petrocub (3-4-3): Silviu Smalenea (1), Ion Bors (66), Victor Mudrac (4), Sergiu Platica (11), Ion Jardan (90), Corneliu Cotogoi (94), Donalio Melachio Douanla (20), Dan Puscas (37), Vladimir Ambros (9), Mihail Platika (19), Dumitru Demian (8)

TNS
TNS
4-3-3
25
Connor Roberts
7
Josh Daniels
22
Daniel Davies
6
Jack Bodenham
3
Jordan Marshall
21
Leo Smith
10
Daniel Redmond
19
Ben Clark
17
Jordan Williams
23
Brad Young
18
Rory Holden
8
Dumitru Demian
19
Mihail Platika
9
Vladimir Ambros
37
Dan Puscas
20
Donalio Melachio Douanla
94
Corneliu Cotogoi
90
Ion Jardan
11
Sergiu Platica
4
Victor Mudrac
66
Ion Bors
1
Silviu Smalenea
CS Petrocub
CS Petrocub
3-4-3
Cầu thủ dự bị
Daniel Williams
Marin Caruntu
Alex Ramsay
Teodor Lungu
Jack Edwards
Victor Dodon
Josh Pask
Dumitru Coval
Blaine Hudson
Vasile Jardan
Harrison McGahey
Manuel Agyemang
Ashley Baker
Boubacar Diallo
Ben Woollam
Mihai Lupan
Sion Bradley
Nicky Serghei Clescenco
Jake Canavan
Constantin Sandu
Declan McManus
Yosipoi
Adrian Cieslewicz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa League
07/08 - 2024
H1: 1-0
14/08 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây TNS

VĐQG Wales
12/09 - 2026
05/09 - 2026
H1: 0-0
31/08 - 2026
H1: 1-2
29/08 - 2026
H1: 3-0
22/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
02/08 - 2026
H1: 0-0
Europa Conference League
31/07 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
23/07 - 2026

Thành tích gần đây CS Petrocub

Europa Conference League
31/07 - 2026
24/07 - 2026
Champions League
16/07 - 2026
09/07 - 2026
Europa Conference League
31/07 - 2025
25/07 - 2025
18/07 - 2025
11/07 - 2025
20/12 - 2024
13/12 - 2024

Bảng xếp hạng Europa League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AC MilanAC Milan000000
2BournemouthBournemouth000000
3AZ AlkmaarAZ Alkmaar000000
4AnderlechtAnderlecht000000
5Ararat ArmeniaArarat Armenia000000
6LeverkusenLeverkusen000000
7BenficaBenfica000000
8BeşiktaşBeşiktaş000000
9Celta VigoCelta Vigo000000
10CelticCeltic000000
11Crystal PalaceCrystal Palace000000
12Dinamo ZagrebDinamo Zagreb000000
13FerencvarosFerencvaros000000
14Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva000000
15HoffenheimHoffenheim000000
16Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok000000
17JuventusJuventus000000
18Lech PoznanLech Poznan000000
19Levski SofiaLevski Sofia000000
20LillestroemLillestroem000000
21LyonLyon000000
22MarseilleMarseille000000
23NEC NijmegenNEC Nijmegen000000
24NK CeljeNK Celje000000
25OFI CreteOFI Crete000000
26OlympiacosOlympiacos000000
27Omonia NicosiaOmonia Nicosia000000
28SociedadSociedad000000
29RennesRennes000000
30FC SalzburgFC Salzburg000000
31Sparta PragueSparta Prague000000
32Sturm GrazSturm Graz000000
33SunderlandSunderland000000
34TorreenseTorreense000000
35Union St.GilloiseUnion St.Gilloise000000
36Viktoria PlzenViktoria Plzen000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa League

Xem thêm
top-arrow